VĐQG Na Uy  
Địa điểm: Komplett no Arena      
Sandefjord 4-2-3-1
Valerenga 4-3-3
  • Jacob Storevik
  • Họ tên:Jacob Storevik
  • Ngày sinh:29-07-1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
85'
  • Mats Haakenstad
  • Họ tên:Mats Haakenstad
  • Ngày sinh:14-11-1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
79'
  • Martin Kreuzriegler
  • Họ tên:Martin Kreuzriegler
  • Ngày sinh:10-01-1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Áo
75'
  • Marc Vales
  • Họ tên:Marc Vales
  • Ngày sinh:04-04-1990
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Andorra
90+1'
  • Brice Wembangomo
  • Họ tên:Brice Wembangomo
  • Ngày sinh:18-12-1996
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
85'
  • Enric Valles Prat
  • Họ tên:Enric Valles Prat
  • Ngày sinh:01-03-1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Lars Markmanrud
  • Họ tên:Lars Markmanrud
  • Ngày sinh:01-03-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Deyver Antonio Vega Alvarez
  • Họ tên:Deyver Antonio Vega Alvarez
  • Ngày sinh:19-09-1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
75'
  • Rufo Herráiz
  • Họ tên:Rufo Herráiz
  • Ngày sinh:13-01-1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
56'
  • Vidar Ari Jonsson
  • Họ tên:Vidar Ari Jonsson
  • Ngày sinh:10-03-1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Sivert Gussias
  • Họ tên:Sivert Gussias
  • Ngày sinh:18-08-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
46'
  • Bard Finne
  • Họ tên:Bard Finne
  • Ngày sinh:13-02-1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
68'20'80'
  • Vidar Orn Kjartansson
  • Họ tên:Vidar Orn Kjartansson
  • Ngày sinh:11-03-1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
88'90'
  • Aron Donnum
  • Họ tên:Aron Donnum
  • Ngày sinh:20-04-1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
20'
  • Henrik Rorvik Bjordal
  • Họ tên:Henrik Rorvik Bjordal
  • Ngày sinh:04-02-1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
  • Magnus Lekven
  • Họ tên:Magnus Lekven
  • Ngày sinh:13-01-1988
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
80'
  • Osame Sahraoui
  • Họ tên:Osame Sahraoui
  • Ngày sinh:11-06-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Christian Dahle Borchgrevink
  • Họ tên:Christian Dahle Borchgrevink
  • Ngày sinh:11-05-1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
  • Jonatan Tollas Nation
  • Họ tên:Jonatan Tollas Nation
  • Ngày sinh:01-07-1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
  • Ivan Nasberg
  • Họ tên:Ivan Nasberg
  • Ngày sinh:22-04-1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
  • Sam Adekugbe
  • Họ tên:Sam Adekugbe
  • Ngày sinh:16-01-1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Kristoffer Klaesson
  • Họ tên:Kristoffer Klaesson
  • Ngày sinh:27-11-2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
85'
  • Erik Naesbak Brenden
  • Họ tên:Erik Naesbak Brenden
  • Ngày sinh:07-01-1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
75'
  • Sander Moen Foss
  • Họ tên:Sander Moen Foss
  • Ngày sinh:31-12-1998
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
  • George Gibson
  • Họ tên:George Gibson
  • Ngày sinh:29-08-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
  • Jesper Granlund
  • Họ tên:Jesper Granlund
  • Ngày sinh:23-08-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
  • Lars Grorud
  • Họ tên:Lars Grorud
  • Ngày sinh:02-07-1983
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
75'
  • Kristoffer Normann Hansen
  • Họ tên:Kristoffer Normann Hansen
  • Ngày sinh:12-08-1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.29(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
85'
  • Anton Kralj
  • Họ tên:Anton Kralj
  • Ngày sinh:12-03-1998
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Điển
  • Emil Palsson
  • Họ tên:Emil Palsson
  • Ngày sinh:10-06-1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
56'
  • Harmeet Singh
  • Họ tên:Harmeet Singh
  • Ngày sinh:12-11-1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
Subs.
  • Johan Ladre Bjordal
  • Họ tên:Johan Ladre Bjordal
  • Ngày sinh:05-05-1986
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
90'
  • Ousmane Camara
  • Họ tên:Ousmane Camara
  • Ngày sinh:28-12-1998
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Kjetil Haug
  • Họ tên:Kjetil Haug
  • Ngày sinh:12-06-1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
  • Odin Thiago Holm
  • Họ tên:Odin Thiago Holm
  • Ngày sinh:18-01-2003
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
80'
  • Felix Horn Myhre
  • Họ tên:Felix Horn Myhre
  • Ngày sinh:04-03-1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
46'
  • Herolind Shala
  • Họ tên:Herolind Shala
  • Ngày sinh:01-02-1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
80'
  • Matthias Vilhjalmsson
  • Họ tên:Matthias Vilhjalmsson
  • Ngày sinh:30-01-1987
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
2Phạt góc8
2Phạt góc nửa trận2
2Thẻ vàng0
10Số lần sút bóng 14
2Sút cầu môn7
90Tấn công106
52Tấn công nguy hiểm58
8Sút ngoài cầu môn7
14Đá phạt trực tiếp14
44%TL kiểm soát bóng56%
49%TL kiểm soát bóng(HT)51%
13Phạm lỗi13
1Việt vị1
3Số lần cứu thua2
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
0.7/1.3Ghi bàn2/2
0.7/1.5Mất bàn1.3/1.7
15.3/14.5Bị sút cầu môn12.7/12
5/4.5Phạt góc6.7/7.3
2/2.6Thẻ vàng1/1.5
7.3/12.5Phạm lỗi9.3/10
42.7%/44%TL kiểm soát bóng54.7%/55.4%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
17%20%1~1511%15%
14%14%16~3013%15%
14%10%31~4518%21%
26%12%46~6013%10%
5%16%61~7515%15%
20%26%76~9028%21%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTSandefjord(21 Trận đấu)Valerenga(51 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng13104
HT hòa/FT thắng2122
HT thua/FT thắng0010
HT thắng/FT hòa0000
HT hòa/FT hòa1037
HT thua/FT hòa1041
HT thắng/FT thua0210
HT hòa/FT thua0102
HT thua/FT thua54410
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
18%23%32%27%18%23%32%27%
T38' H41' A36'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT36' H36' A36'
T59' H63' A56'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT62' H62' A62'
T60' H60' A61'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT60' H58' A62'
18%Theo kịp trong hiệp 218%
33%Tài(6 trận đấu cuối cùng)83%