VĐQG Italia  
Địa điểm: Atleti Azzurri     Thời tiết: Ít mây ,7℃~8℃
Atalanta 3-4-1-2
AS Roma 4-1-4-1
  • Pierluigi Gollini
  • Họ tên:Pierluigi Gollini
  • Ngày sinh:18-03-1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
50'
  • Berat Djimsiti
  • Họ tên:Berat Djimsiti
  • Ngày sinh:19-02-1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:6.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
50'''
  • Jose Luis Palomino
  • Họ tên:Jose Luis Palomino
  • Ngày sinh:05-01-1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Rafael Toloi
  • Họ tên:Rafael Toloi
  • Ngày sinh:10-10-1990
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:9.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
59'55'
  • Robin Gosens
  • Họ tên:Robin Gosens
  • Ngày sinh:05-07-1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Remo Freuler
  • Họ tên:Remo Freuler
  • Ngày sinh:15-04-1992
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Sĩ
  • Marten de Roon
  • Họ tên:Marten de Roon
  • Ngày sinh:29-03-1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:21.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Hans Hateboer
  • Họ tên:Hans Hateboer
  • Ngày sinh:09-01-1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
86'
  • Alejandro Gomez
  • Họ tên:Alejandro Gomez
  • Ngày sinh:15-02-1988
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:14.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
59'
  • Duvan Estevan Zapata Banguera
  • Họ tên:Duvan Estevan Zapata Banguera
  • Ngày sinh:01-04-1991
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:40.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
83'
  • Josip Ilicic
  • Họ tên:Josip Ilicic
  • Ngày sinh:29-01-1988
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:15.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
45'
  • Edin Dzeko
  • Họ tên:Edin Dzeko
  • Ngày sinh:17-03-1986
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:12.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosna và Hercegovina
62'
  • Justin Kluivert
  • Họ tên:Justin Kluivert
  • Ngày sinh:05-05-1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Lorenzo Pellegrini
  • Họ tên:Lorenzo Pellegrini
  • Ngày sinh:19-06-1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
27'
  • Henrik Mkhitaryan
  • Họ tên:Henrik Mkhitaryan
  • Ngày sinh:21-01-1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
78'
  • Diego Perotti
  • Họ tên:Diego Perotti
  • Ngày sinh:26-07-1988
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
9'68'
  • Gianluca Mancini
  • Họ tên:Gianluca Mancini
  • Ngày sinh:17-04-1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:19.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Bruno Peres
  • Họ tên:Bruno Peres
  • Ngày sinh:01-03-1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Chris Smalling
  • Họ tên:Chris Smalling
  • Ngày sinh:22-11-1989
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
88'
  • Federico Fazio
  • Họ tên:Federico Fazio
  • Ngày sinh:17-03-1987
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Leonardo Spinazzola
  • Họ tên:Leonardo Spinazzola
  • Ngày sinh:25-03-1993
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Pau Lopez Sabata
  • Họ tên:Pau Lopez Sabata
  • Ngày sinh:13-12-1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Francesco Rossi
  • Họ tên:Francesco Rossi
  • Ngày sinh:27-04-1991
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
59'59''
  • Mario Pasalic
  • Họ tên:Mario Pasalic
  • Ngày sinh:09-02-1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Timothy Castagne
  • Họ tên:Timothy Castagne
  • Ngày sinh:05-12-1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:16.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
86'
  • Luis Fernando Muriel Fruto
  • Họ tên:Luis Fernando Muriel Fruto
  • Ngày sinh:16-04-1991
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:11.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Ebrima Colley
  • Họ tên:Ebrima Colley
  • Ngày sinh:01-02-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Adrien Tameze Aousta
  • Họ tên:Adrien Tameze Aousta
  • Ngày sinh:04-02-1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
83'
  • Ruslan Malinovskyi
  • Họ tên:Ruslan Malinovskyi
  • Ngày sinh:04-05-1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:11.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mattia Caldara
  • Họ tên:Mattia Caldara
  • Ngày sinh:05-05-1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:14.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Lennart Czyborra
  • Họ tên:Lennart Czyborra
  • Ngày sinh:03-05-1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Marco Sportiello
  • Họ tên:Marco Sportiello
  • Ngày sinh:10-05-1992
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
Subs.
  • Yildirim Mert Cetin
  • Họ tên:Yildirim Mert Cetin
  • Ngày sinh:01-01-1997
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
  • Roger Ibanez Da Silva
  • Họ tên:Roger Ibanez Da Silva
  • Ngày sinh:23-11-1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Cengiz Under
  • Họ tên:Cengiz Under
  • Ngày sinh:14-07-1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
  • Daniel Fuzato
  • Họ tên:Daniel Fuzato
  • Ngày sinh:04-07-1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Matteo Cardinali
  • Họ tên:Matteo Cardinali
  • Ngày sinh:28-06-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Ý
  • Aleksandar Kolarov
  • Họ tên:Aleksandar Kolarov
  • Ngày sinh:10-11-1985
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Davide Santon
  • Họ tên:Davide Santon
  • Ngày sinh:02-01-1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Nikola Kalinic
  • Họ tên:Nikola Kalinic
  • Ngày sinh:05-01-1988
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Juan Guilherme Nunes Jesus
  • Họ tên:Juan Guilherme Nunes Jesus
  • Ngày sinh:10-06-1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
90'62'
  • Carles Pérez Sayol
  • Họ tên:Carles Pérez Sayol
  • Ngày sinh:16-02-1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
78'
  • Gonzalo Villar
  • Họ tên:Gonzalo Villar
  • Ngày sinh:23-03-1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
68'
  • Jordan Veretout
  • Họ tên:Jordan Veretout
  • Ngày sinh:01-03-1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
5Phạt góc2
2Phạt góc nửa trận0
1Thẻ vàng4
13Số lần sút bóng 8
7Sút cầu môn1
115Tấn công100
50Tấn công nguy hiểm43
5Sút ngoài cầu môn4
1Cản bóng3
11Đá phạt trực tiếp11
58%TL kiểm soát bóng42%
53%TL kiểm soát bóng(HT)47%
517Chuyển bóng379
84%TL chuyển bóng thành công78%
11Phạm lỗi15
2Việt vị1
25Đánh đầu25
12Đánh đầu thành công13
0Số lần cứu thua4
22Tắc bóng16
4Cú rê bóng10
21Quả ném biên33
22Tắc bóng thành công16
10Cắt bóng9
2Kiến tạo 0
Cú phát bóng
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
3.3/3.1Ghi bàn1.7/1.9
2/1.3Mất bàn2.7/1.8
9.5/9.7Bị sút cầu môn12/10.2
5/5.6Phạt góc8/7.7
2/2.1Thẻ vàng3.7/3.2
16/13Phạm lỗi13.7/12.8
64%/60.1%TL kiểm soát bóng60.7%/58.2%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
7%15%1~158%10%
15%13%16~3021%20%
20%17%31~4516%22%
17%15%46~6024%17%
20%21%61~7519%17%
20%17%76~909%12%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTAtalanta(62 Trận đấu)AS Roma(62 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng96117
HT hòa/FT thắng5755
HT thua/FT thắng2410
HT thắng/FT hòa0315
HT hòa/FT hòa4344
HT thua/FT hòa3231
HT thắng/FT thua1101
HT hòa/FT thua4222
HT thua/FT thua3346
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
20%22%33%25%20%22%33%25%
T38' H36' A41'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT34' H32' A38'
T59' H60' A58'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT60' H62' A62'
T59' H58' A61'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT61' H59' A64'
25%Theo kịp trong hiệp 225%
100%Tài(6 trận đấu cuối cùng)66%