VĐQG Nhật Bản 
Địa điểm: Ajinomoto Stadium     Thời tiết: Ít mây ,24℃~25℃
FC Tokyo 4-2-3-1 Đội hình 4-2-3-1 Nagoya Grampus Eight
  • Go Hatano
  • Họ tên:Go Hatano
  • Ngày sinh:25-05-1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Yuto Nagatomo
  • Họ tên:Yuto Nagatomo
  • Ngày sinh:12-09-1986
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Joan Oumari
  • Họ tên:Joan Oumari
  • Ngày sinh:19-08-1988
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Liban
  • Masato Morishige
  • Họ tên:Masato Morishige
  • Ngày sinh:21-05-1987
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
33'
  • Ryoya Ogawa
  • Họ tên:Ryoya Ogawa
  • Ngày sinh:24-11-1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Shuto ABE
  • Họ tên:Shuto ABE
  • Ngày sinh:05-12-1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
42'
  • Aoki Takuya
  • Họ tên:Aoki Takuya
  • Ngày sinh:16-09-1989
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
26'83'
  • Adailton dos Santos da Silva
  • Họ tên:Adailton dos Santos da Silva
  • Ngày sinh:06-12-1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
26'81'43'
  • Weverson Leandro Oliveira Moura
  • Họ tên:Weverson Leandro Oliveira Moura
  • Ngày sinh:12-05-1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
67'
  • Keigo Higashi
  • Họ tên:Keigo Higashi
  • Ngày sinh:20-07-1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
67'
  • Diego Queiroz de Oliveira
  • Họ tên:Diego Queiroz de Oliveira
  • Ngày sinh:22-06-1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
56'
  • Jakub Swierczok
  • Họ tên:Jakub Swierczok
  • Ngày sinh:28-12-1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ba Lan
  • Mateus dos Santos Castro
  • Họ tên:Mateus dos Santos Castro
  • Ngày sinh:11-09-1994
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:1.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
56'
  • Naoki Maeda
  • Họ tên:Naoki Maeda
  • Ngày sinh:17-11-1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
46'
  • Yuki Soma
  • Họ tên:Yuki Soma
  • Ngày sinh:25-02-1997
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
89''
  • Sho Inagaki
  • Họ tên:Sho Inagaki
  • Ngày sinh:25-12-1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
46'
  • Takuji Yonemoto
  • Họ tên:Takuji Yonemoto
  • Ngày sinh:03-12-1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Kazuya Miyahara
  • Họ tên:Kazuya Miyahara
  • Ngày sinh:22-03-1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Shinnosuke Nakatani
  • Họ tên:Shinnosuke Nakatani
  • Ngày sinh:24-03-1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.99(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Kim Min Tae
  • Họ tên:Kim Min Tae
  • Ngày sinh:26-11-1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Yutaka Yoshida
  • Họ tên:Yutaka Yoshida
  • Ngày sinh:17-02-1990
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Mitchell James Langerak
  • Họ tên:Mitchell James Langerak
  • Ngày sinh:22-08-1988
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.76(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
  • Tsuyoshi Kodama
  • Họ tên:Tsuyoshi Kodama
  • Ngày sinh:28-12-1987
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.16(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
33'
  • Takumi Nakamura
  • Họ tên:Takumi Nakamura
  • Ngày sinh:16-03-2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Bruno Uvini Bortolanca
  • Họ tên:Bruno Uvini Bortolanca
  • Ngày sinh:03-06-1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
67'
  • Hirotaka Mita
  • Họ tên:Hirotaka Mita
  • Ngày sinh:14-09-1990
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Ryoma Watanabe
  • Họ tên:Ryoma Watanabe
  • Ngày sinh:02-10-1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
67'
  • Kensuke Nagai
  • Họ tên:Kensuke Nagai
  • Ngày sinh:05-03-1989
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
83'
  • Kyosuke Tagawa
  • Họ tên:Kyosuke Tagawa
  • Ngày sinh:11-02-1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
Dự bị
  • Yohei Takeda
  • Họ tên:Yohei Takeda
  • Ngày sinh:30-06-1987
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
89'
  • Ryoya Morishita
  • Họ tên:Ryoya Morishita
  • Ngày sinh:11-04-1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
46'
  • Yasuki Kimoto
  • Họ tên:Yasuki Kimoto
  • Ngày sinh:06-08-1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
46'
  • Kazuki Nagasawa
  • Họ tên:Kazuki Nagasawa
  • Ngày sinh:16-12-1991
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.76(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
56'
  • Yoichiro Kakitani
  • Họ tên:Yoichiro Kakitani
  • Ngày sinh:03-01-1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Ryogo Yamasaki
  • Họ tên:Ryogo Yamasaki
  • Ngày sinh:20-09-1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
56'
  • Mu Kanazaki
  • Họ tên:Mu Kanazaki
  • Ngày sinh:16-02-1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
Dự bị

Thống kê kỹ thuật

  • 9 Phạt góc 5
  • 3 Phạt góc nửa trận 3
  • 1 Thẻ vàng 0
  • 1 Thẻ đỏ 0
  • 13 Số lần sút bóng  4
  • 6 Sút cầu môn 3
  • 99 Tấn công 72
  • 92 Tấn công nguy hiểm 35
  • 7 Sút ngoài cầu môn 1
  • 5 Cản bóng 5
  • 16 Đá phạt trực tiếp 18
  • 51% TL kiểm soát bóng 49%
  • 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
  • 390 Chuyền bóng 381
  • 17 Phạm lỗi 15
  • 1 Việt vị 1
  • 20 Đánh đầu thành công 6
  • 2 Số lần cứu thua 5
  • 5 Tắc bóng 17
  • 6 Cú rê bóng 6
  • 5 Tắc bóng thành công 17
  • 14 Cắt bóng 10
  • 1 Kiến tạo 1

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2Ghi bàn31.5Ghi bàn1.9
0.3Mất bàn11.1Mất bàn0.4
6.7Bị sút cầu môn12.710Bị sút cầu môn10.3
4.7Phạt góc3.75Phạt góc4.5
3Thẻ vàng0.71.4Thẻ vàng0.9
10.5Phạm lỗi1110.1Phạm lỗi9.9
47%TL kiểm soát bóng48.3%43.4%TL kiểm soát bóng45.2%
FC TokyoTỷ lệ ghi/mất bàn thắngNagoya Grampus Eight
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 23
1~15
  • 8
  • 17
1~15
  • 24
  • 18
16~30
  • 14
  • 11
16~30
  • 8
  • 18
31~45
  • 16
  • 20
31~45
  • 28
  • 11
46~60
  • 22
  • 17
46~60
  • 16
  • 9
61~75
  • 18
  • 20
61~75
  • 8
  • 18
76~90
  • 22
  • 11
76~90
  • 16

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTFC Tokyo(64 Trận đấu)Nagoya Grampus Eight(64 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng11779
HT hòa/FT thắng56145
HT thua/FT thắng1000
HT thắng/FT hòa0510
HT hòa/FT hòa2447
HT thua/FT hòa0200
HT thắng/FT thua1102
HT hòa/FT thua2311
HT thua/FT thua9558