Thống kê kỹ thuật

  • 5 Phạt góc 10
  • 0 Phạt góc nửa trận 4
  • 4 Thẻ vàng 2
  • 9 Số lần sút bóng  9
  • 4 Sút cầu môn 3
  • 78 Tấn công 90
  • 35 Tấn công nguy hiểm 41
  • 5 Sút ngoài cầu môn 6
  • 39% TL kiểm soát bóng 61%
  • 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2Ghi bàn1.31.6Ghi bàn2
1Mất bàn1.31.4Mất bàn0.7
7.3Bị sút cầu môn89.9Bị sút cầu môn8.4
5Phạt góc65.5Phạt góc7.4
3.7Thẻ vàng1.53Thẻ vàng2
49%TL kiểm soát bóng61%47.5%TL kiểm soát bóng57.9%
FC Terek Groznyi YouthTỷ lệ ghi/mất bàn thắngLokomotiv Moscow Youth
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 20
1~15
  • 3
  • 11
1~15
  • 17
  • 22
16~30
  • 13
  • 8
16~30
  • 14
  • 20
31~45
  • 23
  • 22
31~45
  • 17
  • 14
46~60
  • 15
  • 7
46~60
  • 17
  • 10
61~75
  • 11
  • 14
61~75
  • 5
  • 14
76~90
  • 32
  • 34
76~90
  • 28

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTFC Terek Groznyi Youth(45 Trận đấu)Lokomotiv Moscow Youth(45 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng74105
HT hòa/FT thắng3137
HT thua/FT thắng0101
HT thắng/FT hòa2121
HT hòa/FT hòa3523
HT thua/FT hòa1201
HT thắng/FT thua1000
HT hòa/FT thua1212
HT thua/FT thua4743