Thống kê kỹ thuật

  • 8 Phạt góc 7
  • 5 Phạt góc nửa trận 4
  • 4 Thẻ vàng 1
  • 11 Số lần sút bóng  10
  • 4 Sút cầu môn 5
  • 95 Tấn công 77
  • 68 Tấn công nguy hiểm 60
  • 7 Sút ngoài cầu môn 5
  • 14 Đá phạt trực tiếp 12
  • 50% TL kiểm soát bóng 50%
  • 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
  • 11 Phạm lỗi 12
  • 1 Việt vị 2
  • 1 Số lần cứu thua 3

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.7Ghi bàn11.8Ghi bàn0.9
2Mất bàn31.4Mất bàn2.2
8Bị sút cầu môn11.39.3Bị sút cầu môn11.8
4.7Phạt góc45.1Phạt góc4.9
2Thẻ vàng2.52.1Thẻ vàng2.2
12.5Phạm lỗi19.712.8Phạm lỗi16.3
50.3%TL kiểm soát bóng50%51%TL kiểm soát bóng51.5%
FC Wacker InnsbruckTỷ lệ ghi/mất bàn thắngAustria Wien(Trẻ)
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 16
1~15
  • 13
  • 11
1~15
  • 8
  • 26
16~30
  • 13
  • 17
16~30
  • 17
  • 7
31~45
  • 7
  • 20
31~45
  • 16
  • 11
46~60
  • 21
  • 14
46~60
  • 19
  • 22
61~75
  • 15
  • 11
61~75
  • 16
  • 15
76~90
  • 28
  • 25
76~90
  • 21

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTFC Wacker Innsbruck(46 Trận đấu)Austria Wien(Trẻ)(46 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng91013
HT hòa/FT thắng2333
HT thua/FT thắng0001
HT thắng/FT hòa0101
HT hòa/FT hòa4236
HT thua/FT hòa1120
HT thắng/FT thua0011
HT hòa/FT thua4624
HT thua/FT thua30114