VĐQG Tây Ban Nha  
Địa điểm: Ipurua     Thời tiết: Mưa nhỏ ,7℃~8℃
Eibar 4-4-2
  • Marko Dmitrovic
  • Họ tên:Marko Dmitrovic
  • Ngày sinh:24-01-1992
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Jose Angel Valdes Diaz
  • Họ tên:Jose Angel Valdes Diaz
  • Ngày sinh:05-09-1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Pedro Bigas Rigo
  • Họ tên:Pedro Bigas Rigo
  • Ngày sinh:15-05-1990
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Anaitz Arbilla Zabala
  • Họ tên:Anaitz Arbilla Zabala
  • Ngày sinh:15-05-1987
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Pablo De Blasis
  • Họ tên:Pablo De Blasis
  • Ngày sinh:04-02-1988
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Takashi Inui
  • Họ tên:Takashi Inui
  • Ngày sinh:02-06-1988
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
81'
  • Papakouly Diop
  • Họ tên:Papakouly Diop
  • Ngày sinh:19-03-1986
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Gonzalo Escalante
  • Họ tên:Gonzalo Escalante
  • Ngày sinh:27-03-1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
65'
  • Fabian Ariel Orellana Valenzuela
  • Họ tên:Fabian Ariel Orellana Valenzuela
  • Ngày sinh:27-01-1986
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
  • Sergi Enrich Ametller
  • Họ tên:Sergi Enrich Ametller
  • Ngày sinh:26-02-1990
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
81'
  • Enrique Garcia Martinez, Kike
  • Họ tên:Enrique Garcia Martinez, Kike
  • Ngày sinh:25-11-1989
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
81'
  • Lucas Vazquez Iglesias
  • Họ tên:Lucas Vazquez Iglesias
  • Ngày sinh:01-07-1991
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
17'29''
  • Karim Benzema
  • Họ tên:Karim Benzema
  • Ngày sinh:19-12-1987
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:36(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
72'
  • Eden Hazard
  • Họ tên:Eden Hazard
  • Ngày sinh:07-01-1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:135(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
61'
  • Luka Modric
  • Họ tên:Luka Modric
  • Ngày sinh:09-09-1985
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
  • Họ tên:Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
  • Ngày sinh:23-02-1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
61'72'
  • Santiago Federico Valverde Dipetta
  • Họ tên:Santiago Federico Valverde Dipetta
  • Ngày sinh:22-07-1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Daniel Carvajal Ramos
  • Họ tên:Daniel Carvajal Ramos
  • Ngày sinh:11-01-1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Raphael Varane
  • Họ tên:Raphael Varane
  • Ngày sinh:25-04-1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:63(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
20'
  • Sergio Ramos Garcia
  • Họ tên:Sergio Ramos Garcia
  • Ngày sinh:30-03-1986
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Ferland Mendy
  • Họ tên:Ferland Mendy
  • Ngày sinh:08-06-1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Thibaut Courtois
  • Họ tên:Thibaut Courtois
  • Ngày sinh:11-05-1992
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:49.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
  • Esteban Burgos
  • Họ tên:Esteban Burgos
  • Ngày sinh:09-01-1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
81'
  • Charles Dias de Oliveira
  • Họ tên:Charles Dias de Oliveira
  • Ngày sinh:04-04-1984
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
81'
  • Eduardo Exposito
  • Họ tên:Eduardo Exposito
  • Ngày sinh:01-08-1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Enrique Gonzalez Casin,Quique
  • Họ tên:Enrique Gonzalez Casin,Quique
  • Ngày sinh:16-05-1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
65'
  • Pedro Leon Sanchez Gil
  • Họ tên:Pedro Leon Sanchez Gil
  • Ngày sinh:24-11-1986
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.62(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Yoel Rodriguez Oterino
  • Họ tên:Yoel Rodriguez Oterino
  • Ngày sinh:28-08-1988
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Alvaro Tejero Sacristan
  • Họ tên:Alvaro Tejero Sacristan
  • Ngày sinh:20-07-1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
Subs.
72'
  • Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
  • Họ tên:Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
  • Ngày sinh:21-04-1992
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Alphonse Areola
  • Họ tên:Alphonse Areola
  • Ngày sinh:27-02-1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:15.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
81'
  • Brahim Diaz
  • Họ tên:Brahim Diaz
  • Ngày sinh:03-08-1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:15.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Toni Kroos
  • Họ tên:Toni Kroos
  • Ngày sinh:04-01-1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Eder Gabriel Militao
  • Họ tên:Eder Gabriel Militao
  • Ngày sinh:18-01-1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
72'
  • Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
  • Họ tên:Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
  • Ngày sinh:12-07-2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:63(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Rodrygo Silva De Goes
  • Họ tên:Rodrygo Silva De Goes
  • Ngày sinh:09-01-2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:36(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
6Phạt góc6
1Phạt góc nửa trận4
14Số lần sút bóng 10
1Sút cầu môn5
129Tấn công93
59Tấn công nguy hiểm61
9Sút ngoài cầu môn3
4Cản bóng2
10Đá phạt trực tiếp8
41%TL kiểm soát bóng59%
39%TL kiểm soát bóng(HT)61%
401Chuyển bóng576
77%TL chuyển bóng thành công86%
9Phạm lỗi8
1Việt vị2
31Đánh đầu31
14Đánh đầu thành công16
1Số lần cứu thua1
21Tắc bóng15
3Cú rê bóng17
23Quả ném biên15
0Sút trúng cột dọc1
21Tắc bóng thành công15
6Cắt bóng13
0Kiến tạo 1
Cú phát bóng
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
1.3/1.1Ghi bàn3.7/2.1
1.3/1.4Mất bàn-/0.5
9.7/8.5Bị sút cầu môn8.3/7.6
4.3/5.5Phạt góc8/7.1
1.3/2.8Thẻ vàng1.3/1.9
14.7/14.8Phạm lỗi9.3/10.6
51.3%/47.4%TL kiểm soát bóng64.3%/59.3%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
9%20%1~1515%23%
16%6%16~3015%13%
16%13%31~4512%19%
11%20%46~6014%8%
16%15%61~7512%21%
30%22%76~9028%13%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTEibar(51 Trận đấu)Real Madrid(50 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng40108
HT hòa/FT thắng5363
HT thua/FT thắng3010
HT thắng/FT hòa0301
HT hòa/FT hòa3533
HT thua/FT hòa3302
HT thắng/FT thua0210
HT hòa/FT thua4412
HT thua/FT thua3636
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
12%23%34%31%12%23%34%31%
T40' H39' A42'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT29' H28' A32'
T59' H61' A58'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT61' H68' A66'
T60' H59' A62'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT57' H56' A58'
29%Theo kịp trong hiệp 229%
50%Tài(6 trận đấu cuối cùng)50%