VĐQG Hy Lạp  
     
Phân tích kỹ thuật
5Phạt góc5
2Phạt góc nửa trận5
4Thẻ vàng5
13Số lần sút bóng 14
1Sút cầu môn4
111Tấn công89
46Tấn công nguy hiểm40
12Sút ngoài cầu môn10
22Đá phạt trực tiếp11
51%TL kiểm soát bóng49%
46%TL kiểm soát bóng(HT)54%
11Phạm lỗi21
0Việt vị1
2Số lần cứu thua6
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
1/0.7Ghi bàn2/2.1
1/0.7Mất bàn1.7/0.7
9/9.4Bị sút cầu môn14/10.4
4.5/3.4Phạt góc7.7/3.7
3/2.6Thẻ vàng1.5/3
11.5/14.8Phạm lỗi16/16.5
48.5%/47.3%TL kiểm soát bóng51.7%/49.9%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
6%17%1~1512%19%
6%17%16~3010%8%
18%17%31~4518%22%
18%13%46~6016%25%
15%22%61~756%11%
34%11%76~9029%11%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTAEL Larisa(37 Trận đấu)Asteras Tripolis(37 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng3163
HT hòa/FT thắng1122
HT thua/FT thắng2000
HT thắng/FT hòa0021
HT hòa/FT hòa4653
HT thua/FT hòa2100
HT thắng/FT thua0000
HT hòa/FT thua1413
HT thua/FT thua6527
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
11%14%36%39%11%14%36%39%
T43' H40' A47'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT41' H38' A45'
T59' H61' A57'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT59' H59' A59'
T58' H59' A58'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT57' H57' A58'
21%Theo kịp trong hiệp 221%
16%Tài(6 trận đấu cuối cùng)50%