Romania Liga 1
Dinamo Stadion   Thời tiết:Nhiều mây,  8℃~9℃

Dự đoán

{MatchPrediction}
  Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tất cả các quan điểm trên đây là của tác giả và không đại diện cho quan điểm của bongdalu.com

Cup Standings

Bảng xếp hạng

[ROM D1-15]  Dinamo Bucuresti
FT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 16 2 2 12 13 38 8 15 12.5%
Sân nhà 8 2 2 4 10 14 8 15 25.0%
Sân khách 8 0 0 8 3 24 0 16 0.0%
6 trận gần đây 6 0 2 4 6 14 2 0.0%
HT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 16 1 6 9 5 19 9 16 6.3%
Sân nhà 8 1 4 3 3 7 7 14 12.5%
Sân khách 8 0 2 6 2 12 2 16 0.0%
6 trận gần đây 6 1 2 3 3 7 5 16.7%
[ROM D1-14] Universitatea Craiova
FT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 16 3 5 8 11 17 14 14 18.8%
Sân nhà 8 2 3 3 5 7 9 12 25.0%
Sân khách 8 1 2 5 6 10 5 14 12.5%
6 trận gần đây 6 1 2 3 3 6 5 16.7%
HT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng 16 1 12 3 4 5 15 14 6.3%
Sân nhà 8 0 8 0 0 0 8 11 0.0%
Sân khách 8 1 4 3 4 5 7 11 12.5%
6 trận gần đây 6 0 5 1 0 1 5 0.0%

Thành tích đối đầu

       
Giải đấu/Cup Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     T/B HDP T/X
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
ROM D1 Universitatea Craiova 1-0 0-0 10-3 Dinamo Bucuresti B
ROM D1 Universitatea Craiova 0-2 0-2 Dinamo Bucuresti T
ROM D1 Dinamo Bucuresti 2-2 2-1 Universitatea CraiovaH
ROMC Dinamo Bucuresti 1-1 0-1 Universitatea CraiovaH
ROM D1 Dinamo Bucuresti 2-1 2-1 Universitatea CraiovaT
ROM D1 Universitatea Craiova 0-0 0-0 Dinamo Bucuresti H
ROM D1 Universitatea Craiova 2-0 2-0 Dinamo Bucuresti B
ROM D1 Dinamo Bucuresti 1-0 0-0 Universitatea CraiovaT
ROM D1 Dinamo Bucuresti 4-4 0-2 Universitatea CraiovaH
ROM D1 Universitatea Craiova 1-1 1-0 Dinamo Bucuresti H

Thành tích gần đây

Dinamo Bucuresti             
Giải đấu Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     W/L AH O/U
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
ROM D1 FC Voluntari2-11-1 1-1 Dinamo Bucuresti B
INT CF Gloria Buzau2-31-1 Dinamo Bucuresti T
ROM D1 Dinamo Bucuresti0-30-2 5-5 CFR Cluj B
ROM D1 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-12-1 4-5 Dinamo Bucuresti B
ROMC Dinamo Bucuresti1-20-0 6-4 SCM Argesul Pitesti B
ROM D1 Dinamo Bucuresti1-10-0 6-10 FC Rapid Bucuresti H
ROM D1 Gaz Metan Medias2-12-0 3-7 Dinamo Bucuresti1 B
INT CF Dinamo Bucuresti3-21-1 3-1 Petrolul Ploiesti T
ROM D1 Dinamo Bucuresti2-21-0 4-5 UTA Arad1 H
ROM D1 CS Universitatea Craiova5-01-0 10-1 Dinamo Bucuresti1 B
ROMC Ripensia Timisoara0-10-1 7-1 Dinamo Bucuresti T
ROM D1 Dinamo Bucuresti1-20-2 8-3 FC Botosani B
ROM D1 Steaua Bucuresti6-04-0 5-3 Dinamo Bucuresti1 B
ROM D1 Dinamo Bucuresti0-20-1 8-4 SCM Argesul Pitesti B
ROM D1 Farul Constanta3-01-0 8-3 Dinamo Bucuresti B
ROM D1 Dinamo Bucuresti0-10-0 0-6 CS Mioveni B
ROM D1 Chindia Targoviste1-01-0 2-5 Dinamo Bucuresti B
ROM D1 Dinamo Bucuresti3-11-1 2-6 FC Clinceni T
ROM D1 Universitatea Craiova1-00-0 10-3 Dinamo Bucuresti B
ROM D1 Dinamo Bucuresti3-21-1 4-6 FC Voluntari T
Last 20 matches, Win rate:25.0% AH win rate:0.0% Over 2.5 rate:0.0% Odd rate:75.0%
Universitatea Craiova             
Giải đấu Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     W/L AH O/U
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
ROM D1 Universitatea Craiova0-20-0 2-5 CFR Cluj B
INT CF Universitatea Craiova4-11-0 CSA Steaua Bucuresti T
ROM D1 Universitatea Craiova1-10-0 2-9 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe H
ROM D1 FC Rapid Bucuresti(N)0-00-0 9-1 Universitatea Craiova H
ROMC 2Universitatea Craiova0-10-1 5-3 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 B
ROM D1 Universitatea Craiova2-00-0 10-3 Gaz Metan Medias1 T
ROM D1 UTA Arad1-01-0 6-1 Universitatea Craiova1 B
ROM D1 1Universitatea Craiova0-20-0 1-3 CS Universitatea Craiova B
ROM D1 FC Botosani1-10-0 5-2 Universitatea Craiova H
ROMC Petrolul Ploiesti0-10-0 4-2 Universitatea Craiova T
ROM D1 Universitatea Craiova0-10-0 1-2 Steaua Bucuresti B
ROM D1 SCM Argesul Pitesti1-01-0 3-3 Universitatea Craiova B
ROM D1 Universitatea Craiova1-10-0 0-12 Farul Constanta H
ROM D1 1CS Mioveni1-01-0 4-4 Universitatea Craiova B
ROM D1 Universitatea Craiova0-00-0 9-2 Chindia Targoviste H
ROM D1 FC Clinceni1-20-2 3-1 Universitatea Craiova T
ROM D1 FC Voluntari2-10-0 2-6 Universitatea Craiova B
ROM D1 Universitatea Craiova1-00-0 10-3 Dinamo Bucuresti T
ROM D1 CFR Cluj3-22-2 3-4 Universitatea Craiova B
INT CF NK Publikum Celje0-00-0 Universitatea Craiova H
Last 20 matches, Win rate:25.0% AH win rate:0.0% Over 2.5 rate:0.0% Odd rate:55.0%

So sánh số liệu     trận gần đây

Đội bóngĐượcMất+/-TB đượcT%H%B%C/KĐượcMất+/-TB đượcT%H%B%
Dinamo BucurestiChủ
Universitatea CraiovaKhách

Thống kê kèo châu Á

Dinamo Bucuresti
FTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng16 4 1 11 25% Xem11 68.8% 4 25% Xem
Sân nhà8 4 1 3 50% Xem5 62.5% 2 25% Xem
Sân khách8 0 0 8 0% Xem6 75% 2 25% Xem
6 trận gần đây6B B B T B T 33.3%XemT T T X T T Xem
Universitatea Craiova
FTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng16 6 1 9 37.5% Xem3 18.8% 9 56.2% Xem
Sân nhà8 3 1 4 37.5% Xem0 0% 4 50% Xem
Sân khách8 3 0 5 37.5% Xem3 37.5% 5 62.5% Xem
6 trận gần đây6B T T T B B 50.0%XemX H X H X H Xem
Dinamo Bucuresti
HTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng16 5 2 9 31.2% Xem10 62.5% 3 18.8% Xem
Sân nhà8 3 2 3 37.5% Xem5 62.5% 2 25% Xem
Sân khách8 2 0 6 25% Xem5 62.5% 1 12.5% Xem
6 trận gần đây6T B B T B T 50.0%XemT T T X T H Xem
Universitatea Craiova
HTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng16 7 4 5 43.8% Xem5 31.2% 11 68.8% Xem
Sân nhà8 3 3 2 37.5% Xem0 0% 8 100% Xem
Sân khách8 4 1 3 50% Xem5 62.5% 3 37.5% Xem
6 trận gần đây6T H H H B T 33.3%XemX X X X T X Xem

Lịch sử kèo châu Á tương đồng

Dinamo Bucuresti
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốKèo
ROM 28-08-2021 Dinamo Bucuresti0/-0.5SCM Argesul Pitesti0-2B
ROM 03-08-2021 Dinamo Bucuresti0/-0.5FC Clinceni3-1T
ROM 02-05-2021 FC Viitorul Constanta0/0.5Dinamo Bucuresti1-2T
ROM 17-04-2021 FC Astra Ploiesti0/0.5Dinamo Bucuresti0-0T
ROM 13-04-2021 FC Astra Ploiesti0/0.5Dinamo Bucuresti1-0B
Dinamo Bucuresti
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốT/X
ROM 28-08-2021 Dinamo Bucuresti2SCM Argesul Pitesti0-2H
ROM 12-05-2021 Dinamo Bucuresti2FC Astra Ploiesti1-0X
ROM 29-04-2021 Dinamo Bucuresti2FC Voluntari2-0H
ROM 21-04-2021 Dinamo Bucuresti2UTA Arad0-1X
ROM 16-03-2021 Dinamo Bucuresti2SCM Argesul Pitesti1-2T
Universitatea Craiova
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốKèo
ROM 22-10-2021 Universitatea Craiova0/0.5Gaz Metan Medias2-0T
ROM 21-09-2021 Petrolul Ploiesti0/-0.5Universitatea Craiova0-1T
ROM 14-08-2021 Universitatea Craiova0/0.5Chindia Targoviste0-0B
INT 30-06-2021 ASK Bravo Publikum0/-0.5Universitatea Craiova1-1B
ROM 07-05-2021 Politehnica Timisoara0/-0.5Universitatea Craiova2-1B
Universitatea Craiova
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốT/X
ROM 21-09-2021 Petrolul Ploiesti2Universitatea Craiova0-1X
ROM 11-09-2021 SCM Argesul Pitesti2Universitatea Craiova1-0X
ROM 23-08-2021 CS Mioveni2Universitatea Craiova1-0X
ROM 15-09-2009 Politehnica Iasi2Universitatea Craiova1-0X
ROM 21-08-2009 FC Brasov2Universitatea Craiova2-0H

Tổng số ghi bàn thắng/Số bàn thắng trong H1&H2

  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng 8 5 1 2 0 5 8
Sân nhà 3 2 1 2 0 3 7
Sân khách 5 3 0 0 0 2 1
  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng 8 5 3 0 0 4 7
Sân nhà 4 3 1 0 0 0 5
Sân khách 4 2 2 0 0 4 2

Chi tiết về HT/FT

HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng 0 1 0 2 1 3 0 0 9
Sân nhà 0 1 0 2 1 1 0 0 3
Sân khách 0 0 0 0 0 2 0 0 6
HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng 1 0 0 2 5 5 0 0 3
Sân nhà 0 0 0 2 3 3 0 0 0
Sân khách 1 0 0 0 2 2 0 0 3

Tài Xỉu/Lẻ Chẵn

  T X Hòa Lẻ Chẵn
Tổng 11(68.8%) 4(25.0%) 1(6.3%) 11(68.8%) 5(31.3%)
Sân nhà 5(31.3%) 2(12.5%) 1(6.3%) 4(25.0%) 4(25.0%)
Sân khách 6(37.5%) 2(12.5%) 0(0.0%) 7(43.8%) 1(6.3%)
  T X Hòa Lẻ Chẵn
Tổng 3(18.8%) 9(56.3%) 4(25.0%) 8(50.0%) 8(50.0%)
Sân nhà 0(0.0%) 4(25.0%) 4(25.0%) 2(12.5%) 6(37.5%)
Sân khách 3(18.8%) 5(31.3%) 0(0.0%) 6(37.5%) 2(12.5%)

Thời gian ghi bàn thắng

  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 2 0 0 1 2 0 3 0 2 3
Chủ 1 0 0 0 2 0 3 0 2 2
Khách 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1
Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên
Tổng 2 0 0 1 2 0 1 0 0 2
Chủ 1 0 0 0 2 0 1 0 0 1
Khách 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1
  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 0 0 2 1 1 2 2 1 0 2
Chủ 0 0 0 0 0 2 1 1 0 1
Khách 0 0 2 1 1 0 1 0 0 1
Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên
Tổng 0 0 2 0 0 2 2 1 0 1
Chủ 0 0 0 0 0 2 1 1 0 0
Khách 0 0 2 0 0 0 1 0 0 1

3 trận sắp tới

Giải đấu/Cup Ngày Kiểu VS Ở gần
ROM D1 Đội khách FC Clinceni 9 Ngày
ROM D1 Đội nhà Chindia Targoviste 16 Ngày
         
Giải đấu/Cup Ngày Kiểu VS Ở gần
ROM D1 Đội nhà FC Voluntari 9 Ngày
ROM D1 Đội nhà FC Clinceni 16 Ngày
         

Đội hình gần đây

Đội hình
Dự bị
Đội hình
Dự bị

Dữ liệu thống kê mùa giải này

Thành tích của đội nhà

    Tổng cộng

  • Thắng12% [2]
  • Hòa12% [2]
  • Thua75% [12]

    Sân nhà

  • Thắng25% [2]
  • Hòa25% [2]
  • Thua50% [4]

Số ghi/mất bàn của đội nhà

    Tổng cộng

  • Tổng số được điểm
    13
  • Tổng số mất điểm
    38
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    2.38

    Đội nhà

  • Tổng số được điểm
    10
  • Tổng số mất điểm
    14
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    1.75

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    6
  • Tổng số mất điểm
    14
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.33

Số điểm thắng của đội nhà

  • thắng 2 bàn+6.25%[1]
  • thắng 1 bàn6.25%[1]
  • Hòa12.50%[2]
  • Mất 1 bàn37.50%[6]
  • Mất 2 bàn+37.50%[6]

Thành tích của đội khách

    Tổng cộng

  • Thắng18% [3]
  • Hòa31% [5]
  • Thua50% [8]

    Sân khách

  • Thắng12% [1]
  • Hòa25% [2]
  • Thua62% [5]

Số ghi/mất bàn của đội khách

    Tổng cộng

  • Tổng số được điểm
    11
  • Tổng số mất điểm
    17
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    1.06

    Sân nhà|Sân khách

  • Tổng số được điểm
    6
  • Tổng số mất điểm
    10
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    1.25

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    3
  • Tổng số mất điểm
    6
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.00

Số điểm thắng của đội khách

  • thắng 2 bàn+6.25%[1]
  • thắng 1 bàn12.50%[2]
  • Hòa31.25%[5]
  • Mất 1 bàn37.50%[6]
  • Mất 2 bàn+12.50%[2]
Cập nhật lần cuối

Setting