Estonia Teine Liiga  
     
Tình hình chính
1Phút2
7'Palumets
11'Karp
Sade90+1'
Phân tích kỹ thuật
6Phạt góc5
6Phạt góc nửa trận3
1Thẻ vàng2
12Số lần sút bóng 9
8Sút cầu môn3
105Tấn công122
51Tấn công nguy hiểm48
4Sút ngoài cầu môn6
47%TL kiểm soát bóng53%
37%TL kiểm soát bóng(HT)63%
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2.7/2.3Ghi bàn5.7/3.8
1.7/1.5Mất bàn0.7/1.3
12/13.5Bị sút cầu môn8/17
5.7/6.1Phạt góc5/6
2.3/2.2Thẻ vàng1.5/1.7
56%/59.3%TL kiểm soát bóng59.5%/51.8%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
10%15%1~1511%6%
17%22%16~3020%12%
10%18%31~4514%10%
10%13%46~6019%14%
27%13%61~7512%34%
24%15%76~9022%21%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTViimsi MRJK(57 Trận đấu)Paide Linnameeskond B(58 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng1251011
HT hòa/FT thắng2333
HT thua/FT thắng1300
HT thắng/FT hòa1103
HT hòa/FT hòa1110
HT thua/FT hòa2230
HT thắng/FT thua3121
HT hòa/FT thua2134
HT thua/FT thua41277