Youth League Nga
  

Dự đoán

{MatchPrediction}
  Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tất cả các quan điểm trên đây là của tác giả và không đại diện cho quan điểm của bongdalu.com

Cup Standings

Bảng xếp hạng

[RUS YthCB-7]  FC Terek Groznyi Youth
FT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 16 3 6 7 22 28 15 7 18.8%
Sân nhà 7 1 3 3 8 10 6 8 14.3%
Sân khách 9 2 3 4 14 18 9 7 22.2%
6 trận gần đây 6 2 3 1 11 8 9 33.3%
HT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 16 6 4 6 10 15 22 4 37.5%
Sân nhà 7 3 2 2 4 3 11 6 42.9%
Sân khách 9 3 2 4 6 12 11 4 33.3%
6 trận gần đây 6 3 1 2 4 4 10 50.0%
[RUS YthCB-2] Lokomotiv Moscow Youth
FT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 16 10 3 3 31 18 33 2 62.5%
Sân nhà 8 4 2 2 15 7 14 4 50.0%
Sân khách 8 6 1 1 16 11 19 2 75.0%
6 trận gần đây 6 4 1 1 14 6 13 66.7%
HT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 16 6 6 4 12 11 24 3 37.5%
Sân nhà 8 4 3 1 7 4 15 3 50.0%
Sân khách 8 2 3 3 5 7 9 6 25.0%
6 trận gần đây 6 4 1 1 8 4 13 66.7%

Thành tích đối đầu

    
Giải đấu/Cup Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     T/B HDP T/X
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth 1-0 0-0 5-5 FC Terek Groznyi Youth B
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth 1-5 1-3 Lokomotiv Moscow YouthB
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth 2-1 1-0 7-4 FC Terek Groznyi Youth B
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth 0-0 0-0 8-3 FC Terek Groznyi Youth H
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth 1-0 1-0 2-5 Lokomotiv Moscow YouthT
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth 2-2 1-1 8-7 Lokomotiv Moscow YouthH
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth 2-2 2-1 4-8 FC Terek Groznyi Youth H
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth 1-1 1-0 3-5 FC Terek Groznyi Youth H
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth 3-2 1-2 4-8 Lokomotiv Moscow YouthT
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth 2-1 2-1 3-8 FC Terek Groznyi Youth B

Thành tích gần đây

FC Terek Groznyi Youth       
Giải đấu Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     W/L AH O/U
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
RUS YthC Arsenal Tula Youth1-40-1 7-4 FC Terek Groznyi Youth T
RUS YthC Chertanovo Moscow Youth1-11-0 0-6 FC Terek Groznyi Youth2 H
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth1-11-0 5-5 UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth H
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth3-32-1 8-6 FK Rostov Youth H
RUS YthC 2PFC Sochi Youth2-12-0 6-3 FC Terek Groznyi Youth1 B
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth1-00-0 5-2 FK Krasnodar Youth T
RUS YthC Zenit St.Petersburg Youth4-11-0 12-2 FC Terek Groznyi Youth B
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth1-00-0 5-5 FC Terek Groznyi Youth B
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth0-00-0 13-3 Arsenal Tula Youth H
RUS YthC Khimki Youth1-41-2 10-4 FC Terek Groznyi Youth T
RUS YthC FK Rostov Youth5-05-0 8-4 FC Terek Groznyi Youth1 B
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth1-21-0 Chertanovo Moscow Youth B
RUS YthC UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth2-21-2 FC Terek Groznyi Youth H
RUS YthC 1FK Krasnodar Youth1-11-1 FC Terek Groznyi Youth H
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth1-20-1 10-5 PFC Sochi Youth B
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth1-20-1 Zenit St.Petersburg Youth B
RUS YthC 3FC Terek Groznyi Youth1-51-3 Lokomotiv Moscow Youth1 B
RUS YthC Rubin Kazan(Trẻ)0-00-0 11-5 FC Terek Groznyi Youth H
RUS YthC FC Terek Groznyi Youth0-30-0 CSKA Moscow(Trẻ) B
RUS YthC Strogino Youth6-11-1 5-7 FC Terek Groznyi Youth B
Last 20 matches, Win rate:15.0% AH win rate:0.0% Over 2.5 rate:0.0% Odd rate:60.0%
Lokomotiv Moscow Youth       
Giải đấu Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     W/L AH O/U
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth1-30-3 10-1 FK Rostov Youth B
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth1-10-0 Arsenal Tula Youth H
RUS YthC 1PFC Sochi Youth0-20-2 4-2 Lokomotiv Moscow Youth T
RUS YthC FK Krasnodar Youth2-31-2 6-3 Lokomotiv Moscow Youth T
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth3-02-0 5-3 Zenit St.Petersburg Youth T
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth4-02-0 15-4 Khimki Youth T
RUS YthC Chertanovo Moscow Youth1-21-1 3-12 Lokomotiv Moscow Youth T
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth1-00-0 5-5 FC Terek Groznyi Youth T
RUS YthC FK Rostov Youth0-10-0 Lokomotiv Moscow Youth T
RUS YthC UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth0-20-0 Lokomotiv Moscow Youth T
RUS YthC Khimki Youth4-42-0 4-4 Lokomotiv Moscow Youth H
RUS YthC Zenit St.Petersburg Youth3-02-0 5-3 Lokomotiv Moscow Youth1 B
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth0-10-0 3-4 PFC Sochi Youth B
RUS YthC 1Arsenal Tula Youth1-21-0 3-11 Lokomotiv Moscow Youth T
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth2-22-1 4-12 Chertanovo Moscow Youth H
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth3-01-0 10-6 FK Krasnodar Youth T
RUS YthC 3FC Terek Groznyi Youth1-51-3 Lokomotiv Moscow Youth1 T
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth4-13-0 4-5 PFC Sochi Youth T
RUS YthC FK Rostov Youth1-01-0 5-1 Lokomotiv Moscow Youth B
RUS YthC Lokomotiv Moscow Youth1-10-0 3-5 FK Krasnodar Youth H
Last 20 matches, Win rate:60.0% AH win rate:0.0% Over 2.5 rate:0.0% Odd rate:55.0%

So sánh số liệu     trận gần đây

Đội bóngĐượcMất+/-TB đượcT%H%B%C/KĐượcMất+/-TB đượcT%H%B%
FC Terek Groznyi YouthChủ
Lokomotiv Moscow YouthKhách

Thống kê kèo châu Á

FC Terek Groznyi Youth
FTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng15 5 2 8 33.3% Xem6 40% 6 40% Xem
Sân nhà7 2 0 5 28.6% Xem1 14.3% 4 57.1% Xem
Sân khách8 3 2 3 37.5% Xem5 62.5% 2 25% Xem
6 trận gần đây6T T B T B T 66.7%XemT X X T H X Xem
Lokomotiv Moscow Youth
FTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng14 9 1 4 64.3% Xem8 57.1% 5 35.7% Xem
Sân nhà7 3 1 3 42.9% Xem4 57.1% 2 28.6% Xem
Sân khách7 6 0 1 85.7% Xem4 57.1% 3 42.9% Xem
6 trận gần đây6B T T T T T 83.3%XemT X T H T T Xem
FC Terek Groznyi Youth
HTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng15 8 1 6 53.3% Xem5 33.3% 10 66.7% Xem
Sân nhà7 4 0 3 57.1% Xem1 14.3% 6 85.7% Xem
Sân khách8 4 1 3 50% Xem4 50% 4 50% Xem
6 trận gần đây6T B T T B T 66.7%XemX X X T T X Xem
Lokomotiv Moscow Youth
HTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng14 7 1 6 50% Xem8 57.1% 5 35.7% Xem
Sân nhà7 4 0 3 57.1% Xem4 57.1% 3 42.9% Xem
Sân khách7 3 1 3 42.9% Xem4 57.1% 2 28.6% Xem
6 trận gần đây6B T T T T H 66.7%XemT T T T T T Xem

Lịch sử kèo châu Á tương đồng

FC Terek Groznyi Youth
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốKèo
RUS 05-11-2021 Chertanovo Moscow Youth1FC Terek Groznyi Youth1-1T
RUS 17-09-2021 Lokomotiv Moscow Youth1FC Terek Groznyi Youth1-0H
RUS 28-04-2021 Lokomotiv Moscow Youth1FC Terek Groznyi Youth2-1H
RUS 26-04-2019 Dinamo Moscow Youth1FC Terek Groznyi Youth4-1B
RUS 20-10-2018 FK Krasnodar Youth1FC Terek Groznyi Youth2-1H
FC Terek Groznyi Youth
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốT/X
RUS 29-10-2021 FC Terek Groznyi Youth3/3.5UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth1-1X
RUS 10-09-2021 FC Terek Groznyi Youth3/3.5Arsenal Tula Youth0-0X
RUS 13-08-2021 FC Terek Groznyi Youth3/3.5Chertanovo Moscow Youth1-2X
RUS 27-05-2021 FC Terek Groznyi Youth3/3.5Lokomotiv Moscow Youth1-5T
RUS 13-03-2020 FC Terek Groznyi Youth3/3.5Dinamo Moscow Youth2-1X
Lokomotiv Moscow Youth
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốKèo
RUS 29-10-2021 PFC Sochi Youth-1Lokomotiv Moscow Youth0-2T
RUS 17-09-2021 Lokomotiv Moscow Youth1FC Terek Groznyi Youth1-0H
RUS 28-04-2021 Lokomotiv Moscow Youth1FC Terek Groznyi Youth2-1H
RUS 14-04-2021 Lokomotiv Moscow Youth1FK Rostov Youth2-0T
RUS 23-09-2020 Lokomotiv Moscow Youth1Rubin Kazan(Trẻ)0-1B
Lokomotiv Moscow Youth
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốT/X
RUS 10-09-2021 FK Rostov Youth3/3.5Lokomotiv Moscow Youth0-1X
RUS 27-08-2021 UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth3/3.5Lokomotiv Moscow Youth0-2X
RUS 27-05-2021 FC Terek Groznyi Youth3/3.5Lokomotiv Moscow Youth1-5T
RUS 07-10-2018 CSKA Moscow(Trẻ)3/3.5Lokomotiv Moscow Youth1-0X
RUS 19-08-2018 Krylya Sovetov Samara Youth3/3.5Lokomotiv Moscow Youth2-0X

Tổng số ghi bàn thắng/Số bàn thắng trong H1&H2

  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng 3 8 1 1 2 9 12
Sân nhà 1 5 0 1 0 4 4
Sân khách 2 3 1 0 2 5 8
  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng 1 3 5 3 2 12 18
Sân nhà 1 2 1 2 1 7 7
Sân khách 0 1 4 1 1 5 11

Chi tiết về HT/FT

HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng 2 3 1 1 1 1 0 1 5
Sân nhà 0 2 1 1 1 0 0 0 2
Sân khách 2 1 0 0 0 1 0 1 3
HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng 5 1 0 4 0 1 1 1 1
Sân nhà 3 1 0 1 0 1 0 0 1
Sân khách 2 0 0 3 0 0 1 1 0

Tài Xỉu/Lẻ Chẵn

  T X Hòa Lẻ Chẵn
Tổng 6(40.0%) 6(40.0%) 3(20.0%) 10(66.7%) 5(33.3%)
Sân nhà 1(6.7%) 4(26.7%) 2(13.3%) 4(26.7%) 3(20.0%)
Sân khách 5(33.3%) 2(13.3%) 1(6.7%) 6(40.0%) 2(13.3%)
  T X Hòa Lẻ Chẵn
Tổng 8(57.1%) 5(35.7%) 1(7.1%) 8(57.1%) 6(42.9%)
Sân nhà 4(28.6%) 2(14.3%) 1(7.1%) 4(28.6%) 3(21.4%)
Sân khách 4(28.6%) 3(21.4%) 0(0.0%) 4(28.6%) 3(21.4%)

Thời gian ghi bàn thắng

  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 1 1 4 2 2 1 3 2 3 3
Chủ 0 1 2 1 0 0 1 2 0 1
Khách 1 0 2 1 2 1 2 0 3 2
Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên
Tổng 1 1 3 1 1 1 0 2 1 2
Chủ 0 1 2 0 0 0 0 2 0 1
Khách 1 0 1 1 1 1 0 0 1 1
  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 2 4 1 3 2 0 5 2 5 7
Chủ 2 2 1 0 2 0 1 1 3 3
Khách 0 2 0 3 0 0 4 1 2 4
Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên
Tổng 2 4 0 1 0 0 3 1 2 1
Chủ 2 2 0 0 0 0 0 0 2 1
Khách 0 2 0 1 0 0 3 1 0 0

3 trận sắp tới

Giải đấu/Cup Ngày Kiểu VS Ở gần
RUS YthC Đội nhà Khimki Youth 7 Ngày
         
         
Giải đấu/Cup Ngày Kiểu VS Ở gần
RUS YthC Đội nhà UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth 7 Ngày
         
         

Chấn thương và Án treo giò

Chấn thương
Án treo giò
Chấn thương
Án treo giò

Đội hình gần đây

Đội hình
Dự bị
Đội hình
Dự bị

Dữ liệu thống kê mùa giải này

Thành tích của đội nhà

    Tổng cộng

  • Thắng18% [3]
  • Hòa37% [6]
  • Thua43% [7]

    Sân nhà

  • Thắng14% [1]
  • Hòa42% [3]
  • Thua42% [3]

Số ghi/mất bàn của đội nhà

    Tổng cộng

  • Tổng số được điểm
    22
  • Tổng số mất điểm
    28
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.75

    Đội nhà

  • Tổng số được điểm
    8
  • Tổng số mất điểm
    10
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.43

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    11
  • Tổng số mất điểm
    8
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.33

Số điểm thắng của đội nhà

  • thắng 2 bàn+12.50%[2]
  • thắng 1 bàn6.25%[1]
  • Hòa37.50%[6]
  • Mất 1 bàn31.25%[5]
  • Mất 2 bàn+12.50%[2]

Thành tích của đội khách

    Tổng cộng

  • Thắng62% [10]
  • Hòa18% [3]
  • Thua18% [3]

    Sân khách

  • Thắng75% [6]
  • Hòa12% [1]
  • Thua12% [1]

Số ghi/mất bàn của đội khách

    Tổng cộng

  • Tổng số được điểm
    31
  • Tổng số mất điểm
    18
  • TB được điểm
    1.94
  • TB mất điểm
    1.13

    Sân nhà|Sân khách

  • Tổng số được điểm
    16
  • Tổng số mất điểm
    11
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.38

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    14
  • Tổng số mất điểm
    6
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.00

Số điểm thắng của đội khách

  • thắng 2 bàn+31.25%[5]
  • thắng 1 bàn31.25%[5]
  • Hòa18.75%[3]
  • Mất 1 bàn6.25%[1]
  • Mất 2 bàn+12.50%[2]
Cập nhật lần cuối

Setting