U20 Copa do Brasil Brazil
  

Dự đoán

{MatchPrediction}
  Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tất cả các quan điểm trên đây là của tác giả và không đại diện cho quan điểm của bongdalu.com

Cup Standings

Bảng xếp hạng

Concordia U20
FT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng                  
Sân nhà                  
Sân khách                  
Last 6 6                
HT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng                  
Sân nhà                  
Sân khách                  
Last 6 6                
Chapecoense (Trẻ)
FT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng                  
Sân nhà                  
Sân khách                  
6 trận gần đây 6                
HT Trận đấu Thắng Hòa Thua Ghi bàn Mất bàn Điểm Xếp hạng Tỷ lệ thắng
Tổng cộng                  
Sân nhà                  
Sân khách                  
6 trận gần đây 6                

Thành tích đối đầu

  
Giải đấu/Cup Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     T/B HDP T/X
Chủ H Khách Chủ HDP Khách

Thành tích gần đây

Concordia U20       
Giải đấu Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     W/L AH O/U
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
BNY 1Criciuma(Trẻ)4-14-0 4-0 Concordia U201 B
Last 1 matches, Win rate:0.0% AH win rate:0.0% Over 2.5 rate:0.0% Odd rate:100.0%
Chapecoense (Trẻ)          
Giải đấu Ngày Đội nhà Tỷ số H T Phạt góc Đội khách     W/L AH O/U
Chủ H Khách Chủ HDP Khách
Bra YL Chapecoense (Trẻ)4-22-1 3-7 Atletico Paranaense (Youth) T
BNY Chapecoense (Trẻ)1-01-0 6-6 Hercilio Luz U20 T
Bra YL Ceara (Youth)1-30-1 4-2 Chapecoense (Trẻ) T
BNY 1Avai (Youth)2-00-0 5-5 Chapecoense (Trẻ)2 B
Bra YL Palmeiras (Youth)2-10-0 Chapecoense (Trẻ) B
Bra YL 1Internacional (RS) (Trẻ)2-32-2 5-6 Chapecoense (Trẻ) T
Bra YL Chapecoense (Trẻ)2-30-0 3-6 America MG (Youth) B
Bra YL Fortaleza (Youth)5-20-1 3-3 Chapecoense (Trẻ)1 B
Bra YL Sport Club Recife (Trẻ)0-00-0 5-6 Chapecoense (Trẻ) H
Bra YL Chapecoense (Trẻ)4-02-0 4-5 Gremio Youth T
Bra YL Fluminense RJ (Trẻ)2-00-0 14-4 Chapecoense (Trẻ) B
Bra YL Atletico Mineiro Youth (MG)0-00-0 5-5 Chapecoense (Trẻ) H
Bra YL Chapecoense (Trẻ)2-12-1 5-5 Bahia Youth T
Bra YL Santos (Trẻ)1-10-1 6-3 Chapecoense (Trẻ) H
Bra YL Chapecoense (Trẻ)1-31-1 8-3 Botafogo RJ(Trẻ) B
Bra YL 2Chapecoense (Trẻ)1-11-0 0-10 Cruzeiro (Youth) H
Bra YL U20 Vasco da Gama2-01-0 5-1 Chapecoense (Trẻ) B
Bra YL 1Chapecoense (Trẻ)0-30-3 6-2 America MG (Youth) B
Bra YL 2Goias (Youth)0-10-0 9-3 Chapecoense (Trẻ) T
Bra YL 2Chapecoense (Trẻ)2-21-1 2-14 Atletico Paranaense (Youth) H
Last 20 matches, Win rate:35.0% AH win rate:0.0% Over 2.5 rate:0.0% Odd rate:40.0%

So sánh số liệu     trận gần đây

Đội bóngĐượcMất+/-TB đượcT%H%B%C/KĐượcMất+/-TB đượcT%H%B%
Concordia U20Chủ
Chapecoense (Trẻ)Khách

Thống kê kèo châu Á

Concordia U20
FTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần đây0XemXem
Chapecoense (Trẻ)
FTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần đây
Concordia U20
HTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần đây0XemXem
Chapecoense (Trẻ)
HTHDPKèo Tài Xỉu
 Trận đấuTHBThắng%Chi tiếtTTài%XXỉu%Chi tiết
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần đây

Lịch sử kèo châu Á tương đồng

Concordia U20
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốKèo
             
             
             
             
             
Concordia U20
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốT/X
             
             
             
             
             
Chapecoense (Trẻ)
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốKèo
             
             
             
             
             
Chapecoense (Trẻ)
Giải đấu Thời gianĐội nhà Kèo đầu Đội khách Tỷ sốT/X
             
             
             
             
             

Tổng số ghi bàn thắng/Số bàn thắng trong H1&H2

  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng - - - - - - -
Sân nhà - - - - - - -
Sân khách - - - - - - -
  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng - - - - - - -
Sân nhà - - - - - - -
Sân khách - - - - - - -

Chi tiết về HT/FT

HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng - - - - - - - - -
Sân nhà - - - - - - - - -
Sân khách - - - - - - - - -
HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng - - - - - - - - -
Sân nhà - - - - - - - - -
Sân khách - - - - - - - - -

Tài Xỉu/Lẻ Chẵn

  T X Hòa Lẻ Chẵn
Tổng - - - - -
Sân nhà - - - - -
Sân khách - - - - -
  T X Hòa Lẻ Chẵn
Tổng - - - - -
Sân nhà - - - - -
Sân khách - - - - -

Thời gian ghi bàn thắng

  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên
Tổng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên
Tổng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

3 trận sắp tới

Giải đấu/Cup Ngày Kiểu VS Ở gần
         
         
         
Giải đấu/Cup Ngày Kiểu VS Ở gần
Bra YL Đội nhà Corinthians Paulista (Trẻ) 3 Ngày
Bra YL Đội khách Atletico GO(Trẻ) 11 Ngày
         

Chấn thương và Án treo giò

Chấn thương
Án treo giò
Chấn thương
Án treo giò

Đội hình gần đây

Đội hình
Dự bị
Đội hình
Dự bị

Dữ liệu thống kê mùa giải này

Thành tích của đội nhà

    Tổng cộng

  • Thắng-
  • Hòa-
  • Thua-

    Sân nhà

  • Thắng-
  • Hòa-
  • Thua-

Số ghi/mất bàn của đội nhà

    Tổng cộng

  • Tổng số được điểm
    -
  • Tổng số mất điểm
    -
  • TB được điểm
    -
  • TB mất điểm
    -

    Đội nhà

  • Tổng số được điểm
    -
  • Tổng số mất điểm
    -
  • TB được điểm
    -
  • TB mất điểm
    -

    Last 6

  • Tổng số được điểm
    -
  • Tổng số mất điểm
    -
  • TB được điểm
    -
  • TB mất điểm
    -

Số điểm thắng của đội nhà

  • thắng 2 bàn+-
  • thắng 1 bàn-
  • Hòa-
  • Mất 1 bàn-
  • Mất 2 bàn+-

Thành tích của đội khách

    Tổng cộng

  • Thắng-
  • Hòa-
  • Thua-

    Sân khách

  • Thắng-
  • Hòa-
  • Thua-

Số ghi/mất bàn của đội khách

    Tổng cộng

  • Tổng số được điểm
    -
  • Tổng số mất điểm
    -
  • TB được điểm
    -
  • TB mất điểm
    -

    Sân nhà|Sân khách

  • Tổng số được điểm
    -
  • Tổng số mất điểm
    -
  • TB được điểm
    -
  • TB mất điểm
    -

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    -
  • Tổng số mất điểm
    -
  • TB được điểm
    -
  • TB mất điểm
    -

Số điểm thắng của đội khách

  • thắng 2 bàn+-
  • thắng 1 bàn-
  • Hòa-
  • Mất 1 bàn-
  • Mất 2 bàn+-
Cập nhật lần cuối

Setting