VĐQG Phần Lan 
    Thời tiết: Mưa nhỏ ,6℃~7℃
FC Haka Đội hình SJK Seinajoki
  • Aatu Hakala
  • Họ tên:Aatu Hakala
  • Ngày sinh:28-07-2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
39'43'
  • Seth Saarinen
  • Họ tên:Seth Saarinen
  • Ngày sinh:05-05-2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
  • Niklas Friberg
  • Họ tên:Niklas Friberg
  • Ngày sinh:14-03-1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
42'
  • Luiyi de Lucas
  • Họ tên:Luiyi de Lucas
  • Ngày sinh:31-08-1994
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Cộng hòa Dominican
  • Eero Matti Auvinen
  • Họ tên:Eero Matti Auvinen
  • Ngày sinh:05-03-1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
39'81'
  • Henri Malundama
  • Họ tên:Henri Malundama
  • Ngày sinh:08-06-1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
72'
  • Janne Pekka Laine
  • Họ tên:Janne Pekka Laine
  • Ngày sinh:25-01-2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
  • Ntonainto Atska
  • Họ tên:Ntonainto Atska
  • Ngày sinh:17-09-1997
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
23'77'43'
  • Maximus Mikael Tainio
  • Họ tên:Maximus Mikael Tainio
  • Ngày sinh:24-05-2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
23'72'
  • Ishmael Yartey
  • Họ tên:Ishmael Yartey
  • Ngày sinh:11-01-1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
51'75'
  • Aleksandar Vucenovic
  • Họ tên:Aleksandar Vucenovic
  • Ngày sinh:10-10-1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:Áo
  • Jesse Ost
  • Họ tên:Jesse Ost
  • Ngày sinh:20-10-1990
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
42'84'
  • Nikko Boxall
  • Họ tên:Nikko Boxall
  • Ngày sinh:24-02-1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Mehmet Hetemaj
  • Họ tên:Mehmet Hetemaj
  • Ngày sinh:08-12-1987
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
  • Cristian Valencia
  • Họ tên:Cristian Valencia
  • Ngày sinh:04-12-1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Niko Markkula
  • Họ tên:Niko Markkula
  • Ngày sinh:27-06-1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
77'
  • Daniel Hakans
  • Họ tên:Daniel Hakans
  • Ngày sinh:26-10-2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
19'46'
  • Brandon Wilson
  • Họ tên:Brandon Wilson
  • Ngày sinh:28-01-1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Úc
83'
  • Pyry Hannola
  • Họ tên:Pyry Hannola
  • Ngày sinh:21-10-2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
  • Murilo Henrique de Araujo Santos
  • Họ tên:Murilo Henrique de Araujo Santos
  • Ngày sinh:02-12-1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
46'
  • Rafal Wolsztynski
  • Họ tên:Rafal Wolsztynski
  • Ngày sinh:08-12-1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:Ba Lan
  • Ariel Ngueukam
  • Họ tên:Ariel Ngueukam
  • Ngày sinh:15-11-1988
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
86'81'
  • Jacob Bushue
  • Họ tên:Jacob Bushue
  • Ngày sinh:15-05-1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Mika Hilander
  • Họ tên:Mika Hilander
  • Ngày sinh:17-08-1983
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Phần Lan
  • Jami Kyostila
  • Họ tên:Jami Kyostila
  • Ngày sinh:02-03-1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
  • Hussein Mohamed
  • Họ tên:Hussein Mohamed
  • Ngày sinh:20-03-1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Somalia
75'
  • Salomo Ojala
  • Họ tên:Salomo Ojala
  • Ngày sinh:17-04-1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
72'
  • Tino Purme
  • Họ tên:Tino Purme
  • Ngày sinh:14-03-1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
72'
  • Logan Rogerson
  • Họ tên:Logan Rogerson
  • Ngày sinh:28-05-1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
Dự bị
  • Rodrigo Arciero
  • Họ tên:Rodrigo Arciero
  • Ngày sinh:12-03-1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.29(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
46'
  • Jake Jervis
  • Họ tên:Jake Jervis
  • Ngày sinh:17-09-1991
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
83'
  • Nooa Laine
  • Họ tên:Nooa Laine
  • Ngày sinh:22-11-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
77'
  • Joonas Lepisto
  • Họ tên:Joonas Lepisto
  • Ngày sinh:22-06-1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
46'
  • Denys Oliynyk
  • Họ tên:Denys Oliynyk
  • Ngày sinh:16-06-1987
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Salifu Senghore
  • Họ tên:Salifu Senghore
  • Ngày sinh:01-10-2000
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
84'
  • Matias Vainionpaa
  • Họ tên:Matias Vainionpaa
  • Ngày sinh:02-10-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
Dự bị

Thống kê kỹ thuật

  • 2 Phạt góc 11
  • 0 Phạt góc nửa trận 4
  • 4 Thẻ vàng 2
  • 8 Số lần sút bóng  9
  • 5 Sút cầu môn 4
  • 79 Tấn công 105
  • 55 Tấn công nguy hiểm 87
  • 3 Sút ngoài cầu môn 5
  • 11 Đá phạt trực tiếp 14
  • 43% TL kiểm soát bóng 57%
  • 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
  • 14 Phạm lỗi 8
  • 1 Việt vị 2
  • 4 Số lần cứu thua 1

Dữ liệu đội bóng

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
0.3Ghi bàn10.4Ghi bàn1.5
2.3Mất bàn1.71.2Mất bàn1.2
7.7Bị sút cầu môn9.38.1Bị sút cầu môn9
2Phạt góc75.9Phạt góc5.8
1Thẻ vàng4.51.4Thẻ vàng2.9
10Phạm lỗi1111.4Phạm lỗi11.7
52.7%TL kiểm soát bóng52.7%48.1%TL kiểm soát bóng51.6%
FC HakaTỷ lệ ghi/mất bàn thắngSJK Seinajoki
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 7
1~15
  • 13
  • 13
1~15
  • 3
  • 7
16~30
  • 18
  • 10
16~30
  • 18
  • 35
31~45
  • 6
  • 18
31~45
  • 15
  • 10
46~60
  • 27
  • 13
46~60
  • 15
  • 17
61~75
  • 9
  • 18
61~75
  • 15
  • 21
76~90
  • 25
  • 24
76~90
  • 30

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FTFC Haka(42 Trận đấu)SJK Seinajoki(43 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng3475
HT hòa/FT thắng0214
HT thua/FT thắng0110
HT thắng/FT hòa2010
HT hòa/FT hòa2434
HT thua/FT hòa0210
HT thắng/FT thua0101
HT hòa/FT thua6142
HT thua/FT thua8636