Sự kiện chính

0Phút0
90'

Thống kê kỹ thuật

  • 2 Phạt góc 8
  • 0 Phạt góc nửa trận 3
  • 4 Thẻ vàng 5
  • 1 Thẻ đỏ 0
  • 6 Số lần sút bóng  21
  • 2 Sút cầu môn 6
  • 84 Tấn công 94
  • 40 Tấn công nguy hiểm 71
  • 4 Sút ngoài cầu môn 15
  • 38% TL kiểm soát bóng 62%
  • 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
0.7Ghi bàn2.70.2Ghi bàn1.6
0.3Mất bàn10.1Mất bàn1.2
3.5Bị sút cầu môn93.5Bị sút cầu môn9.3
5Phạt góc65Phạt góc5.2
2.5Thẻ vàng12.5Thẻ vàng2
49%TL kiểm soát bóng53.7%49%TL kiểm soát bóng50.7%
Tamiya Youth CenterTỷ lệ ghi/mất bàn thắngAl Minya
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 0
1~15
  • 16
  • 0
1~15
  • 7
  • 50
16~30
  • 9
  • 0
16~30
  • 7
  • 0
31~45
  • 21
  • 0
31~45
  • 12
  • 0
46~60
  • 19
  • 100
46~60
  • 17
  • 50
61~75
  • 11
  • 0
61~75
  • 17
  • 0
76~90
  • 21
  • 0
76~90
  • 35

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTTamiya Youth Center(3 Trận đấu)Al Minya(21 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng1052
HT hòa/FT thắng0002
HT thua/FT thắng0000
HT thắng/FT hòa0011
HT hòa/FT hòa1016
HT thua/FT hòa0010
HT thắng/FT thua0000
HT hòa/FT thua1001
HT thua/FT thua0001