Sự kiện chính

8Phút0
1'
10'
11'
62'
67'
74'
80'
88'

Thống kê kỹ thuật

  • 13 Phạt góc 2
  • 5 Phạt góc nửa trận 2
  • 2 Thẻ vàng 1
  • 28 Số lần sút bóng  2
  • 14 Sút cầu môn 1
  • 167 Tấn công 85
  • 130 Tấn công nguy hiểm 24
  • 14 Sút ngoài cầu môn 1
  • 78% TL kiểm soát bóng 22%
  • 79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
4.3Ghi bàn0.33.1Ghi bàn1.8
0.3Mất bàn10.7Mất bàn1.3
3Bị sút cầu môn76.2Bị sút cầu môn8.5
9.7Phạt góc4.78Phạt góc4.4
0.7Thẻ vàng0.70.9Thẻ vàng1.4
-Phạm lỗi-13Phạm lỗi-
71%TL kiểm soát bóng54.3%64.8%TL kiểm soát bóng49.7%
Đức NữTỷ lệ ghi/mất bàn thắngThổ Nhĩ Kỳ Nữ
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 10
1~15
  • 7
  • 14
1~15
  • 12
  • 19
16~30
  • 22
  • 21
16~30
  • 14
  • 20
31~45
  • 13
  • 21
31~45
  • 25
  • 13
46~60
  • 15
  • 7
46~60
  • 21
  • 15
61~75
  • 16
  • 21
61~75
  • 10
  • 19
76~90
  • 24
  • 14
76~90
  • 14