VĐQG Mexico  
     
  • Carlos Acevedo Lopez
  • Họ tên:Carlos Acevedo Lopez
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Hugo Rodriguez
  • Họ tên:Hugo Rodriguez
  • Ngày sinh:08-06-1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Matheus Doria Macedo
  • Họ tên:Matheus Doria Macedo
  • Ngày sinh:08-11-1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Jose Carlos Van Rankin Galland
  • Họ tên:Jose Carlos Van Rankin Galland
  • Ngày sinh:14-05-1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.07(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • David Alfredo Andrade Gomez
  • Họ tên:David Alfredo Andrade Gomez
  • Ngày sinh:09-07-1993
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.34(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
35'
  • Fernando Gorriaran Fontes
  • Họ tên:Fernando Gorriaran Fontes
  • Ngày sinh:27-11-1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
  • Họ tên:Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
  • Ngày sinh:17-01-1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
45'
  • Julio Cesar Furch
  • Họ tên:Julio Cesar Furch
  • Ngày sinh:29-07-1989
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
73'
  • Walter Gael Sandoval
  • Họ tên:Walter Gael Sandoval
  • Ngày sinh:05-11-1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
79'
  • Raul Octavio Rivero Falero
  • Họ tên:Raul Octavio Rivero Falero
  • Ngày sinh:24-01-1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.26(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
71'
  • Bryan Eduardo Garnica Cortez
  • Họ tên:Bryan Eduardo Garnica Cortez
  • Ngày sinh:27-05-1996
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Oscar Ustari
  • Họ tên:Oscar Ustari
  • Ngày sinh:03-07-1986
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Gustavo Cabral
  • Họ tên:Gustavo Cabral
  • Ngày sinh:14-10-1985
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Miguel Angel Herrera Equihua
  • Họ tên:Miguel Angel Herrera Equihua
  • Ngày sinh:03-04-1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Erick Germain Aguirre Tafolla
  • Họ tên:Erick Germain Aguirre Tafolla
  • Ngày sinh:23-02-1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Kevin Nahin Alvarez Campos
  • Họ tên:Kevin Nahin Alvarez Campos
  • Ngày sinh:15-01-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mexico
45'37'89'
  • Luis Chavez
  • Họ tên:Luis Chavez
  • Ngày sinh:15-01-1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
54'
  • Victor Alfonso Guzman
  • Họ tên:Victor Alfonso Guzman
  • Ngày sinh:07-03-2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mexico
66'
  • Victor Ismael Sosa
  • Họ tên:Victor Ismael Sosa
  • Ngày sinh:18-01-1987
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.07(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
41'
  • Romario Andres Ibarra Mina
  • Họ tên:Romario Andres Ibarra Mina
  • Ngày sinh:24-09-1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.61(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
  • Erick Daniel Sanchez Ocegueda
  • Họ tên:Erick Daniel Sanchez Ocegueda
  • Ngày sinh:27-09-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mexico
66'
  • Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
  • Họ tên:Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
  • Ngày sinh:04-01-2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mexico
  • Eduardo Daniel Aguirre Lara
  • Họ tên:Eduardo Daniel Aguirre Lara
  • Ngày sinh:03-08-1998
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Edgar Games
  • Họ tên:Edgar Games
  • Ngày sinh:20-02-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mexico
  • Ismael Govea Solorzano
  • Họ tên:Ismael Govea Solorzano
  • Ngày sinh:20-02-1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Gibrán Lajud
  • Họ tên:Gibrán Lajud
  • Ngày sinh:25-12-1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Felix Eduardo Torres Caicedo
  • Họ tên:Felix Eduardo Torres Caicedo
  • Ngày sinh:11-01-1997
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
71'
  • Adrian Lozano Magallanes
  • Họ tên:Adrian Lozano Magallanes
  • Ngày sinh:08-05-1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mexico
73'
  • Carlos Orrantia Trevino
  • Họ tên:Carlos Orrantia Trevino
  • Ngày sinh:01-02-1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
79'
  • Jesus Ocejo
  • Họ tên:Jesus Ocejo
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Jonathan Diaz
  • Họ tên:Jonathan Diaz
  • Ngày sinh:11-05-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Santiago Munoz
  • Họ tên:Santiago Munoz
  • Ngày sinh:14-08-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
Subs.
41'
  • Cristian Souza
  • Họ tên:Cristian Souza
  • Ngày sinh:28-08-1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
66'
  • Roberto Antonio Nurse Anguiano
  • Họ tên:Roberto Antonio Nurse Anguiano
  • Ngày sinh:16-12-1983
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
  • Rodrigo Salinas Dorantes
  • Họ tên:Rodrigo Salinas Dorantes
  • Ngày sinh:09-05-1988
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.62(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Emmanuel Garcia Vaca
  • Họ tên:Emmanuel Garcia Vaca
  • Ngày sinh:28-12-1989
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Franco Torgnascioli
  • Họ tên:Franco Torgnascioli
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Edgar Felipe Pardo Castro
  • Họ tên:Edgar Felipe Pardo Castro
  • Ngày sinh:17-08-1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
66'
  • Victor Alejandro Davila Zavala
  • Họ tên:Victor Alejandro Davila Zavala
  • Ngày sinh:04-11-1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:3.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
89'
  • Efrain Orona Zavala
  • Họ tên:Efrain Orona Zavala
  • Ngày sinh:22-02-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Francisco Antonio Figueroa Díaz
  • Họ tên:Francisco Antonio Figueroa Díaz
  • Ngày sinh:13-06-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mexico
  • Carlos Guerrero
  • Họ tên:Carlos Guerrero
  • Ngày sinh:14-02-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
9Phạt góc4
4Phạt góc nửa trận3
1Thẻ vàng2
13Số lần sút bóng 6
4Sút cầu môn3
101Tấn công91
43Tấn công nguy hiểm37
9Sút ngoài cầu môn3
51%TL kiểm soát bóng49%
55%TL kiểm soát bóng(HT)45%
15Phạm lỗi14
1Việt vị1
2Số lần cứu thua3
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2/1.2Ghi bàn0.7/1.1
0.3/1.2Mất bàn0.3/0.8
8.7/10.2Bị sút cầu môn10/10.3
5.3/6Phạt góc6/5.3
0.3/1.2Thẻ vàng1/1.9
9.7/13.2Phạm lỗi13.3/13.8
46.7%/49.6%TL kiểm soát bóng57.7%/55.1%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
11%17%1~157%11%
15%13%16~3014%11%
22%13%31~4517%5%
18%11%46~6012%22%
18%20%61~7519%19%
13%24%76~9029%30%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTSantos Laguna(43 Trận đấu)Pachuca(41 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng11492
HT hòa/FT thắng3114
HT thua/FT thắng1100
HT thắng/FT hòa1112
HT hòa/FT hòa2424
HT thua/FT hòa1111
HT thắng/FT thua0101
HT hòa/FT thua0344
HT thua/FT thua1732
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
22%26%32%20%22%26%32%20%
T36' H35' A39'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT38' H37' A40'
T61' H63' A58'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT61' H63' A59'
T59' H55' A62'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT60' H60' A61'
34%Theo kịp trong hiệp 234%
33%Tài(6 trận đấu cuối cùng)16%