VĐQG Belarus  
Địa điểm: Gorodeya Stadium      
Phân tích kỹ thuật
1Phạt góc5
1Phạt góc nửa trận3
2Thẻ vàng2
1Số lần sút bóng 14
1Sút cầu môn8
79Tấn công124
28Tấn công nguy hiểm104
0Sút ngoài cầu môn6
30%TL kiểm soát bóng70%
31%TL kiểm soát bóng(HT)69%
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2/1.3Ghi bàn1/1
1/1.3Mất bàn0.3/1
11/13.8Bị sút cầu môn5.7/6.1
4/3.8Phạt góc5/4
3/1.7Thẻ vàng3/2.5
54%/46%TL kiểm soát bóng62.3%/58.1%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
2%9%1~1522%13%
14%16%16~3014%16%
21%19%31~4520%13%
21%19%46~604%13%
24%16%61~7518%13%
14%19%76~9022%30%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTFK Gorodeya(32 Trận đấu)Shakhter Soligorsk(32 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng2283
HT hòa/FT thắng5346
HT thua/FT thắng0000
HT thắng/FT hòa0101
HT hòa/FT hòa3412
HT thua/FT hòa0010
HT thắng/FT thua1010
HT hòa/FT thua1113
HT thua/FT thua4501
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
21%21%30%28%21%21%30%28%
T39' H38' A41'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT36' H35' A37'
T60' H58' A63'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT60' H64' A58'
T59' H60' A59'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT58' H58' A58'
29%Theo kịp trong hiệp 229%
66%Tài(6 trận đấu cuối cùng)0%