VĐQG Tây Ban Nha  
Địa điểm: Camp Nou     Thời tiết: Ít mây ,12℃~13℃
Barcelona 4-3-3
  • Marc-Andre ter Stegen
  • Họ tên:Marc-Andre ter Stegen
  • Ngày sinh:30-04-1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:81(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Hector Junior Firpo Adames
  • Họ tên:Hector Junior Firpo Adames
  • Ngày sinh:22-08-1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
25'
  • Samuel Umtiti
  • Họ tên:Samuel Umtiti
  • Ngày sinh:14-11-1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:40.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Gerard Pique Bernabeu
  • Họ tên:Gerard Pique Bernabeu
  • Ngày sinh:02-02-1987
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
23'
  • Nelson Cabral Semedo
  • Họ tên:Nelson Cabral Semedo
  • Ngày sinh:16-11-1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:36(Triệu)
  • Quốc tịch:Bồ Đào Nha
  • Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
  • Họ tên:Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
  • Ngày sinh:12-08-1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:63(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Frenkie De Jong
  • Họ tên:Frenkie De Jong
  • Ngày sinh:12-05-1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:76.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
52'
  • Sergi Roberto Carnicer
  • Họ tên:Sergi Roberto Carnicer
  • Ngày sinh:07-02-1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
45'
  • Anssumane Fati
  • Họ tên:Anssumane Fati
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
73'
  • Antoine Griezmann
  • Họ tên:Antoine Griezmann
  • Ngày sinh:21-03-1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:117(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
45'48'40'23''
  • Lionel Andres Messi
  • Họ tên:Lionel Andres Messi
  • Ngày sinh:24-06-1987
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:135(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
64'
  • Pione Sisto
  • Họ tên:Pione Sisto
  • Ngày sinh:04-02-1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
  • Iago Aspas Juncal
  • Họ tên:Iago Aspas Juncal
  • Ngày sinh:01-08-1987
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • David Junca Rene
  • Họ tên:David Junca Rene
  • Ngày sinh:16-11-1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
76'
  • Stanislav Lobotka
  • Họ tên:Stanislav Lobotka
  • Ngày sinh:25-11-1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
81'
  • Pape Cheikh Diop Gueye
  • Họ tên:Pape Cheikh Diop Gueye
  • Ngày sinh:08-08-1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:6.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
45'
  • Francisco Beltran
  • Họ tên:Francisco Beltran
  • Ngày sinh:03-02-1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:16.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Hugo Mallo Novegil
  • Họ tên:Hugo Mallo Novegil
  • Ngày sinh:22-06-1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Joseph Aidoo
  • Họ tên:Joseph Aidoo
  • Ngày sinh:29-09-1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Nestor Alejandro Araujo Razo
  • Họ tên:Nestor Alejandro Araujo Razo
  • Ngày sinh:29-08-1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
42'
  • Lucas Olaza
  • Họ tên:Lucas Olaza
  • Ngày sinh:21-07-1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:3.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Ruben Sergio Veiga
  • Họ tên:Ruben Sergio Veiga
  • Ngày sinh:25-07-1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
85'88'23'
  • Sergi Busquets Burgos
  • Họ tên:Sergi Busquets Burgos
  • Ngày sinh:16-07-1988
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
45'
  • Ousmane Dembele
  • Họ tên:Ousmane Dembele
  • Ngày sinh:15-05-1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:90(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Clement Lenglet
  • Họ tên:Clement Lenglet
  • Ngày sinh:17-06-1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Neto
  • Họ tên:Neto
  • Ngày sinh:19-07-1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:16.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ivan Rakitic
  • Họ tên:Ivan Rakitic
  • Ngày sinh:10-03-1988
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:36(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
73'
  • Luis Suarez
  • Họ tên:Luis Suarez
  • Ngày sinh:24-01-1987
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Arturo Vidal
  • Họ tên:Arturo Vidal
  • Ngày sinh:22-05-1987
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
Subs.
  • Sergio Alvarez Conde
  • Họ tên:Sergio Alvarez Conde
  • Ngày sinh:03-08-1986
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • David Costas
  • Họ tên:David Costas
  • Ngày sinh:26-03-1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
81'
  • Gabriel Matias Fernandez Leites
  • Họ tên:Gabriel Matias Fernandez Leites
  • Ngày sinh:13-05-1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
64'
  • Brais Mendez
  • Họ tên:Brais Mendez
  • Ngày sinh:07-01-1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge
  • Họ tên:Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge
  • Ngày sinh:17-11-1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
76'
  • Denis Suarez Fernandez
  • Họ tên:Denis Suarez Fernandez
  • Ngày sinh:06-01-1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Okay Yokuslu
  • Họ tên:Okay Yokuslu
  • Ngày sinh:09-03-1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
2Phạt góc2
4Thẻ vàng1
10Số lần sút bóng 6
7Sút cầu môn5
138Tấn công86
47Tấn công nguy hiểm31
3Sút ngoài cầu môn1
17Đá phạt trực tiếp19
61%TL kiểm soát bóng39%
58%TL kiểm soát bóng(HT)42%
680Chuyển bóng422
90%TL chuyển bóng thành công83%
18Phạm lỗi14
1Việt vị3
16Đánh đầu16
7Đánh đầu thành công9
4Số lần cứu thua3
7Tắc bóng22
13Cú rê bóng3
12Quả ném biên12
7Tắc bóng thành công22
10Cắt bóng13
Cú phát bóng
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2/2.1Ghi bàn0.3/0.4
1.3/0.9Mất bàn1.3/1.2
7.3/10.6Bị sút cầu môn9.7/10.8
5/4.4Phạt góc5.7/5.1
3/3Thẻ vàng3/2.4
10.7/11.5Phạm lỗi14.3/11
63.3%/61.2%TL kiểm soát bóng55%/55.8%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
12%19%1~1511%11%
7%9%16~302%11%
17%19%31~455%18%
23%9%46~6014%13%
17%19%61~7526%22%
21%22%76~9038%22%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTBarcelona(49 Trận đấu)Celta Vigo(50 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng14842
HT hòa/FT thắng6340
HT thua/FT thắng0220
HT thắng/FT hòa0121
HT hòa/FT hòa1524
HT thua/FT hòa2123
HT thắng/FT thua0211
HT hòa/FT thua0246
HT thua/FT thua1157
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
44%25%21%11%44%25%21%11%
T32' H30' A36'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT40' H40' A40'
T63' H70' A65'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT60' H63' A58'
T54' H55' A54'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT58' H60' A58'
47%Theo kịp trong hiệp 247%
83%Tài(6 trận đấu cuối cùng)16%