Giải Nhà Nghề Mỹ  
Địa điểm: TCF Bank Stadium      
  • Dayne St. Clair
  • Họ tên:Dayne St. Clair
  • Ngày sinh:09-05-1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Canada
  • Chase Gasper
  • Họ tên:Chase Gasper
  • Ngày sinh:25-01-1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Bakaye Dibassy
  • Họ tên:Bakaye Dibassy
  • Ngày sinh:11-08-1989
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
  • Michael Boxall
  • Họ tên:Michael Boxall
  • Ngày sinh:18-08-1988
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Romain Metanire
  • Họ tên:Romain Metanire
  • Ngày sinh:28-03-1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Madagascar
30'90+3''
  • Jacori Hayes
  • Họ tên:Jacori Hayes
  • Ngày sinh:28-06-1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.52(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
16'
  • Hassani Dotson
  • Họ tên:Hassani Dotson
  • Ngày sinh:16-08-1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
11'
  • Robin Lod
  • Họ tên:Robin Lod
  • Ngày sinh:17-04-1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
  • Kevin Molino
  • Họ tên:Kevin Molino
  • Ngày sinh:17-06-1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Trinidad Tobago
11'30'69'
  • Ethan Finlay
  • Họ tên:Ethan Finlay
  • Ngày sinh:06-08-1990
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
70'
  • Kei Kamara
  • Họ tên:Kei Kamara
  • Ngày sinh:01-09-1984
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
46'
  • Ariel Lassiter
  • Họ tên:Ariel Lassiter
  • Ngày sinh:27-09-1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Mauro Andres Manotas Paez
  • Họ tên:Mauro Andres Manotas Paez
  • Ngày sinh:15-07-1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
59'
  • Carlos Darwin Quintero Villalba
  • Họ tên:Carlos Darwin Quintero Villalba
  • Ngày sinh:19-09-1987
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
59'
  • Memo Rodriguez
  • Họ tên:Memo Rodriguez
  • Ngày sinh:27-12-1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Darwin Adelso Ceren Delgado
  • Họ tên:Darwin Adelso Ceren Delgado
  • Ngày sinh:31-12-1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:El Salvador
  • Matias Gabriel Vera
  • Họ tên:Matias Gabriel Vera
  • Ngày sinh:20-11-1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Zarek Valentin
  • Họ tên:Zarek Valentin
  • Ngày sinh:06-08-1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Puerto Rico
75'
  • Victor Cabrera
  • Họ tên:Victor Cabrera
  • Ngày sinh:07-02-1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Maynor Alexis Figueroa Rochez
  • Họ tên:Maynor Alexis Figueroa Rochez
  • Ngày sinh:02-05-1983
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Honduras
10'90+3'
  • Adam Lundqvist
  • Họ tên:Adam Lundqvist
  • Ngày sinh:20-03-1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.76(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Điển
  • Marko Maric
  • Họ tên:Marko Maric
  • Ngày sinh:03-01-1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • James Musa
  • Họ tên:James Musa
  • Ngày sinh:01-04-1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Adrian Zendejas
  • Họ tên:Adrian Zendejas
  • Ngày sinh:30-08-1995
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Brent Kallman
  • Họ tên:Brent Kallman
  • Ngày sinh:04-10-1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Raheem Edwards
  • Họ tên:Raheem Edwards
  • Ngày sinh:17-07-1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Fred Emmings
  • Họ tên:Fred Emmings
  • Ngày sinh:08-02-2004
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
69'
  • Marlon Hairston
  • Họ tên:Marlon Hairston
  • Ngày sinh:23-03-1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
16'
  • Osvaldo Alonso
  • Họ tên:Osvaldo Alonso
  • Ngày sinh:11-11-1985
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Cuba
70'
  • Aaron Schoenfeld
  • Họ tên:Aaron Schoenfeld
  • Ngày sinh:17-04-1990
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
Subs.
  • Wilfried Zahibo
  • Họ tên:Wilfried Zahibo
  • Ngày sinh:21-08-1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.47(Triệu)
  • Quốc tịch:Trung Phi
  • Tomas Martinez
  • Họ tên:Tomas Martinez
  • Ngày sinh:07-03-1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Aljaz Struna
  • Họ tên:Aljaz Struna
  • Ngày sinh:04-08-1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
75'
  • Jose Bizama
  • Họ tên:Jose Bizama
  • Ngày sinh:25-06-1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
  • Oscar Boniek Garcia Ramirez
  • Họ tên:Oscar Boniek Garcia Ramirez
  • Ngày sinh:04-09-1984
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Honduras
90'
  • Sam Junqua
  • Họ tên:Sam Junqua
  • Ngày sinh:09-11-1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Nico Lemoine
  • Họ tên:Nico Lemoine
  • Ngày sinh:10-04-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Cody Cropper
  • Họ tên:Cody Cropper
  • Ngày sinh:16-02-1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
83'46'
  • Niko Hansen
  • Họ tên:Niko Hansen
  • Ngày sinh:14-09-1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
1Phạt góc9
1Phạt góc nửa trận3
1Thẻ vàng1
4Số lần sút bóng 15
3Sút cầu môn8
122Tấn công152
42Tấn công nguy hiểm61
0Sút ngoài cầu môn4
1Cản bóng3
47%TL kiểm soát bóng53%
43%TL kiểm soát bóng(HT)57%
481Chuyển bóng525
79%TL chuyển bóng thành công81%
10Phạm lỗi10
0Việt vị5
19Đánh đầu19
13Đánh đầu thành công6
6Số lần cứu thua1
25Tắc bóng18
16Cú rê bóng5
20Quả ném biên37
0Sút trúng cột dọc1
25Tắc bóng thành công18
17Cắt bóng9
2Kiến tạo 1
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
0.7/1.3Ghi bàn1/1.1
-/1.3Mất bàn1.3/1.7
12.7/14.3Bị sút cầu môn19.3/16.3
3.7/3.5Phạt góc8/6.3
1/1.7Thẻ vàng1.7/2.3
14/13.4Phạm lỗi13/11.9
48%/47.2%TL kiểm soát bóng45%/50.2%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
10%12%1~152%23%
18%19%16~3013%25%
16%14%31~4517%8%
15%12%46~6021%10%
15%23%61~7523%16%
23%17%76~9021%16%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTMinnesota United FC(55 Trận đấu)Houston Dynamo(53 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng5473
HT hòa/FT thắng7440
HT thua/FT thắng1120
HT thắng/FT hòa2312
HT hòa/FT hòa6422
HT thua/FT hòa0041
HT thắng/FT thua0001
HT hòa/FT thua2327
HT thua/FT thua112312
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
19%21%33%27%19%21%33%27%
T39' H38' A41'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT37' H35' A40'
T61' H61' A61'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT59' H62' A57'
T63' H61' A65'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT60' H59' A62'
23%Theo kịp trong hiệp 223%
33%Tài(6 trận đấu cuối cùng)50%