Hạng 2 Ý 
Địa điểm: Ezio Scida     Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃

Sự kiện chính

0Phút1
31'Ranocchia F.
Oddei B.41'
67'Giacomelli S.(Hỗ trợ:Diaw D.)
Benali A.80'
90+5'Zonta L.

Thống kê kỹ thuật

  • 9 Phạt góc 2
  • 6 Phạt góc nửa trận 1
  • 2 Thẻ vàng 2
  • 5 Số lần sút bóng  13
  • 2 Sút cầu môn 6
  • 132 Tấn công 89
  • 50 Tấn công nguy hiểm 42
  • 3 Sút ngoài cầu môn 7
  • 7 Cản bóng 4
  • 65% TL kiểm soát bóng 35%
  • 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
  • 551 Chuyền bóng 290
  • 9 Phạm lỗi 13
  • 1 Việt vị 2
  • 17 Đánh đầu thành công 21
  • 5 Số lần cứu thua 2
  • 15 Tắc bóng 16
  • 10 Cú rê bóng 7
  • 12 Cắt bóng 16

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
0.7Ghi bàn10.8Ghi bàn1.1
1.7Mất bàn21.7Mất bàn2.2
7.7Bị sút cầu môn8.79.7Bị sút cầu môn9.4
6.7Phạt góc76.2Phạt góc4.8
2Thẻ vàng3.72.9Thẻ vàng4.2
16.7Phạm lỗi1914.9Phạm lỗi18.3
50%TL kiểm soát bóng53.3%52.2%TL kiểm soát bóng48.6%
CrotoneTỷ lệ ghi/mất bàn thắngVicenza
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 14
1~15
  • 7
  • 5
1~15
  • 12
  • 17
16~30
  • 23
  • 16
16~30
  • 10
  • 24
31~45
  • 11
  • 15
31~45
  • 23
  • 10
46~60
  • 11
  • 16
46~60
  • 23
  • 17
61~75
  • 15
  • 25
61~75
  • 14
  • 15
76~90
  • 30
  • 21
76~90
  • 16

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTCrotone(14 Trận đấu)Vicenza(52 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng1036
HT hòa/FT thắng0022
HT thua/FT thắng0000
HT thắng/FT hòa1012
HT hòa/FT hòa1062
HT thua/FT hòa2132
HT thắng/FT thua0001
HT hòa/FT thua1355
HT thua/FT thua2257