K-League Hàn Quốc 
    Thời tiết: Ít mây ,17℃~18℃
Suwon FC Đội hình Seongnam FC
  • Yoo Hyun
  • Họ tên:Yoo Hyun
  • Ngày sinh:01-08-1984
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • JEONG Dong-Ho
  • Họ tên:JEONG Dong-Ho
  • Ngày sinh:27-03-1990
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Kim Sang Won
  • Họ tên:Kim Sang Won
  • Ngày sinh:20-02-1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
76'
  • Lachlan Jackson
  • Họ tên:Lachlan Jackson
  • Ngày sinh:12-03-1995
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
90+2'
  • Kwak Yun-Ho
  • Họ tên:Kwak Yun-Ho
  • Ngày sinh:30-09-1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
72'
  • Park Joo Ho
  • Họ tên:Park Joo Ho
  • Ngày sinh:16-01-1987
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.34(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
76'
  • Murilo Henrique Pereira Rocha
  • Họ tên:Murilo Henrique Pereira Rocha
  • Ngày sinh:20-11-1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.52(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
74'
  • Kim Geon Woong
  • Họ tên:Kim Geon Woong
  • Ngày sinh:29-08-1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
15'
  • Lee Gi-Hyuk
  • Họ tên:Lee Gi-Hyuk
  • Ngày sinh:07-07-2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Lars Veldwijk
  • Họ tên:Lars Veldwijk
  • Ngày sinh:21-08-1991
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Nam Phi
15'
  • Cho Sang-Jun
  • Họ tên:Cho Sang-Jun
  • Ngày sinh:11-07-1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Kim Young Kwang
  • Họ tên:Kim Young Kwang
  • Ngày sinh:28-06-1983
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Ma Sang Hoon
  • Họ tên:Ma Sang Hoon
  • Ngày sinh:25-07-1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Kwon Kyung Won
  • Họ tên:Kwon Kyung Won
  • Ngày sinh:31-01-1992
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Lee Tae Hee
  • Họ tên:Lee Tae Hee
  • Ngày sinh:16-06-1992
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Ji-moog Choi
  • Họ tên:Ji-moog Choi
  • Ngày sinh:09-10-1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:-
  • Kwon Soon Hyung
  • Họ tên:Kwon Soon Hyung
  • Ngày sinh:16-06-1986
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
46'
  • Ahn Jin Beom
  • Họ tên:Ahn Jin Beom
  • Ngày sinh:10-03-1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.16(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Jamshid Iskanderov
  • Họ tên:Jamshid Iskanderov
  • Ngày sinh:16-10-1993
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.61(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
68'86'
  • Seo Bo Min
  • Họ tên:Seo Bo Min
  • Ngày sinh:22-06-1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
50'
  • Si-hoo Hong
  • Họ tên:Si-hoo Hong
  • Ngày sinh:18-01-2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
68'
  • Fejsal Mulic
  • Họ tên:Fejsal Mulic
  • Ngày sinh:03-10-1994
  • Chiều cao:203(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Park Hyung Soon
  • Họ tên:Park Hyung Soon
  • Ngày sinh:23-10-1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
90'72'
  • Yang Dong Hyun
  • Họ tên:Yang Dong Hyun
  • Ngày sinh:28-03-1986
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
90'74'
  • Jeong Jae Yong
  • Họ tên:Jeong Jae Yong
  • Ngày sinh:14-09-1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
15'
  • Lee Yeong-Jae
  • Họ tên:Lee Yeong-Jae
  • Ngày sinh:13-09-1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
46'
  • Han Seung-Gyu
  • Họ tên:Han Seung-Gyu
  • Ngày sinh:28-09-1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.76(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
15'46'
  • Kim Seung Jun
  • Họ tên:Kim Seung Jun
  • Ngày sinh:11-09-1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.34(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Cho Yu Min
  • Họ tên:Cho Yu Min
  • Ngày sinh:17-11-1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
Dự bị
50'
  • Park Yong Ji
  • Họ tên:Park Yong Ji
  • Ngày sinh:09-10-1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
50'
  • Kim Min Hyeok
  • Họ tên:Kim Min Hyeok
  • Ngày sinh:16-08-1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Lee Gyu Sung
  • Họ tên:Lee Gyu Sung
  • Ngày sinh:10-05-1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
86'
  • Su-il Park
  • Họ tên:Su-il Park
  • Ngày sinh:22-02-1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:-
  • Ja-ung Heo
  • Họ tên:Ja-ung Heo
  • Ngày sinh:12-05-1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
50'46'
  • Jae-woo Kang
  • Họ tên:Jae-woo Kang
  • Ngày sinh:30-05-2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Lee Jong Sung
  • Họ tên:Lee Jong Sung
  • Ngày sinh:05-08-1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.29(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
Dự bị

Thống kê kỹ thuật

  • 5 Phạt góc 4
  • 1 Phạt góc nửa trận 2
  • 11 Số lần sút bóng  7
  • 7 Sút cầu môn 3
  • 97 Tấn công 82
  • 75 Tấn công nguy hiểm 61
  • 4 Sút ngoài cầu môn 4
  • 4 Cản bóng 3
  • 10 Đá phạt trực tiếp 8
  • 54% TL kiểm soát bóng 46%
  • 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
  • 534 Chuyền bóng 457
  • 8 Phạm lỗi 10
  • 0 Việt vị 2
  • 23 Đánh đầu thành công 6
  • 2 Số lần cứu thua 5
  • 13 Tắc bóng 11
  • 3 Cú rê bóng 1
  • 1 Sút trúng cột dọc 0
  • 11 Cắt bóng 4

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.3Ghi bàn0.71.7Ghi bàn0.6
1.3Mất bàn0.31Mất bàn0.9
14.7Bị sút cầu môn810.4Bị sút cầu môn8.1
3Phạt góc43.7Phạt góc3.8
2Thẻ vàng2.31.4Thẻ vàng2.1
13.3Phạm lỗi12.711.7Phạm lỗi12.5
44.7%TL kiểm soát bóng45.7%49.1%TL kiểm soát bóng48.8%
Suwon FCTỷ lệ ghi/mất bàn thắngSeongnam FC
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 4
1~15
  • 12
  • 8
1~15
  • 11
  • 17
16~30
  • 12
  • 17
16~30
  • 11
  • 22
31~45
  • 9
  • 6
31~45
  • 18
  • 15
46~60
  • 15
  • 19
46~60
  • 11
  • 8
61~75
  • 15
  • 13
61~75
  • 18
  • 31
76~90
  • 31
  • 34
76~90
  • 23

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTSuwon FC(30 Trận đấu)Seongnam FC(57 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng2332
HT hòa/FT thắng3225
HT thua/FT thắng2011
HT thắng/FT hòa1202
HT hòa/FT hòa2376
HT thua/FT hòa0002
HT thắng/FT thua1001
HT hòa/FT thua2375
HT thua/FT thua1385