Estonia Teine Liiga  
     
Tình hình chính
1Phút0
74'
Phân tích kỹ thuật
9Phạt góc2
6Phạt góc nửa trận1
1Thẻ vàng2
15Số lần sút bóng 1
5Sút cầu môn1
142Tấn công113
70Tấn công nguy hiểm26
10Sút ngoài cầu môn0
56%TL kiểm soát bóng44%
64%TL kiểm soát bóng(HT)36%
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
1.7/2.2Ghi bàn2.3/2
1.7/1.5Mất bàn2.7/2
14.3/12.3Bị sút cầu môn18/15
6.3/7.6Phạt góc7.3/7.5
2.7/2.2Thẻ vàng0.7/0.9
46.3%/56.1%TL kiểm soát bóng51.3%/57.2%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
13%11%1~1512%11%
8%25%16~3015%20%
14%11%31~4510%13%
14%15%46~6017%14%
18%13%61~7521%14%
30%22%76~9021%25%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTJK Welco Elekter(22 Trận đấu)JK Tallinna Kalev II(22 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng5451
HT hòa/FT thắng2215
HT thua/FT thắng0211
HT thắng/FT hòa0010
HT hòa/FT hòa0100
HT thua/FT hòa1000
HT thắng/FT thua1001
HT hòa/FT thua2102
HT thua/FT thua0131