VĐQG Colombia  
     
  • Aldair Quintana
  • Họ tên:Aldair Quintana
  • Ngày sinh:11-07-1994
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Christian Mafla
  • Họ tên:Christian Mafla
  • Ngày sinh:15-01-1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
74'
  • Diego Braghieri
  • Họ tên:Diego Braghieri
  • Ngày sinh:23-02-1987
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Brayan Cordoba
  • Họ tên:Brayan Cordoba
  • Ngày sinh:18-09-1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.14(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
59'
  • Cristian Blanco
  • Họ tên:Cristian Blanco
  • Ngày sinh:29-01-1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
82'
  • Klever Andres Andrade Friend
  • Họ tên:Klever Andres Andrade Friend
  • Ngày sinh:23-02-1989
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
90'
  • Brayan Rovira
  • Họ tên:Brayan Rovira
  • Ngày sinh:02-12-1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.17(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
56'
  • Yerson Candelo
  • Họ tên:Yerson Candelo
  • Ngày sinh:24-02-1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.26(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Baldomero Perlaza
  • Họ tên:Baldomero Perlaza
  • Ngày sinh:02-06-1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Vladimir Javier Hernandez
  • Họ tên:Vladimir Javier Hernandez
  • Ngày sinh:08-02-1989
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Jefferson Andres Duque Montoya
  • Họ tên:Jefferson Andres Duque Montoya
  • Ngày sinh:17-05-1987
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
42'
  • Duvan Vergara
  • Họ tên:Duvan Vergara
  • Ngày sinh:09-09-1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
54'65'
  • Marco Rodriguez
  • Họ tên:Marco Rodriguez
  • Ngày sinh:06-08-1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Peru
42'58'
  • Santiago Moreno
  • Họ tên:Santiago Moreno
  • Ngày sinh:21-04-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Colombia
23'45'
  • Felipe Jaramillo
  • Họ tên:Felipe Jaramillo
  • Ngày sinh:18-04-1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Luis Alejandro Paz Mulato
  • Họ tên:Luis Alejandro Paz Mulato
  • Ngày sinh:08-09-1988
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
71'
  • Rafael Carrascal
  • Họ tên:Rafael Carrascal
  • Ngày sinh:17-03-1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Pablo Ortiz
  • Họ tên:Pablo Ortiz
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Juan Pablo Segovia Gonzalez
  • Họ tên:Juan Pablo Segovia Gonzalez
  • Ngày sinh:21-03-1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Marlon Torres
  • Họ tên:Marlon Torres
  • Ngày sinh:16-05-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Colombia
32'
  • Cristian Arrieta
  • Họ tên:Cristian Arrieta
  • Ngày sinh:18-09-1979
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
61'
  • Joel Graterol
  • Họ tên:Joel Graterol
  • Ngày sinh:13-02-1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.31(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Jose Cuadrado
  • Họ tên:Jose Cuadrado
  • Ngày sinh:01-06-1985
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Sebastian Gomez
  • Họ tên:Sebastian Gomez
  • Ngày sinh:03-06-1996
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.86(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
56'
  • Geisson Alexander Perea Ocoro
  • Họ tên:Geisson Alexander Perea Ocoro
  • Ngày sinh:06-08-1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
74'
  • Jarlan Junior Barrera Escalona
  • Họ tên:Jarlan Junior Barrera Escalona
  • Ngày sinh:16-09-1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Alvaro Fabian Gonzalez Pintos
  • Họ tên:Alvaro Fabian Gonzalez Pintos
  • Ngày sinh:23-11-1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
59'
  • Deinner Quinones
  • Họ tên:Deinner Quinones
  • Ngày sinh:16-08-1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.76(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Yair Mena
  • Họ tên:Yair Mena
  • Ngày sinh:28-06-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
Subs.
75'71'
  • Carlos Sierra
  • Họ tên:Carlos Sierra
  • Ngày sinh:25-10-1990
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
65'
  • Juan David Perez Benitez
  • Họ tên:Juan David Perez Benitez
  • Ngày sinh:23-03-1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Eder Chaux
  • Họ tên:Eder Chaux
  • Ngày sinh:20-12-1991
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Colombia
45'
  • Edwin Alexis Velasco Uzuriaga
  • Họ tên:Edwin Alexis Velasco Uzuriaga
  • Ngày sinh:05-11-1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Luis  Sanchez
  • Họ tên:Luis Sanchez
  • Ngày sinh:18-09-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
58'
  • Jhon Arias
  • Họ tên:Jhon Arias
  • Ngày sinh:21-09-1997
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Daniel Alexander Quinones Navaro
  • Họ tên:Daniel Alexander Quinones Navaro
  • Ngày sinh:07-04-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Colombia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
7Phạt góc0
2Phạt góc nửa trận0
0Thẻ vàng4
2Số lần sút bóng 2
2Sút cầu môn2
145Tấn công107
92Tấn công nguy hiểm52
59%TL kiểm soát bóng41%
59%TL kiểm soát bóng(HT)41%
11Phạm lỗi22
5Việt vị3
2Số lần cứu thua1
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2.3/1.8Ghi bàn1.7/1.4
1.7/1.6Mất bàn0.7/1.2
2.3/4.5Bị sút cầu môn2/4.5
5.3/6.4Phạt góc2.3/4.6
2.3/2Thẻ vàng2/2.9
11.3/12.7Phạm lỗi17.3/18.2
55.7%/57.1%TL kiểm soát bóng58.7%/54.9%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
16%21%1~1515%28%
4%10%16~308%9%
30%26%31~4524%15%
16%10%46~606%15%
16%15%61~7511%15%
18%15%76~9033%15%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTAtletico Nacional(66 Trận đấu)America de Cali(68 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng86145
HT hòa/FT thắng6584
HT thua/FT thắng0202
HT thắng/FT hòa3202
HT hòa/FT hòa3956
HT thua/FT hòa5012
HT thắng/FT thua2000
HT hòa/FT thua3105
HT thua/FT thua3868
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
18%24%35%23%18%24%35%23%
T37' H36' A40'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT40' H36' A46'
T60' H62' A60'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT60' H61' A60'
T55' H54' A57'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT56' H54' A59'
35%Theo kịp trong hiệp 235%
83%Tài(6 trận đấu cuối cùng)33%