Giải Nhà Nghề Mỹ  
Địa điểm: Providence Park      
  • Steve Clark
  • Họ tên:Steve Clark
  • Ngày sinh:14-04-1986
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Jorge Villafana
  • Họ tên:Jorge Villafana
  • Ngày sinh:16-09-1989
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.21(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Dario Zuparic
  • Họ tên:Dario Zuparic
  • Ngày sinh:03-05-1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Larrys Mabiala
  • Họ tên:Larrys Mabiala
  • Ngày sinh:08-10-1987
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:CHDC Congo
75'
  • Chris Duvall
  • Họ tên:Chris Duvall
  • Ngày sinh:10-09-1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
29'
  • Eryk Williamson
  • Họ tên:Eryk Williamson
  • Ngày sinh:11-06-1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
12'
  • Diego Ferney Chara Zamora
  • Họ tên:Diego Ferney Chara Zamora
  • Ngày sinh:05-04-1986
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Yimmi Javier Chara Zamora
  • Họ tên:Yimmi Javier Chara Zamora
  • Ngày sinh:02-04-1991
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:4.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
75'
  • Diego Valeri
  • Họ tên:Diego Valeri
  • Ngày sinh:01-05-1986
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.07(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
47'88'
  • Jeremy Ebobisse
  • Họ tên:Jeremy Ebobisse
  • Ngày sinh:14-02-1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
47'90+1''
  • Felipe Andres Mora Aliaga
  • Họ tên:Felipe Andres Mora Aliaga
  • Ngày sinh:02-08-1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
58'
  • Adrien Perez
  • Họ tên:Adrien Perez
  • Ngày sinh:13-10-1995
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Canada
75'
  • Bradley Wright Phillips
  • Họ tên:Bradley Wright Phillips
  • Ngày sinh:12-03-1985
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Danny Musovski
  • Họ tên:Danny Musovski
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
75'
  • Bernd Duker
  • Họ tên:Bernd Duker
  • Ngày sinh:01-04-1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Đức
  • Eduard Andres Atuesta Velasco
  • Họ tên:Eduard Andres Atuesta Velasco
  • Ngày sinh:18-06-1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Francisco Ginella Dabezies
  • Họ tên:Francisco Ginella Dabezies
  • Ngày sinh:21-01-1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Mohamed El Munir
  • Họ tên:Mohamed El Munir
  • Ngày sinh:08-04-1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.61(Triệu)
  • Quốc tịch:Li-bi
  • Jesus Murillo
  • Họ tên:Jesus Murillo
  • Ngày sinh:18-02-1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
49'
  • Eddie Segura
  • Họ tên:Eddie Segura
  • Ngày sinh:02-02-1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
5'75'
  • Jordan Harvey
  • Họ tên:Jordan Harvey
  • Ngày sinh:28-01-1984
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Pablo Sisniega
  • Họ tên:Pablo Sisniega
  • Ngày sinh:07-07-1995
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
90'
  • Bill Tuiloma
  • Họ tên:Bill Tuiloma
  • Ngày sinh:27-03-1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
75'
  • Cristhian Paredes
  • Họ tên:Cristhian Paredes
  • Ngày sinh:18-05-1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
88'
  • Jaroslaw Niezgoda
  • Họ tên:Jaroslaw Niezgoda
  • Ngày sinh:15-03-1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ba Lan
  • Renzo zambrano
  • Họ tên:Renzo zambrano
  • Ngày sinh:26-08-1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Pablo Bonilla
  • Họ tên:Pablo Bonilla
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Tomás Conechny
  • Họ tên:Tomás Conechny
  • Ngày sinh:30-03-1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Andres Flores Mejia
  • Họ tên:Andres Flores Mejia
  • Ngày sinh:31-08-1990
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:El Salvador
  • Aljaz Ivacic
  • Họ tên:Aljaz Ivacic
  • Ngày sinh:29-12-1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
75'
  • Marco Farfan
  • Họ tên:Marco Farfan
  • Ngày sinh:12-11-1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
Subs.
75'
  • Erik Duenas
  • Họ tên:Erik Duenas
  • Ngày sinh:18-10-2004
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
90'90'58'
  • Kwadwo Opoku
  • Họ tên:Kwadwo Opoku
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Mark Segbers
  • Họ tên:Mark Segbers
  • Ngày sinh:18-04-1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.11(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • onio Leone
  • Họ tên:onio Leone
  • Ngày sinh:28-04-2004
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
77'75''
  • Dejan Jakovic
  • Họ tên:Dejan Jakovic
  • Ngày sinh:16-07-1985
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Mohamed Lamine Traore
  • Họ tên:Mohamed Lamine Traore
  • Ngày sinh:13-10-1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
  • Kenneth Vermeer
  • Họ tên:Kenneth Vermeer
  • Ngày sinh:10-01-1986
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
90'75'
  • Carlos Torres
  • Họ tên:Carlos Torres
  • Ngày sinh:20-10-1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
3Phạt góc4
2Phạt góc nửa trận2
2Thẻ vàng4
16Số lần sút bóng 9
6Sút cầu môn5
112Tấn công127
60Tấn công nguy hiểm52
7Sút ngoài cầu môn4
3Cản bóng0
45%TL kiểm soát bóng55%
48%TL kiểm soát bóng(HT)52%
394Chuyển bóng497
73%TL chuyển bóng thành công82%
11Phạm lỗi18
4Việt vị1
28Đánh đầu28
15Đánh đầu thành công13
4Số lần cứu thua6
20Tắc bóng18
13Cú rê bóng4
17Quả ném biên17
0Sút trúng cột dọc1
20Tắc bóng thành công18
17Cắt bóng20
1Kiến tạo 1
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
3.3/2.5Ghi bàn2.3/2.3
1.7/1.5Mất bàn1.3/1.8
14.3/14.4Bị sút cầu môn12.7/11.5
3.7/4.2Phạt góc3.3/6.2
1.3/1.9Thẻ vàng1.3/1.3
7/11.2Phạm lỗi11.3/12.6
53.7%/45.4%TL kiểm soát bóng51.3%/54.9%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
13%5%1~1512%10%
17%11%16~3014%20%
8%27%31~4522%12%
18%13%46~6011%20%
18%9%61~7519%12%
22%31%76~9019%26%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTPortland Timbers(56 Trận đấu)Los Angeles FC(55 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng89158
HT hòa/FT thắng5442
HT thua/FT thắng0010
HT thắng/FT hòa1210
HT hòa/FT hòa4125
HT thua/FT hòa1232
HT thắng/FT thua0010
HT hòa/FT thua2203
HT thua/FT thua6935
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
18%25%35%23%18%25%35%23%
T39' H37' A43'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT31' H29' A34'
T62' H63' A62'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT64' H64' A66'
T59' H58' A61'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT58' H57' A60'
27%Theo kịp trong hiệp 227%
66%Tài(6 trận đấu cuối cùng)100%