Chinese Taipei Intercity League  
      
Tình hình chính
3Phút0
23'
55'
80'
Phân tích kỹ thuật
3Phạt góc3
3Phạt góc nửa trận1
1Thẻ vàng1
17Số lần sút bóng 4
8Sút cầu môn0
137Tấn công105
118Tấn công nguy hiểm54
9Sút ngoài cầu môn4
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2.3/2.1Ghi bàn1/1.3
0.7/1.1Mất bàn3/3
5.7/6.8Bị sút cầu môn5/10.3
3.3/3.3Phạt góc3/4.6
1.3/1.8Thẻ vàng1/1.2
-/-TL kiểm soát bóng-/48.5%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
14%18%1~1513%8%
9%0%16~3013%20%
19%9%31~4520%15%
23%18%46~6018%11%
9%18%61~7511%21%
23%36%76~9020%23%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTTaichung Futuro(10 Trận đấu)NTUPES(20 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng3212
HT hòa/FT thắng0002
HT thua/FT thắng0000
HT thắng/FT hòa0111
HT hòa/FT hòa0010
HT thua/FT hòa1001
HT thắng/FT thua0100
HT hòa/FT thua2012
HT thua/FT thua0035