Cúp Liên đoàn Anh  
Địa điểm: American Express Community Stadium     Thời tiết: Trời nắng ,16℃~17℃
  • Jason STEELE
  • Họ tên:Jason STEELE
  • Ngày sinh:18-08-1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
57'71'
  • Bernardo Fernandes da Silva Junior
  • Họ tên:Bernardo Fernandes da Silva Junior
  • Ngày sinh:14-05-1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:4.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Dan Burn
  • Họ tên:Dan Burn
  • Ngày sinh:09-05-1992
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
68'
  • Joel Veltman
  • Họ tên:Joel Veltman
  • Ngày sinh:15-01-1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Tariq Lamptey
  • Họ tên:Tariq Lamptey
  • Ngày sinh:30-09-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
'
  • Dale Stephens
  • Họ tên:Dale Stephens
  • Ngày sinh:12-06-1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Yves Bissouma
  • Họ tên:Yves Bissouma
  • Ngày sinh:30-08-1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:8.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
57'37'77'
  • Pascal Gross
  • Họ tên:Pascal Gross
  • Ngày sinh:15-06-1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:8.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
54'38'68''
  • Alireza Jahanbakhsh
  • Họ tên:Alireza Jahanbakhsh
  • Ngày sinh:11-08-1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:5.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Iran
  • Aaron Anthony Connolly
  • Họ tên:Aaron Anthony Connolly
  • Ngày sinh:28-01-2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Ireland
  • Neal Maupay
  • Họ tên:Neal Maupay
  • Ngày sinh:14-08-1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
40'63'
  • John Marquis
  • Họ tên:John Marquis
  • Ngày sinh:16-05-1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Marcus Anthony Myers-Harness
  • Họ tên:Marcus Anthony Myers-Harness
  • Ngày sinh:24-02-1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Gareth Evans
  • Họ tên:Gareth Evans
  • Ngày sinh:26-04-1988
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.16(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
64'
  • Ronan Curtis
  • Họ tên:Ronan Curtis
  • Ngày sinh:29-03-1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Ireland
  • Tom Naylor
  • Họ tên:Tom Naylor
  • Ngày sinh:28-06-1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Bryn Morris
  • Họ tên:Bryn Morris
  • Ngày sinh:25-04-1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Callum Johnson
  • Họ tên:Callum Johnson
  • Ngày sinh:23-10-1996
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Anh
71''
  • Jack Whatmough
  • Họ tên:Jack Whatmough
  • Ngày sinh:19-08-1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.11(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Sean Raggett
  • Họ tên:Sean Raggett
  • Ngày sinh:17-04-1994
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Lee Brown
  • Họ tên:Lee Brown
  • Ngày sinh:10-08-1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.11(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Craig MacGillivray
  • Họ tên:Craig MacGillivray
  • Ngày sinh:12-01-1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
5Phạt góc12
3Phạt góc nửa trận8
1Thẻ vàng1
23Số lần sút bóng 10
10Sút cầu môn2
123Tấn công69
56Tấn công nguy hiểm43
9Sút ngoài cầu môn4
4Cản bóng4
10Đá phạt trực tiếp9
62%TL kiểm soát bóng38%
63%TL kiểm soát bóng(HT)37%
558Chuyển bóng314
87%TL chuyển bóng thành công77%
8Phạm lỗi8
1Việt vị2
32Đánh đầu32
16Đánh đầu thành công16
2Số lần cứu thua6
23Tắc bóng18
1Cú rê bóng9
17Quả ném biên20
1Sút trúng cột dọc0
23Tắc bóng thành công18
3Cắt bóng10
4Kiến tạo 0
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
0.7/0.7Ghi bàn1.7/1.5
1.3/1.7Mất bàn1/1.2
8.5/14.7Bị sút cầu môn7/11.3
3/4.2Phạt góc5.7/6
0.5/1Thẻ vàng1.7/1.9
8/9.9Phạm lỗi12/13.9
52%/44%TL kiểm soát bóng56.3%/48.2%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
5%8%1~155%14%
14%28%16~309%5%
17%16%31~4526%23%
11%14%46~6015%5%
14%22%61~7517%17%
35%10%76~9025%32%