Giải Nhà Nghề Mỹ  
Địa điểm: Avaya Stadium      
  • Ireneusz Marcinkowski
  • Họ tên:Ireneusz Marcinkowski
  • Ngày sinh:28-09-1977
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Tommy Thompson
  • Họ tên:Tommy Thompson
  • Ngày sinh:15-08-1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Oswaldo Alanis Pantoja
  • Họ tên:Oswaldo Alanis Pantoja
  • Ngày sinh:18-03-1989
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.62(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Florian Jungwirth
  • Họ tên:Florian Jungwirth
  • Ngày sinh:27-01-1989
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.13(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Nick Lima
  • Họ tên:Nick Lima
  • Ngày sinh:17-11-1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
53'
  • Judson Silva Tavares
  • Họ tên:Judson Silva Tavares
  • Ngày sinh:25-05-1993
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Carlos Eduardo Fierro Guerrero
  • Họ tên:Carlos Eduardo Fierro Guerrero
  • Ngày sinh:24-07-1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Jackson Yueill
  • Họ tên:Jackson Yueill
  • Ngày sinh:19-03-1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Andres Lorenzo Rios
  • Họ tên:Andres Lorenzo Rios
  • Ngày sinh:01-08-1989
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
86'
  • Cristian Espinoza
  • Họ tên:Cristian Espinoza
  • Ngày sinh:03-04-1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Chris Wondolowski
  • Họ tên:Chris Wondolowski
  • Ngày sinh:28-01-1983
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
82'
  • Will Bruin
  • Họ tên:Will Bruin
  • Ngày sinh:24-10-1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.79(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Cristian Roldan
  • Họ tên:Cristian Roldan
  • Ngày sinh:03-06-1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
  • Họ tên:Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
  • Ngày sinh:21-03-1989
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Jordan Morris
  • Họ tên:Jordan Morris
  • Ngày sinh:26-10-1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Jordy Delem
  • Họ tên:Jordy Delem
  • Ngày sinh:18-03-1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Joao Paulo Mior
  • Họ tên:Joao Paulo Mior
  • Ngày sinh:08-03-1991
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Alex Roldan
  • Họ tên:Alex Roldan
  • Ngày sinh:28-07-1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
76'
  • Yeimar Gomez
  • Họ tên:Yeimar Gomez
  • Ngày sinh:30-06-1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Shane ONeill
  • Họ tên:Shane ONeill
  • Ngày sinh:02-09-1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
90+1''
  • Nouhou Tolo
  • Họ tên:Nouhou Tolo
  • Ngày sinh:23-06-1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Stefan Frei
  • Họ tên:Stefan Frei
  • Ngày sinh:20-04-1986
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Abdulkadir Haji
  • Họ tên:Abdulkadir Haji
  • Ngày sinh:01-12-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Luis Felipe Fernandes
  • Họ tên:Luis Felipe Fernandes
  • Ngày sinh:29-01-1996
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Eric Calvillo
  • Họ tên:Eric Calvillo
  • Ngày sinh:02-01-1998
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Cade Cowell
  • Họ tên:Cade Cowell
  • Ngày sinh:14-10-2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Paul Marie
  • Họ tên:Paul Marie
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Mario Daniel Vega
  • Họ tên:Mario Daniel Vega
  • Ngày sinh:03-06-1984
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Argentina
  • Jack Skahan
  • Họ tên:Jack Skahan
  • Ngày sinh:07-02-1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Tanner Beason
  • Họ tên:Tanner Beason
  • Ngày sinh:23-03-1997
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
86'
  • Shea Salinas
  • Họ tên:Shea Salinas
  • Ngày sinh:24-06-1985
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
Subs.
  • Shandon Hopeau
  • Họ tên:Shandon Hopeau
  • Ngày sinh:01-12-1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
90'
  • Kelvin Leerdam
  • Họ tên:Kelvin Leerdam
  • Ngày sinh:24-06-1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Roman Aureliano Torres Morcillo
  • Họ tên:Roman Aureliano Torres Morcillo
  • Ngày sinh:20-03-1986
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
  • Justin Dhillon
  • Họ tên:Justin Dhillon
  • Ngày sinh:06-06-1995
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
82'
  • Miguel Ibarra
  • Họ tên:Miguel Ibarra
  • Ngày sinh:16-08-1974
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Stefan Cleveland
  • Họ tên:Stefan Cleveland
  • Ngày sinh:24-05-1994
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Ethan Dobbelaere
  • Họ tên:Ethan Dobbelaere
  • Ngày sinh:14-11-2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Joshua Atencio
  • Họ tên:Joshua Atencio
  • Ngày sinh:31-01-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
6Phạt góc2
3Phạt góc nửa trận1
1Thẻ vàng1
11Số lần sút bóng 4
1Sút cầu môn1
103Tấn công110
47Tấn công nguy hiểm42
6Sút ngoài cầu môn3
4Cản bóng0
54%TL kiểm soát bóng46%
56%TL kiểm soát bóng(HT)44%
464Chuyển bóng387
83%TL chuyển bóng thành công80%
17Phạm lỗi11
0Việt vị1
24Đánh đầu24
8Đánh đầu thành công16
1Số lần cứu thua2
16Tắc bóng17
9Cú rê bóng9
25Quả ném biên18
16Tắc bóng thành công17
14Cắt bóng7
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2.3/1.4Ghi bàn2/2.5
1/2.4Mất bàn1.7/1.3
10.3/12Bị sút cầu môn7/9.3
5.3/4.9Phạt góc5/5.8
1/1.6Thẻ vàng2/1.8
13.3/12.2Phạm lỗi10.7/10.6
58%/55.1%TL kiểm soát bóng58.7%/53.8%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
8%12%1~1512%14%
13%16%16~3018%4%
17%17%31~459%9%
19%16%46~6016%14%
10%15%61~7514%26%
30%21%76~9023%30%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTSan Jose Earthquakes(54 Trận đấu)Seattle Sounders(55 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng92134
HT hòa/FT thắng4273
HT thua/FT thắng0301
HT thắng/FT hòa1211
HT hòa/FT hòa2234
HT thua/FT hòa3030
HT thắng/FT thua1200
HT hòa/FT thua2713
HT thua/FT thua5738
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
14%23%36%28%14%23%36%28%
T41' H39' A44'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT40' H39' A42'
T60' H61' A60'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT62' H64' A60'
T60' H59' A62'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT57' H54' A60'
30%Theo kịp trong hiệp 230%
100%Tài(6 trận đấu cuối cùng)83%