League Nữ Đan Mạch  
      
Tình hình chính
1Phút2
16'Christiansen
Floe52'
70'Sorensen
Phân tích kỹ thuật
2Phạt góc8
2Phạt góc nửa trận4
8Số lần sút bóng 20
3Sút cầu môn8
67Tấn công139
52Tấn công nguy hiểm121
5Sút ngoài cầu môn12
32%TL kiểm soát bóng68%
40%TL kiểm soát bóng(HT)60%
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
3.3/2.8Ghi bàn3.3/3.4
2.3/1.9Mất bàn0.7/0.8
20/11.7Bị sút cầu môn7/7
2/4.7Phạt góc5.5/6.4
1/1.5Thẻ vàng0.5/1.2
47%/54.6%TL kiểm soát bóng54.5%/54.5%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
18%15%1~1518%4%
4%18%16~3019%13%
20%18%31~4514%18%
10%21%46~6013%18%
18%15%61~7519%27%
30%10%76~9014%18%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTNữ OB(27 Trận đấu)Nữ Brondby(27 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng42138
HT hòa/FT thắng0102
HT thua/FT thắng2001
HT thắng/FT hòa0101
HT hòa/FT hòa0001
HT thua/FT hòa0100
HT thắng/FT thua1000
HT hòa/FT thua1400
HT thua/FT thua6410