VĐQG Bỉ 
Địa điểm: Rabat Arena     Thời tiết: Mưa nhỏ ,1℃~2℃
Saint Gilloise 3-5-2 Đội hình 3-4-2-1 Oud Heverlee Leuven
  • Anthony Moris
  • Họ tên:Anthony Moris
  • Ngày sinh:29-04-1990
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Luxembourg
88'
  • Siebe Van der Heyden
  • Họ tên:Siebe Van der Heyden
  • Ngày sinh:30-05-1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
  • Christian Burgess
  • Họ tên:Christian Burgess
  • Ngày sinh:07-10-1991
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
72'
  • Jonas Bager
  • Họ tên:Jonas Bager
  • Ngày sinh:18-07-1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
'
  • Loic Lapoussin
  • Họ tên:Loic Lapoussin
  • Ngày sinh:27-03-1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Madagascar
51'88'
  • Teddy Teuma
  • Họ tên:Teddy Teuma
  • Ngày sinh:30-09-1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
46''
  • Damien Marcq
  • Họ tên:Damien Marcq
  • Ngày sinh:08-12-1988
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Casper Nielsen
  • Họ tên:Casper Nielsen
  • Ngày sinh:29-04-1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
77'88'
  • Bart Nieuwkoop
  • Họ tên:Bart Nieuwkoop
  • Ngày sinh:07-03-1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.98(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
34'
  • Dante Vanzeir
  • Họ tên:Dante Vanzeir
  • Ngày sinh:16-04-1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
  • Deniz Undav
  • Họ tên:Deniz Undav
  • Ngày sinh:19-07-1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
40'90'
  • Sory Kaba
  • Họ tên:Sory Kaba
  • Ngày sinh:28-07-1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
67'58'90+1'
  • Xavier Mercier
  • Họ tên:Xavier Mercier
  • Ngày sinh:25-07-1989
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.17(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
40'
  • Mathieu Maertens
  • Họ tên:Mathieu Maertens
  • Ngày sinh:27-03-1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
  • Musa Suleiman
  • Họ tên:Musa Suleiman
  • Ngày sinh:10-06-1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Jordan
67'
  • Siebi Schrijvers
  • Họ tên:Siebi Schrijvers
  • Ngày sinh:18-07-1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.98(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
53'74'
  • Kristiyan Malinov
  • Họ tên:Kristiyan Malinov
  • Ngày sinh:30-03-1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
13'
  • Casper De Norre
  • Họ tên:Casper De Norre
  • Ngày sinh:07-02-1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
13'
  • Sofian Chakla
  • Họ tên:Sofian Chakla
  • Ngày sinh:02-09-1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Ma Rốc
  • Sebastian Dewaest
  • Họ tên:Sebastian Dewaest
  • Ngày sinh:27-05-1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
62'
  • Cenk ozkacar
  • Họ tên:Cenk ozkacar
  • Ngày sinh:06-10-2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
  • Runar Alex Runarsson
  • Họ tên:Runar Alex Runarsson
  • Ngày sinh:18-02-1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
51'46'
  • Kaoru Mitoma
  • Họ tên:Kaoru Mitoma
  • Ngày sinh:20-05-1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.62(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
79'72'
  • Matthew Sorinola
  • Họ tên:Matthew Sorinola
  • Ngày sinh:19-02-2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Anh
  • Lucas Pirard
  • Họ tên:Lucas Pirard
  • Ngày sinh:10-03-1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
88'
  • Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
  • Họ tên:Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
  • Ngày sinh:26-04-1993
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:1.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
88'
  • Guillaume Francois
  • Họ tên:Guillaume Francois
  • Ngày sinh:03-06-1990
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
88'
  • Jean Thierry Lazare Amani
  • Họ tên:Jean Thierry Lazare Amani
  • Ngày sinh:07-03-1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Bờ Biển Ngà
  • Ismael Kandouss
  • Họ tên:Ismael Kandouss
  • Ngày sinh:12-11-1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Ma Rốc
Dự bị
  • Romo Perez Rafael Enrique
  • Họ tên:Romo Perez Rafael Enrique
  • Ngày sinh:25-02-1990
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Dylan Ouedraogo
  • Họ tên:Dylan Ouedraogo
  • Ngày sinh:22-07-1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Burkina Faso
74'
  • Mandela Keita
  • Họ tên:Mandela Keita
  • Ngày sinh:10-05-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Levan Shengelia
  • Họ tên:Levan Shengelia
  • Ngày sinh:27-10-1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
90'
  • Kaveh Rezaei
  • Họ tên:Kaveh Rezaei
  • Ngày sinh:05-04-1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Iran
90'
  • Alexis De Sart
  • Họ tên:Alexis De Sart
  • Ngày sinh:12-11-1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.62(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
  • Pierre-Yves Ngawa
  • Họ tên:Pierre-Yves Ngawa
  • Ngày sinh:09-02-1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
Dự bị

Thống kê kỹ thuật

  • 5 Phạt góc 2
  • 3 Phạt góc nửa trận 1
  • 3 Thẻ vàng 3
  • 14 Số lần sút bóng  6
  • 2 Sút cầu môn 5
  • 131 Tấn công 75
  • 89 Tấn công nguy hiểm 29
  • 7 Sút ngoài cầu môn 0
  • 5 Cản bóng 1
  • 60% TL kiểm soát bóng 40%
  • 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
  • 504 Chuyền bóng 353
  • 84% TL chuyền bóng tnành công 72%
  • 13 Phạm lỗi 13
  • 2 Việt vị 2
  • 18 Đánh đầu 18
  • 12 Đánh đầu thành công 6
  • 2 Số lần cứu thua 1
  • 21 Tắc bóng 22
  • 10 Cú rê bóng 8
  • 23 Quả ném biên 14
  • 21 Tắc bóng thành công 22
  • 22 Cắt bóng 21
  • 1 Kiến tạo 3

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
4.3Ghi bàn0.73.4Ghi bàn1.3
0.3Mất bàn1.71Mất bàn1.4
9Bị sút cầu môn1410.6Bị sút cầu môn15.3
5Phạt góc7.56.8Phạt góc5.1
1.3Thẻ vàng31.9Thẻ vàng2.1
10.7Phạm lỗi9.514.5Phạm lỗi9
42.3%TL kiểm soát bóng48.5%49.5%TL kiểm soát bóng49.7%
Saint GilloiseTỷ lệ ghi/mất bàn thắngOud Heverlee Leuven
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 13
1~15
  • 10
  • 13
1~15
  • 11
  • 18
16~30
  • 12
  • 6
16~30
  • 11
  • 14
31~45
  • 14
  • 20
31~45
  • 24
  • 20
46~60
  • 12
  • 10
46~60
  • 13
  • 10
61~75
  • 21
  • 24
61~75
  • 16
  • 21
76~90
  • 27
  • 24
76~90
  • 22

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTSaint Gilloise(16 Trận đấu)Oud Heverlee Leuven(50 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng3443
HT hòa/FT thắng1271
HT thua/FT thắng1001
HT thắng/FT hòa0005
HT hòa/FT hòa0144
HT thua/FT hòa0013
HT thắng/FT thua1010
HT hòa/FT thua1121
HT thua/FT thua1067