Cúp Nga
  

Dự đoán

{MatchPrediction}
  Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tất cả các quan điểm trên đây là của tác giả và không đại diện cho quan điểm của bongdalu.com

Cup Standings

Xếp hạng Đội bóng Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm
1 Baltika Kaliningrad 1 1 0 0 2 1 3
2 Khimki 0 0 0 0 0 0 0
3 Mordovya Saransk 1 0 0 1 1 2 0

Bảng xếp hạng

[RUS D2CA-2]  Mordovya Saransk
FT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 10 7 1 2 23 10 22 2 70.0%
Sân nhà 4 3 0 1 7 5 9 8 75.0%
Sân khách 6 4 1 1 16 5 13 1 66.7%
6 trận gần đây 6 4 0 2 13 9 12 66.7%
HT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 10 6 3 1 12 3 21 2 60.0%
Sân nhà 4 3 0 1 3 2 9 6 75.0%
Sân khách 6 3 3 0 9 1 12 1 50.0%
6 trận gần đây 6 3 2 1 6 2 11 50.0%
[RUS PR-15] FK Khimki
FT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 8 1 3 4 8 15 6 15 12.5%
Sân nhà 4 0 3 1 4 6 3 14 0.0%
Sân khách 4 1 0 3 4 9 3 15 25.0%
6 trận gần đây 6 0 3 3 6 12 3 0.0%
HT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 8 1 3 4 3 6 6 14 12.5%
Sân nhà 4 0 2 2 2 4 2 16 0.0%
Sân khách 4 1 1 2 1 2 4 12 25.0%
6 trận gần đây 6 1 1 4 2 5 4 16.7%

Thành tích đối đầu

          
Giải đấu/Cup Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     T/B HDP T/X
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
RUS D1 FK Khimki 4-0 2-0 3-2 Mordovya Saransk B
RUS D1 FK Khimki 1-1 0-0 1-5 Mordovya Saransk H
RUS FC Mordovya Saransk 0-0 0-0 7-7 FK KhimkiH
RUS D1 Mordovya Saransk 1-1 0-1 5-4 FK KhimkiH
RUS D1 FK Khimki 4-3 2-3 1-3 Mordovya Saransk B
RUS D1 Mordovya Saransk 5-0 2-0 4-3 FK KhimkiT
RUS Cup FK Khimki 1-0 0-0 5-6 Mordovya Saransk B
RUS D1 Mordovya Saransk 2-1 1-0 FK KhimkiT
RUS D1 FK Khimki 0-6 0-3 Mordovya Saransk T
RUS D1 FK Khimki 0-3 0-0 Mordovya Saransk T

Thành tích gần đây

Mordovya Saransk                
Giải đấu Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     W/L AH O/U
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
RUS D2 1Saturn Moscow1-30-0 5-4 Mordovya Saransk T
RUS D2 Mordovya Saransk3-01-0 4-1 Metallurg Vidnoye T
RUS D2 1Peresvet Podolsk2-00-0 2-4 Mordovya Saransk B
RUS D2 Mordovya Saransk0-50-2 2-5 Rodina Moskva B
RUS D2 FK Kolomna1-40-4 Mordovya Saransk T
RUS Cup Mordovya Saransk1-21-2 5-7 Baltika B
RUS D2 Mordovya Saransk3-01-0 4-2 Kvant Obninsk T
RUS Cup Volga Ulyanovsk0-20-2 8-2 Mordovya Saransk T
RUS D2 FK Znamya Noginsk0-50-3 7-6 Mordovya Saransk T
RUS D2 SKA Khabarovsk II0-30-1 4-8 Mordovya Saransk T
RUS Cup Sokol Saratov2-32-2 5-0 Mordovya Saransk T
RUS D2 Strogino Moscow1-11-1 Mordovya Saransk H
RUS D2 Mordovya Saransk1-01-0 Khimki(Dự bị) T
RUS Cup Mordovya Saransk1-00-0 Zenit Penza T
RUS D1 Chertanovo Moscow(N)3-02-0 3-5 Mordovya Saransk B
RUS D1 Mordovya Saransk2-31-3 3-5 SKA Energiya B
RUS FC Rotor Volgograd(N)2-01-0 5-2 Mordovya Saransk B
RUS FC FC Tom Tomsk(N)0-00-0 8-2 Mordovya Saransk H
RUS FC Shinnik Yaroslavl(N)3-02-0 9-5 Mordovya Saransk1 B
RUS FC SKA Energiya(N)2-12-1 4-4 Mordovya Saransk B
Last 20 matches, Win rate:50.0% AH win rate:0.0% Over 2.5 rate:0.0% Odd rate:70.0%
FK Khimki          
Giải đấu Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     W/L AH O/U
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
RUS PR Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa3-20-1 3-8 FK Khimki B
RUS PR Spartak Moscow3-11-0 4-5 FK Khimki B
RUS PR 1FK Khimki1-10-1 4-5 FK Nizhny Novgorod H
RUS PR FK Khimki1-11-1 5-7 Rubin Kazan H
RUS PR PFC Sochi3-01-0 4-6 FK Khimki B
RUS PR FK Khimki1-10-1 6-4 FK Rostov H
RUS PR Krasnodar FK0-10-0 6-4 FK Khimki T
RUS PR FK Khimki1-31-1 6-8 Zenit St.Petersburg B
INT CF FK Khimki1-50-3 Spartak Moscow B
INT CF FK Khimki2-30-1 3-5 PFC Sochi B
INT CF Rubin Kazan1-00-0 FK Khimki B
INT CF FK Khimki0-10-1 6-1 Fakel Voronezh B
INT CF FK Khimki0-10-0 Dolgiye Prudy B
RUS PR FK Khimki0-00-0 9-4 PFC Sochi H
RUS PR Spartak Moscow2-10-1 7-1 FK Khimki1 B
RUS PR 1FK Khimki1-01-0 5-9 Ural S.r. T
RUS PR Dinamo Moscow0-10-0 3-3 FK Khimki T
RUS PR FC Terek Groznyi3-12-0 6-3 FK Khimki B
RUS PR FK Khimki1-00-0 9-5 Tambov T
RUS PR Zenit St.Petersburg2-01-0 5-3 FK Khimki B
Last 20 matches, Win rate:20.0% AH win rate:0.0% Over 2.5 rate:0.0% Odd rate:55.0%

So sánh số liệu     trận gần đây

Đội bóngĐượcMất+/-TB đượcT%H%B%C/KĐượcMất+/-TB đượcT%H%B%
Mordovya SaranskChủ
FK KhimkiKhách

Thống kê kèo châu Á

Mordovya Saransk
FTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng4 3 0 1 75% Xem1 25% 1 25% Xem
Sân nhà1 1 0 0 100% Xem0 0% 0 0% Xem
Sân khách3 2 0 1 66.7% Xem1 33.3% 1 33.3% Xem
6 trận gần đây4T B T T 75.0%XemH X T H Xem
FK Khimki
FTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng8 3 0 5 37.5% Xem4 50% 4 50% Xem
Sân nhà4 2 0 2 50% Xem1 25% 3 75% Xem
Sân khách4 1 0 3 25% Xem3 75% 1 25% Xem
6 trận gần đây6B B B T B T 33.3%XemT T X X T X Xem
Mordovya Saransk
HTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng4 3 0 1 75% Xem1 25% 3 75% Xem
Sân nhà1 1 0 0 100% Xem0 0% 1 100% Xem
Sân khách3 2 0 1 66.7% Xem1 33.3% 2 66.7% Xem
6 trận gần đây4T B T T 75.0%XemX X T X Xem
FK Khimki
HTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng8 3 1 4 37.5% Xem4 50% 1 12.5% Xem
Sân nhà4 1 1 2 25% Xem3 75% 0 0% Xem
Sân khách4 2 0 2 50% Xem1 25% 1 25% Xem
6 trận gần đây6T B B H B B 16.7%XemT H T T H H Xem

Lịch sử kèo châu Á tương đồng

Mordovya Saransk
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốKèo
             
             
             
             
             
Mordovya Saransk
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốT/X
             
             
             
             
             
FK Khimki
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốKèo
             
             
             
             
             
FK Khimki
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốT/X
             
             
             
             
             

Tổng số ghi bàn thắng/Số bàn thắng trong H1&H2

  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng 0 1 1 1 0 5 1
Sân nhà 0 1 0 0 0 1 0
Sân khách 0 0 1 1 0 4 1
  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng - - - - - - -
Sân nhà - - - - - - -
Sân khách - - - - - - -

Chi tiết về HT/FT

HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Sân khách 1 0 0 1 0 0 0 0 0
HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng - - - - - - - - -
Sân nhà - - - - - - - - -
Sân khách - - - - - - - - -

Tài Xỉu/Lẻ Chẵn

  T X Hòa Lẻ Chẵn
Tổng 2(66.7%) 1(33.3%) 0(0.0%) 2(66.7%) 1(33.3%)
Sân nhà 1(33.3%) 0(0.0%) 0(0.0%) 1(33.3%) 0(0.0%)
Sân khách 1(33.3%) 1(33.3%) 0(0.0%) 1(33.3%) 1(33.3%)
  T X Hòa Lẻ Chẵn
Tổng - - - - -
Sân nhà - - - - -
Sân khách - - - - -

Thời gian ghi bàn thắng

  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 1 1 0 1 2 1 0 1 0 0
Chủ 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0
Khách 1 1 0 1 1 1 0 0 0 0
Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên
Tổng 1 1 0 0 1 0 0 1 0 0
Chủ 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0
Khách 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0
  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên
Tổng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

3 trận sắp tới

Giải đấu/Cup Ngày Kiểu VS Ở gần
RUS D2 Đội nhà Strogino Moscow 4 Ngày
RUS D2 Đội nhà SKA Khabarovsk II 8 Ngày
         
Giải đấu/Cup Ngày Kiểu VS Ở gần
RUS PR Đội nhà Lokomotiv Moscow 3 Ngày
RUS PR Đội khách Arsenal Tula 10 Ngày
         

Chấn thương và Án treo giò

Chấn thương
Án treo giò
Chấn thương
Án treo giò

Dữ liệu thống kê mùa giải này

Thành tích của đội nhà

    Tổng cộng

  • Thắng70% [7]
  • Hòa10% [1]
  • Thua20% [2]

    Sân nhà

  • Thắng75% [3]
  • Hòa0% [0]
  • Thua25% [1]

Số ghi/mất bàn của đội nhà

    Tổng cộng

  • Tổng số được điểm
    23
  • Tổng số mất điểm
    10
  • TB được điểm
    2.30
  • TB mất điểm
    1.00

    Đội nhà

  • Tổng số được điểm
    7
  • Tổng số mất điểm
    5
  • TB được điểm
    1.75
  • TB mất điểm
    1.25

    Last 6

  • Tổng số được điểm
    13
  • Tổng số mất điểm
    9
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.50

Số điểm thắng của đội nhà

  • thắng 2 bàn+60.00%[6]
  • thắng 1 bàn10.00%[1]
  • Hòa10.00%[1]
  • Mất 1 bàn0.00%[0]
  • Mất 2 bàn+20.00%[2]

Thành tích của đội khách

    Tổng cộng

  • Thắng12% [1]
  • Hòa37% [3]
  • Thua50% [4]

    Sân khách

  • Thắng25% [1]
  • Hòa0% [0]
  • Thua75% [3]

Số ghi/mất bàn của đội khách

    Tổng cộng

  • Tổng số được điểm
    8
  • Tổng số mất điểm
    15
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.88

    Sân nhà|Sân khách

  • Tổng số được điểm
    4
  • Tổng số mất điểm
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.25

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    6
  • Tổng số mất điểm
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00

Số điểm thắng của đội khách

  • thắng 2 bàn+0.00%[0]
  • thắng 1 bàn12.50%[1]
  • Hòa37.50%[3]
  • Mất 1 bàn12.50%[1]
  • Mất 2 bàn+37.50%[3]
Cập nhật lần cuối

Setting