Giải VĐQG Bỉ  
Địa điểm: Fenix Stadion      
Phân tích kỹ thuật
4Phạt góc5
1Phạt góc nửa trận1
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
13Số lần sút bóng 12
8Sút cầu môn5
97Tấn công98
78Tấn công nguy hiểm62
5Sút ngoài cầu môn7
52%TL kiểm soát bóng48%
58%TL kiểm soát bóng(HT)42%
21Phạm lỗi15
4Số lần cứu thua4
1Tắc bóng thành công4
7Cắt bóng5
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2/3.1Ghi bàn1/1.6
1.3/1.4Mất bàn1.7/1.3
13/12.3Bị sút cầu môn7.7/7.6
4.3/4.1Phạt góc7/5.4
1.3/2Thẻ vàng2/2
9.7/12.1Phạm lỗi9.7/12.4
53%/55.3%TL kiểm soát bóng57.7%/53.5%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
18%12%1~1515%21%
11%14%16~307%6%
14%20%31~4511%27%
16%12%46~6022%12%
20%16%61~759%6%
16%24%76~9032%24%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTGenk(38 Trận đấu)Sporting Charleroi(38 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng6383
HT hòa/FT thắng3155
HT thua/FT thắng1200
HT thắng/FT hòa0102
HT hòa/FT hòa2424
HT thua/FT hòa1102
HT thắng/FT thua0000
HT hòa/FT thua1520
HT thua/FT thua5214
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
26%22%32%20%26%22%32%20%
T36' H35' A38'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT40' H43' A38'
T64' H62' A63'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT61' H64' A59'
T59' H57' A61'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT61' H62' A61'
35%Theo kịp trong hiệp 235%
83%Tài(6 trận đấu cuối cùng)50%