Sự kiện chính

4Phút2
24'
45'
55'
58'
75'
84'

Thống kê kỹ thuật

  • 4 Phạt góc 4
  • 2 Phạt góc nửa trận 4
  • 1 Thẻ vàng 1
  • 14 Số lần sút bóng  11
  • 7 Sút cầu môn 3
  • 95 Tấn công 90
  • 46 Tấn công nguy hiểm 45
  • 7 Sút ngoài cầu môn 8
  • 53% TL kiểm soát bóng 47%
  • 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.7Ghi bàn1.32Ghi bàn1.8
1.7Mất bàn1.30.9Mất bàn1.1
11.7Bị sút cầu môn6.59Bị sút cầu môn8.1
4.3Phạt góc4.54.9Phạt góc4
3.3Thẻ vàng22.7Thẻ vàng1.2
53%TL kiểm soát bóng39%54.3%TL kiểm soát bóng45.2%
DEACTỷ lệ ghi/mất bàn thắngKisvarda II
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 13
1~15
  • 0
  • 10
1~15
  • 20
  • 18
16~30
  • 20
  • 21
16~30
  • 0
  • 18
31~45
  • 13
  • 8
31~45
  • 20
  • 13
46~60
  • 6
  • 19
46~60
  • 10
  • 15
61~75
  • 33
  • 17
61~75
  • 30
  • 21
76~90
  • 26
  • 21
76~90
  • 20

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTDEAC(4 Trận đấu)Kisvarda II(7 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng3011
HT hòa/FT thắng0002
HT thua/FT thắng0001
HT thắng/FT hòa0000
HT hòa/FT hòa0101
HT thua/FT hòa0000
HT thắng/FT thua0000
HT hòa/FT thua0000
HT thua/FT thua0001