VĐQG Hà Lan 
Địa điểm: Stadion de Goffert     Thời tiết: Mưa nhỏ ,1℃~2℃
N.E.C. Nijmegen 4-2-3-1 Đội hình 4-1-4-1 SC Cambuur
  • Mattijs Branderhorst
  • Họ tên:Mattijs Branderhorst
  • Ngày sinh:31-12-1993
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.29(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
74'
  • Souffian El Karouani
  • Họ tên:Souffian El Karouani
  • Ngày sinh:19-10-2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Cas Odenthal
  • Họ tên:Cas Odenthal
  • Ngày sinh:26-09-2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
55'87'
  • Ivan Marquez Alvarez
  • Họ tên:Ivan Marquez Alvarez
  • Ngày sinh:09-06-1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Bart van Rooij
  • Họ tên:Bart van Rooij
  • Ngày sinh:26-05-2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
31'90+3'
  • Lasse Schone
  • Họ tên:Lasse Schone
  • Ngày sinh:27-05-1986
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
31'85'
  • Edgar Osvaldo Barreto Caceres
  • Họ tên:Edgar Osvaldo Barreto Caceres
  • Ngày sinh:15-07-1984
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
85'
  • Magnus Mattsson
  • Họ tên:Magnus Mattsson
  • Ngày sinh:25-02-1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
75'
  • Jordy Bruijn
  • Họ tên:Jordy Bruijn
  • Ngày sinh:23-07-1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
45+1'
  • Elayis Tavsan
  • Họ tên:Elayis Tavsan
  • Ngày sinh:30-04-2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
36''
  • Ali Akman
  • Họ tên:Ali Akman
  • Ngày sinh:18-04-2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
52'58'
  • Roberts Uldrikis
  • Họ tên:Roberts Uldrikis
  • Ngày sinh:03-04-1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
17'58'
  • Nick Doodeman
  • Họ tên:Nick Doodeman
  • Ngày sinh:22-10-1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
17'82'
  • Jamie Jacobs
  • Họ tên:Jamie Jacobs
  • Ngày sinh:03-12-1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
82'
  • Robin Maulun
  • Họ tên:Robin Maulun
  • Ngày sinh:23-11-1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.34(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Issa Kallon
  • Họ tên:Issa Kallon
  • Ngày sinh:03-01-1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.52(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Mees Hoedemakers
  • Họ tên:Mees Hoedemakers
  • Ngày sinh:18-02-1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Doke Schmidt
  • Họ tên:Doke Schmidt
  • Ngày sinh:07-04-1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Calvin Mac Intosch
  • Họ tên:Calvin Mac Intosch
  • Ngày sinh:09-08-1989
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.29(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
70''
  • Erik Schouten
  • Họ tên:Erik Schouten
  • Ngày sinh:16-08-1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.29(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
66'74'
  • Alex Bangura
  • Họ tên:Alex Bangura
  • Ngày sinh:13-07-1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Sonny Stevens
  • Họ tên:Sonny Stevens
  • Ngày sinh:22-06-1992
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Robin Roefs
  • Họ tên:Robin Roefs
  • Ngày sinh:17-01-2003
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Thomas Beekman
  • Họ tên:Thomas Beekman
  • Ngày sinh:23-01-2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.16(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Mikkel Duelund
  • Họ tên:Mikkel Duelund
  • Ngày sinh:29-06-1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
  • Rodrigo Guth
  • Họ tên:Rodrigo Guth
  • Ngày sinh:10-11-2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
85'
  • Dirk Proper
  • Họ tên:Dirk Proper
  • Ngày sinh:24-02-2002
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
87'
  • Ilias Bronkhorst
  • Họ tên:Ilias Bronkhorst
  • Ngày sinh:10-05-1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
75'
  • Javier Vet
  • Họ tên:Javier Vet
  • Ngày sinh:09-09-1993
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.29(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
85'
  • Ole ter Haar Romeny
  • Họ tên:Ole ter Haar Romeny
  • Ngày sinh:20-06-2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
74'
  • Calvin Verdonk
  • Họ tên:Calvin Verdonk
  • Ngày sinh:26-04-1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Danny Vukovic
  • Họ tên:Danny Vukovic
  • Ngày sinh:27-03-1985
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
Dự bị
70'
  • Maxim Gullit
  • Họ tên:Maxim Gullit
  • Ngày sinh:20-05-2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Tamas Kiss
  • Họ tên:Tamas Kiss
  • Ngày sinh:24-11-2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Sam Hendriks
  • Họ tên:Sam Hendriks
  • Ngày sinh:25-01-1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
82'
  • Jasper ter Heide
  • Họ tên:Jasper ter Heide
  • Ngày sinh:29-03-1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Jhondly van der Meer
  • Họ tên:Jhondly van der Meer
  • Ngày sinh:22-03-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Filip Yavorov Krastev
  • Họ tên:Filip Yavorov Krastev
  • Ngày sinh:15-10-2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Brett Minnema
  • Họ tên:Brett Minnema
  • Ngày sinh:06-01-2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Pieter Bos
  • Họ tên:Pieter Bos
  • Ngày sinh:23-02-1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
58'
  • Tom Boere
  • Họ tên:Tom Boere
  • Ngày sinh:24-11-1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
82'
  • Mitchel Paulissen
  • Họ tên:Mitchel Paulissen
  • Ngày sinh:21-04-1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
58'
  • Michael Breij
  • Họ tên:Michael Breij
  • Ngày sinh:15-01-1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.34(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
Dự bị

Thống kê kỹ thuật

  • 10 Phạt góc 3
  • 7 Phạt góc nửa trận 2
  • 3 Thẻ vàng 1
  • 20 Số lần sút bóng  15
  • 9 Sút cầu môn 8
  • 102 Tấn công 99
  • 58 Tấn công nguy hiểm 45
  • 3 Sút ngoài cầu môn 4
  • 8 Cản bóng 3
  • 12 Đá phạt trực tiếp 10
  • 52% TL kiểm soát bóng 48%
  • 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
  • 456 Chuyền bóng 451
  • 82% TL chuyền bóng tnành công 80%
  • 9 Phạm lỗi 12
  • 1 Việt vị 0
  • 17 Đánh đầu 17
  • 7 Đánh đầu thành công 10
  • 5 Số lần cứu thua 7
  • 14 Tắc bóng 16
  • 20 Cú rê bóng 5
  • 16 Quả ném biên 16
  • 1 Sút trúng cột dọc 0
  • 14 Tắc bóng thành công 16
  • 12 Cắt bóng 9
  • 1 Kiến tạo 1

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.7Ghi bàn1.72Ghi bàn1.9
0.7Mất bàn0.71.8Mất bàn1.9
17.3Bị sút cầu môn16.315.2Bị sút cầu môn13.8
6Phạt góc44.4Phạt góc3.5
-Thẻ vàng1.31.4Thẻ vàng1.6
8Phạm lỗi10.710Phạm lỗi10.2
44.3%TL kiểm soát bóng50.3%45.8%TL kiểm soát bóng49.8%
N.E.C. NijmegenTỷ lệ ghi/mất bàn thắngSC Cambuur
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 11
1~15
  • 8
  • 18
1~15
  • 2
  • 15
16~30
  • 17
  • 22
16~30
  • 19
  • 27
31~45
  • 9
  • 11
31~45
  • 29
  • 17
46~60
  • 18
  • 11
46~60
  • 17
  • 9
61~75
  • 24
  • 15
61~75
  • 8
  • 17
76~90
  • 21
  • 20
76~90
  • 23

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTN.E.C. Nijmegen(14 Trận đấu)SC Cambuur(14 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng2112
HT hòa/FT thắng0231
HT thua/FT thắng0001
HT thắng/FT hòa0100
HT hòa/FT hòa2100
HT thua/FT hòa0000
HT thắng/FT thua1000
HT hòa/FT thua0101
HT thua/FT thua2132