VĐQG Pháp 
Địa điểm: Borne de lEspoir Stade     Thời tiết: Ít mây ,17℃~18℃
Lille OSC 4-4-2 Đội hình 5-3-2 Stade Reims
  • Ivo Grbic
  • Họ tên:Ivo Grbic
  • Ngày sinh:18-01-1996
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:3.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
75'
  • Gabriel Gudmundsson
  • Họ tên:Gabriel Gudmundsson
  • Ngày sinh:29-04-1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.62(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Điển
73'
  • Sven Botman
  • Họ tên:Sven Botman
  • Ngày sinh:12-01-2000
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:25.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Jose Miguel da Rocha Fonte
  • Họ tên:Jose Miguel da Rocha Fonte
  • Ngày sinh:22-12-1983
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Bồ Đào Nha
  • Zeki Celik
  • Họ tên:Zeki Celik
  • Ngày sinh:17-02-1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
60'
  • Timothy Weah
  • Họ tên:Timothy Weah
  • Ngày sinh:22-02-2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
85'
  • Amadou Onana
  • Họ tên:Amadou Onana
  • Ngày sinh:16-08-2001
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
43''
  • Benjamin Andre
  • Họ tên:Benjamin Andre
  • Ngày sinh:03-08-1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
75'
  • Nanitamo Jonathan Ikone
  • Họ tên:Nanitamo Jonathan Ikone
  • Ngày sinh:02-05-1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
43'31'
  • Burak Yilmaz
  • Họ tên:Burak Yilmaz
  • Ngày sinh:15-07-1985
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.52(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
31''
  • Jonathan Christian David
  • Họ tên:Jonathan Christian David
  • Ngày sinh:14-01-2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
67'
  • Nathanael Mbuku
  • Họ tên:Nathanael Mbuku
  • Ngày sinh:16-03-2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:8.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
76'
  • Mitchell Van Bergen
  • Họ tên:Mitchell Van Bergen
  • Ngày sinh:27-08-1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2.16(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Marshall Munetsi
  • Họ tên:Marshall Munetsi
  • Ngày sinh:22-06-1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Azor Matusiwa
  • Họ tên:Azor Matusiwa
  • Ngày sinh:28-04-1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
8'
  • Valon Berisha
  • Họ tên:Valon Berisha
  • Ngày sinh:07-02-1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:3.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
45'
  • Thomas Foket
  • Họ tên:Thomas Foket
  • Ngày sinh:25-09-1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
90'
  • Andrew Gravillon
  • Họ tên:Andrew Gravillon
  • Ngày sinh:08-02-1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Guadeloupe
  • Wout Faes
  • Họ tên:Wout Faes
  • Ngày sinh:03-04-1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:6.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
  • Yunis Abdelhamid
  • Họ tên:Yunis Abdelhamid
  • Ngày sinh:28-09-1987
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ma Rốc
  • NClomande Ghislain Konan
  • Họ tên:NClomande Ghislain Konan
  • Ngày sinh:27-12-1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Bồ Đào Nha
  • Predrag Rajkovic
  • Họ tên:Predrag Rajkovic
  • Ngày sinh:31-10-1995
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:8.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Tiago Djalo
  • Họ tên:Tiago Djalo
  • Ngày sinh:09-04-2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bồ Đào Nha
  • Jeremy Pied
  • Họ tên:Jeremy Pied
  • Ngày sinh:23-02-1989
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Rocco Ascone
  • Họ tên:Rocco Ascone
  • Ngày sinh:12-09-2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
60'
  • Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
  • Họ tên:Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
  • Ngày sinh:31-08-2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
75'
  • Domagoj Bradaric
  • Họ tên:Domagoj Bradaric
  • Ngày sinh:10-12-1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Adam Jakubech
  • Họ tên:Adam Jakubech
  • Ngày sinh:02-01-1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Isaac Lihadji
  • Họ tên:Isaac Lihadji
  • Ngày sinh:10-04-2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
90'75'
  • Yusuf Yazici
  • Họ tên:Yusuf Yazici
  • Ngày sinh:29-01-1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
85'
  • Cheikh Niasse
  • Họ tên:Cheikh Niasse
  • Ngày sinh:19-01-2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
Dự bị
67'8'
  • Hugo Ekitike
  • Họ tên:Hugo Ekitike
  • Ngày sinh:20-06-2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
67'
  • Ndri Koffi
  • Họ tên:Ndri Koffi
  • Ngày sinh:09-03-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
74'67'
  • Alexis Flips
  • Họ tên:Alexis Flips
  • Ngày sinh:18-01-2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.47(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
76'
  • Anastasios Donis
  • Họ tên:Anastasios Donis
  • Ngày sinh:29-08-1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Hy Lạp
  • Fode Doucoure
  • Họ tên:Fode Doucoure
  • Ngày sinh:03-02-2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
  • Yehvann Diouf
  • Họ tên:Yehvann Diouf
  • Ngày sinh:16-11-1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
45'
  • Ilan Kais Kebbal
  • Họ tên:Ilan Kais Kebbal
  • Ngày sinh:10-07-1998
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Algeria
  • Moreto Moro Cassama
  • Họ tên:Moreto Moro Cassama
  • Ngày sinh:16-02-1998
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
  • Bradley Locko
  • Họ tên:Bradley Locko
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
Dự bị

Thống kê kỹ thuật

  • 4 Phạt góc 4
  • 4 Phạt góc nửa trận 0
  • 2 Thẻ vàng 1
  • 7 Số lần sút bóng  11
  • 4 Sút cầu môn 5
  • 115 Tấn công 82
  • 42 Tấn công nguy hiểm 33
  • 2 Sút ngoài cầu môn 3
  • 1 Cản bóng 3
  • 15 Đá phạt trực tiếp 16
  • 53% TL kiểm soát bóng 47%
  • 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
  • 412 Chuyền bóng 359
  • 79% TL chuyền bóng tnành công 81%
  • 16 Phạm lỗi 14
  • 1 Việt vị 1
  • 24 Đánh đầu 24
  • 13 Đánh đầu thành công 11
  • 4 Số lần cứu thua 2
  • 17 Tắc bóng 14
  • 6 Cú rê bóng 11
  • 18 Quả ném biên 23
  • 1 Sút trúng cột dọc 0
  • 17 Tắc bóng thành công 14
  • 7 Cắt bóng 12
  • 2 Kiến tạo 0
  • Cú phát bóng

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
0.3Ghi bàn0.70.8Ghi bàn1.1
1Mất bàn0.71.5Mất bàn1.1
9.7Bị sút cầu môn9.39.4Bị sút cầu môn10.7
4.3Phạt góc4.74Phạt góc4.9
2Thẻ vàng1.72.4Thẻ vàng1.6
8Phạm lỗi1210Phạm lỗi11.7
54.3%TL kiểm soát bóng37.7%50.5%TL kiểm soát bóng41.9%
Lille OSCTỷ lệ ghi/mất bàn thắngStade Reims
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 11
1~15
  • 19
  • 21
1~15
  • 9
  • 16
16~30
  • 21
  • 15
16~30
  • 12
  • 19
31~45
  • 19
  • 24
31~45
  • 21
  • 14
46~60
  • 9
  • 6
46~60
  • 12
  • 4
61~75
  • 7
  • 6
61~75
  • 21
  • 33
76~90
  • 21
  • 27
76~90
  • 21

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTLille OSC(45 Trận đấu)Stade Reims(45 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng71133
HT hòa/FT thắng4203
HT thua/FT thắng1110
HT thắng/FT hòa1122
HT hòa/FT hòa4375
HT thua/FT hòa2212
HT thắng/FT thua0011
HT hòa/FT thua0223
HT thua/FT thua3154