Romania Liga 1 
Địa điểm: Dinamo Stadion     Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃

Thống kê kỹ thuật

  • 5 Phạt góc 4
  • 4 Phạt góc nửa trận 4
  • 4 Thẻ vàng 6
  • 13 Số lần sút bóng  8
  • 6 Sút cầu môn 3
  • 112 Tấn công 97
  • 64 Tấn công nguy hiểm 55
  • 7 Sút ngoài cầu môn 5
  • 23 Đá phạt trực tiếp 16
  • 53% TL kiểm soát bóng 47%
  • 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
  • 14 Phạm lỗi 22
  • 2 Việt vị 1
  • 3 Số lần cứu thua 5

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.3Ghi bàn1.71.3Ghi bàn0.9
2.3Mất bàn1.32.5Mất bàn0.9
9Bị sút cầu môn1211.6Bị sút cầu môn12.8
3Phạt góc24.2Phạt góc2.9
2Thẻ vàng22.8Thẻ vàng2
11Phạm lỗi11.512.7Phạm lỗi13.2
48.5%TL kiểm soát bóng46.5%45.4%TL kiểm soát bóng45.8%
Dinamo BucurestiTỷ lệ ghi/mất bàn thắngUniversitatea Craiova
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 11
1~15
  • 5
  • 18
1~15
  • 17
  • 2
16~30
  • 13
  • 14
16~30
  • 8
  • 20
31~45
  • 11
  • 18
31~45
  • 5
  • 17
46~60
  • 30
  • 14
46~60
  • 14
  • 17
61~75
  • 16
  • 16
61~75
  • 20
  • 29
76~90
  • 22
  • 18
76~90
  • 32

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTDinamo Bucuresti(56 Trận đấu)Universitatea Craiova(17 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng2401
HT hòa/FT thắng5320
HT thua/FT thắng0000
HT thắng/FT hòa1100
HT hòa/FT hòa5233
HT thua/FT hòa2000
HT thắng/FT thua0000
HT hòa/FT thua2632
HT thua/FT thua111203