VĐQG Úc 
    Thời tiết: Ít mây ,16℃~17℃
Western United FC 4-2-3-1 Đội hình 4-1-4-1 Perth Glory FC
  • Jamie Young
  • Họ tên:Jamie Young
  • Ngày sinh:25-08-1985
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Benjamin Garuccio
  • Họ tên:Benjamin Garuccio
  • Ngày sinh:15-06-1995
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Leo lacroix
  • Họ tên:Leo lacroix
  • Ngày sinh:27-02-1992
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Sĩ
  • Tomoki Imai
  • Họ tên:Tomoki Imai
  • Ngày sinh:29-11-1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
'
  • Joshua Risdon
  • Họ tên:Joshua Risdon
  • Ngày sinh:27-07-1992
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Neil Kilkenny
  • Họ tên:Neil Kilkenny
  • Ngày sinh:19-12-1985
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Steven Lustica
  • Họ tên:Steven Lustica
  • Ngày sinh:12-04-1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
78'90+2'
  • Connor Pain
  • Họ tên:Connor Pain
  • Ngày sinh:11-11-1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
86'
  • Alessandro Diamanti
  • Họ tên:Alessandro Diamanti
  • Ngày sinh:02-05-1983
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
72'
  • Lachlan Wales
  • Họ tên:Lachlan Wales
  • Ngày sinh:19-10-1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
71'
  • Aleksandar Prijovic
  • Họ tên:Aleksandar Prijovic
  • Ngày sinh:21-04-1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Bruno Fornaroli
  • Họ tên:Bruno Fornaroli
  • Ngày sinh:07-09-1987
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
70'
  • Antonee Burke-Gilroy
  • Họ tên:Antonee Burke-Gilroy
  • Ngày sinh:03-10-1997
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:-
46'
  • Daniel Stynes
  • Họ tên:Daniel Stynes
  • Ngày sinh:29-08-1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
46'
  • Adrian Sardinero Corpa
  • Họ tên:Adrian Sardinero Corpa
  • Ngày sinh:13-10-1990
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
41'
  • Jack Clisby
  • Họ tên:Jack Clisby
  • Ngày sinh:16-02-1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
79'79'
  • Luke Bodnar
  • Họ tên:Luke Bodnar
  • Ngày sinh:19-05-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
3'46'
  • Aaron Calver
  • Họ tên:Aaron Calver
  • Ngày sinh:12-01-1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Jonathan Aspropotamitis
  • Họ tên:Jonathan Aspropotamitis
  • Ngày sinh:07-06-1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Darryl Lachman
  • Họ tên:Darryl Lachman
  • Ngày sinh:11-11-1989
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Curacao
30'
  • Kosuke Ota
  • Họ tên:Kosuke Ota
  • Ngày sinh:23-07-1987
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Brad Jones
  • Họ tên:Brad Jones
  • Ngày sinh:19-03-1982
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Ryan Scott
  • Họ tên:Ryan Scott
  • Ngày sinh:18-12-1995
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Nikolai Topor Stanley
  • Họ tên:Nikolai Topor Stanley
  • Ngày sinh:11-03-1985
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
72'
  • Dylan Pierias
  • Họ tên:Dylan Pierias
  • Ngày sinh:20-02-2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
90'
  • Jerry Skotadis
  • Họ tên:Jerry Skotadis
  • Ngày sinh:07-03-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Nicolas Milanovic
  • Họ tên:Nicolas Milanovic
  • Ngày sinh:14-11-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Christian Theoharous
  • Họ tên:Christian Theoharous
  • Ngày sinh:06-12-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
71'
  • Dylan Wenzel-Halls
  • Họ tên:Dylan Wenzel-Halls
  • Ngày sinh:15-12-1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
Dự bị
  • Cameron Cook
  • Họ tên:Cameron Cook
  • Ngày sinh:16-08-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Úc
  • Aidan Coyne
  • Họ tên:Aidan Coyne
  • Ngày sinh:16-11-2003
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
79'79'
  • Joshua Rawlins
  • Họ tên:Joshua Rawlins
  • Ngày sinh:23-04-2004
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Chris Donnell
  • Họ tên:Chris Donnell
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Giordano Colli
  • Họ tên:Giordano Colli
  • Ngày sinh:12-03-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Pacifique Niyongabire
  • Họ tên:Pacifique Niyongabire
  • Ngày sinh:15-03-2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
46'
  • Ciaran Bramwell
  • Họ tên:Ciaran Bramwell
  • Ngày sinh:12-02-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
Dự bị

Thống kê kỹ thuật

  • 7 Phạt góc 5
  • 5 Phạt góc nửa trận 2
  • 1 Thẻ vàng 4
  • 11 Số lần sút bóng  7
  • 7 Sút cầu môn 4
  • 125 Tấn công 98
  • 51 Tấn công nguy hiểm 48
  • 4 Sút ngoài cầu môn 3
  • 6 Cản bóng 5
  • 8 Đá phạt trực tiếp 11
  • 46% TL kiểm soát bóng 54%
  • 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
  • 482 Chuyền bóng 580
  • 11 Phạm lỗi 9
  • 2 Việt vị 1
  • 12 Đánh đầu thành công 16
  • 3 Số lần cứu thua 6
  • 12 Tắc bóng 20
  • 4 Cú rê bóng 6
  • 12 Tắc bóng thành công 20
  • 5 Cắt bóng 8

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
0.7Ghi bàn10.5Ghi bàn1.9
1.3Mất bàn12.6Mất bàn1.1
11.7Bị sút cầu môn19.316.5Bị sút cầu môn16.8
6.3Phạt góc2.35Phạt góc4.1
1.3Thẻ vàng31.6Thẻ vàng2.4
12.7Phạm lỗi1012.6Phạm lỗi11.3
51.7%TL kiểm soát bóng44.3%51%TL kiểm soát bóng46.5%
Western United FCTỷ lệ ghi/mất bàn thắngPerth Glory FC
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 16
1~15
  • 10
  • 9
1~15
  • 9
  • 10
16~30
  • 12
  • 14
16~30
  • 13
  • 16
31~45
  • 16
  • 16
31~45
  • 17
  • 16
46~60
  • 16
  • 16
46~60
  • 17
  • 27
61~75
  • 22
  • 14
61~75
  • 23
  • 13
76~90
  • 22
  • 27
76~90
  • 17

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTWestern United FC(28 Trận đấu)Perth Glory FC(28 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng4141
HT hòa/FT thắng2120
HT thua/FT thắng1011
HT thắng/FT hòa0011
HT hòa/FT hòa3132
HT thua/FT hòa0001
HT thắng/FT thua0100
HT hòa/FT thua3314
HT thua/FT thua2624