VĐQG Italia  
Địa điểm: Giuseppe Meazza     Thời tiết: Ít mây ,8℃~9℃
  • Samir Handanovic
  • Họ tên:Samir Handanovic
  • Ngày sinh:14-07-1984
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Alessandro Bastoni
  • Họ tên:Alessandro Bastoni
  • Ngày sinh:13-04-1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
83'
  • Stefan de Vrij
  • Họ tên:Stefan de Vrij
  • Ngày sinh:05-02-1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Milan Skriniar
  • Họ tên:Milan Skriniar
  • Ngày sinh:11-02-1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
63'
  • Cristiano Biraghi
  • Họ tên:Cristiano Biraghi
  • Ngày sinh:01-09-1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
83'84'
  • Nicolo Barella
  • Họ tên:Nicolo Barella
  • Ngày sinh:07-02-1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:32.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
32''
  • Marcelo Brozovic
  • Họ tên:Marcelo Brozovic
  • Ngày sinh:16-11-1992
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
65''
  • Matias Vecino
  • Họ tên:Matias Vecino
  • Ngày sinh:24-08-1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:20.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
65'85'
  • Valentino Lazaro
  • Họ tên:Valentino Lazaro
  • Ngày sinh:24-03-1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:15.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Áo
42'81'
  • Lautaro Javier Martinez
  • Họ tên:Lautaro Javier Martinez
  • Ngày sinh:22-08-1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Romelu Lukaku
  • Họ tên:Romelu Lukaku
  • Ngày sinh:13-05-1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:67.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
84'
  • Eddie Salcedo
  • Họ tên:Eddie Salcedo
  • Ngày sinh:01-10-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Ý
35'50'
  • Mattia Zaccagni
  • Họ tên:Mattia Zaccagni
  • Ngày sinh:16-06-1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.17(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
19'63'
  • Valerio Verre
  • Họ tên:Valerio Verre
  • Ngày sinh:11-01-1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:3.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Marco Davide Faraoni
  • Họ tên:Marco Davide Faraoni
  • Ngày sinh:25-10-1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Sofyan Amrabat
  • Họ tên:Sofyan Amrabat
  • Ngày sinh:21-08-1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Matteo Pessina
  • Họ tên:Matteo Pessina
  • Ngày sinh:21-04-1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Darko Lazovic
  • Họ tên:Darko Lazovic
  • Ngày sinh:15-09-1990
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Amir Rrahmani
  • Họ tên:Amir Rrahmani
  • Ngày sinh:24-02-1994
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Koray Gunter
  • Họ tên:Koray Gunter
  • Ngày sinh:16-08-1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Alan Empereur
  • Họ tên:Alan Empereur
  • Ngày sinh:10-03-1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Marco Silvestri
  • Họ tên:Marco Silvestri
  • Ngày sinh:02-03-1991
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Tommaso Berni
  • Họ tên:Tommaso Berni
  • Ngày sinh:06-03-1983
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
85'
  • Dario DAmbrosio
  • Họ tên:Dario DAmbrosio
  • Ngày sinh:09-09-1988
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:11.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Federico Dimarco
  • Họ tên:Federico Dimarco
  • Ngày sinh:10-11-1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
63'
  • Antonio Candreva
  • Họ tên:Antonio Candreva
  • Ngày sinh:28-02-1987
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Stefano Sensi
  • Họ tên:Stefano Sensi
  • Ngày sinh:05-08-1995
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:16.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Borja Valero Iglesias
  • Họ tên:Borja Valero Iglesias
  • Ngày sinh:12-01-1985
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Daniele Padelli
  • Họ tên:Daniele Padelli
  • Ngày sinh:25-10-1985
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Matias Fonseca
  • Họ tên:Matias Fonseca
  • Ngày sinh:12-03-2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Argentina
81'
  • Sebastiano Esposito
  • Họ tên:Sebastiano Esposito
  • Ngày sinh:02-07-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Ý
  • Andrea Ranocchia
  • Họ tên:Andrea Ranocchia
  • Ngày sinh:16-02-1988
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Diego Godin Leal
  • Họ tên:Diego Godin Leal
  • Ngày sinh:16-02-1986
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Edoardo Vergani
  • Họ tên:Edoardo Vergani
  • Ngày sinh:06-02-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
Subs.
  • Salvatore Bocchetti
  • Họ tên:Salvatore Bocchetti
  • Ngày sinh:30-11-1986
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Andrea Danzi
  • Họ tên:Andrea Danzi
  • Ngày sinh:25-02-1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Wesley David de Oliveira Andrade
  • Họ tên:Wesley David de Oliveira Andrade
  • Ngày sinh:13-03-2000
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Pawel Dawidowicz
  • Họ tên:Pawel Dawidowicz
  • Ngày sinh:20-05-1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ba Lan
  • Lucas Felippe
  • Họ tên:Lucas Felippe
  • Ngày sinh:03-05-2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.07(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
50'
  • Gennaro Tutino
  • Họ tên:Gennaro Tutino
  • Ngày sinh:20-08-1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Giampaolo Pazzini
  • Họ tên:Giampaolo Pazzini
  • Ngày sinh:02-08-1984
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Boris Radunovic
  • Họ tên:Boris Radunovic
  • Ngày sinh:26-05-1996
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
84'
  • Mariusz Stepinski
  • Họ tên:Mariusz Stepinski
  • Ngày sinh:12-05-1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ba Lan
  • Claud Adjapong
  • Họ tên:Claud Adjapong
  • Ngày sinh:06-05-1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Alessandro Berardi
  • Họ tên:Alessandro Berardi
  • Ngày sinh:16-01-1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
63'
  • Liam Henderson
  • Họ tên:Liam Henderson
  • Ngày sinh:25-04-1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.26(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
9Phạt góc3
5Phạt góc nửa trận1
3Thẻ vàng1
38Số lần sút bóng 9
11Sút cầu môn2
120Tấn công91
84Tấn công nguy hiểm38
9Sút ngoài cầu môn3
18Cản bóng4
11Đá phạt trực tiếp17
60%TL kiểm soát bóng40%
64%TL kiểm soát bóng(HT)36%
515Chuyển bóng361
86%TL chuyển bóng thành công75%
14Phạm lỗi11
3Việt vị0
47Đánh đầu47
21Đánh đầu thành công26
1Số lần cứu thua11
8Tắc bóng17
4Cú rê bóng13
22Quả ném biên9
1Sút trúng cột dọc0
8Tắc bóng thành công17
9Cắt bóng14
2Kiến tạo 0
Cú phát bóng
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2/2Ghi bàn1/1.1
1.7/1.5Mất bàn0.7/0.8
15.7/14.1Bị sút cầu môn16.3/15.4
5.3/5.5Phạt góc5.7/5.7
3.3/3Thẻ vàng3.7/2.5
17.3/15.5Phạm lỗi16.7/15.2
49%/50.5%TL kiểm soát bóng51.7%/47.9%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
11%11%1~1515%13%
23%14%16~3021%13%
17%5%31~4510%22%
9%14%46~607%16%
13%26%61~7518%8%
25%26%76~9018%22%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTInter Milan(50 Trận đấu)Hellas Verona(12 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng8911
HT hòa/FT thắng6611
HT thua/FT thắng1000
HT thắng/FT hòa2300
HT hòa/FT hòa2120
HT thua/FT hòa2001
HT thắng/FT thua0001
HT hòa/FT thua2121
HT thua/FT thua2501
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
21%26%33%20%21%26%33%20%
T38' H38' A38'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT38' H36' A41'
T61' H64' A59'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT59' H60' A58'
T59' H60' A59'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT57' H54' A60'
31%Theo kịp trong hiệp 231%
83%Tài(6 trận đấu cuối cùng)33%