Sự kiện chính

7Phút2
1'
1'
20'
26'
44'
48'
53'
74'
76'

Thống kê kỹ thuật

  • 2 Phạt góc 7
  • 0 Phạt góc nửa trận 5
  • 1 Thẻ vàng 1
  • 14 Số lần sút bóng  14
  • 10 Sút cầu môn 7
  • 69 Tấn công 70
  • 38 Tấn công nguy hiểm 43
  • 4 Sút ngoài cầu môn 7
  • 50% TL kiểm soát bóng 50%
  • 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2.3Ghi bàn32.5Ghi bàn2.3
0.7Mất bàn20.8Mất bàn1.7
8.3Bị sút cầu môn67.2Bị sút cầu môn11
8.3Phạt góc7.37.1Phạt góc5.7
0.7Thẻ vàng11.6Thẻ vàng0.9
58.7%TL kiểm soát bóng57%61.4%TL kiểm soát bóng52.2%
Brisbane City SCTỷ lệ ghi/mất bàn thắngSWQ Thunder
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 13
1~15
  • 8
  • 11
1~15
  • 12
  • 17
16~30
  • 9
  • 14
16~30
  • 15
  • 22
31~45
  • 15
  • 17
31~45
  • 12
  • 11
46~60
  • 16
  • 8
46~60
  • 17
  • 11
61~75
  • 20
  • 17
61~75
  • 17
  • 23
76~90
  • 30
  • 31
76~90
  • 20

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTBrisbane City SC(19 Trận đấu)SWQ Thunder(41 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng8999
HT hòa/FT thắng1163
HT thua/FT thắng0001
HT thắng/FT hòa0011
HT hòa/FT hòa0001
HT thua/FT hòa0010
HT thắng/FT thua0000
HT hòa/FT thua0021
HT thua/FT thua0024