VĐQG Tây Ban Nha  
Địa điểm: Mendizorroza     Thời tiết: Mưa nhỏ ,7℃~8℃
Alaves 4-4-2
  • Fernando Pacheco Flores
  • Họ tên:Fernando Pacheco Flores
  • Ngày sinh:18-05-1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Ruben Duarte Sanchez
  • Họ tên:Ruben Duarte Sanchez
  • Ngày sinh:18-10-1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
6''
  • Victor Laguardia Cisneros
  • Họ tên:Victor Laguardia Cisneros
  • Ngày sinh:05-11-1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Joaquin Navarro Jimenez
  • Họ tên:Joaquin Navarro Jimenez
  • Ngày sinh:23-01-1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Martin Aguirregabiria
  • Họ tên:Martin Aguirregabiria
  • Ngày sinh:10-05-1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:6.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
59'63'
  • Luis Rioja
  • Họ tên:Luis Rioja
  • Ngày sinh:16-10-1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
32'86'
  • Tomas Pina Isla
  • Họ tên:Tomas Pina Isla
  • Ngày sinh:14-10-1987
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
33'
  • Manuel Alejandro Garcia Sanchez
  • Họ tên:Manuel Alejandro Garcia Sanchez
  • Ngày sinh:26-04-1986
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Alexis Vidal Parreu
  • Họ tên:Alexis Vidal Parreu
  • Ngày sinh:21-08-1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
26'75'
  • Lucas Perez Martinez
  • Họ tên:Lucas Perez Martinez
  • Ngày sinh:10-09-1988
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
26'78''
  • Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
  • Họ tên:Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
  • Ngày sinh:27-03-1990
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
48'
  • Sergio Guardiola Navarro
  • Họ tên:Sergio Guardiola Navarro
  • Ngày sinh:29-05-1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Enes Unal
  • Họ tên:Enes Unal
  • Ngày sinh:10-05-1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
  • Oscar Plano Pedreno
  • Họ tên:Oscar Plano Pedreno
  • Ngày sinh:11-02-1991
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
74'
  • Ruben Alcaraz
  • Họ tên:Ruben Alcaraz
  • Ngày sinh:01-05-1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Miguel Alfonso Herrero, Michel
  • Họ tên:Miguel Alfonso Herrero, Michel
  • Ngày sinh:29-07-1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
46'
  • Toni Villa
  • Họ tên:Toni Villa
  • Ngày sinh:07-01-1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
69'
  • Javier Moyano Lujano
  • Họ tên:Javier Moyano Lujano
  • Ngày sinh:23-02-1986
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Francisco Jose Olivas Alba,Kiko
  • Họ tên:Francisco Jose Olivas Alba,Kiko
  • Ngày sinh:21-08-1988
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Mohammed Salisu Abdul Karim
  • Họ tên:Mohammed Salisu Abdul Karim
  • Ngày sinh:17-04-1999
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
31'
  • Federico Barba
  • Họ tên:Federico Barba
  • Ngày sinh:01-09-1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
'
  • Jordi Masip Lopez
  • Họ tên:Jordi Masip Lopez
  • Ngày sinh:03-01-1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
63'
  • Oliver Burke
  • Họ tên:Oliver Burke
  • Ngày sinh:07-04-1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
86'
  • Burgui
  • Họ tên:Burgui
  • Ngày sinh:29-10-1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • John Guidetti
  • Họ tên:John Guidetti
  • Ngày sinh:15-04-1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Điển
  • Lisandro Rodriguez Magallan
  • Họ tên:Lisandro Rodriguez Magallan
  • Ngày sinh:27-09-1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
78'
  • Pere Pons Riera
  • Họ tên:Pere Pons Riera
  • Ngày sinh:20-02-1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Borja Sainz Eguskiza
  • Họ tên:Borja Sainz Eguskiza
  • Ngày sinh:01-02-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Antonio Sivera Salva
  • Họ tên:Antonio Sivera Salva
  • Ngày sinh:11-08-1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
Subs.
  • Pablo Hervias
  • Họ tên:Pablo Hervias
  • Ngày sinh:08-03-1993
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Andriy Lunin
  • Họ tên:Andriy Lunin
  • Ngày sinh:11-02-1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:6.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Jose Ignacio Martinez Garcia,Nacho
  • Họ tên:Jose Ignacio Martinez Garcia,Nacho
  • Ngày sinh:07-03-1989
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
84'69'
  • Pedro Porro
  • Họ tên:Pedro Porro
  • Ngày sinh:13-09-1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
48'
  • Sandro Ramírez
  • Họ tên:Sandro Ramírez
  • Ngày sinh:09-07-1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Federico San Emeterio Diaz
  • Họ tên:Federico San Emeterio Diaz
  • Ngày sinh:16-03-1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
46'
  • Anuar Mohamed Tuhami
  • Họ tên:Anuar Mohamed Tuhami
  • Ngày sinh:15-01-1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
6Phạt góc7
4Phạt góc nửa trận3
3Thẻ vàng3
18Số lần sút bóng 8
7Sút cầu môn1
87Tấn công121
35Tấn công nguy hiểm31
11Sút ngoài cầu môn7
17Đá phạt trực tiếp24
47%TL kiểm soát bóng53%
50%TL kiểm soát bóng(HT)50%
340Chuyển bóng411
70%TL chuyển bóng thành công72%
21Phạm lỗi16
3Việt vị1
48Đánh đầu48
26Đánh đầu thành công22
1Số lần cứu thua2
10Tắc bóng17
2Cú rê bóng8
25Quả ném biên19
1Sút trúng cột dọc0
10Tắc bóng thành công17
9Cắt bóng11
1Kiến tạo 0
Cú phát bóng
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
1.3/0.9Ghi bàn2/1.4
3/1.7Mất bàn1.7/1.2
16/13.9Bị sút cầu môn15/13.9
3/3.6Phạt góc3/5.1
2.3/3.2Thẻ vàng3/2.4
17.7/17.4Phạm lỗi14/12.9
43.7%/42.6%TL kiểm soát bóng41%/43.6%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
18%11%1~1516%10%
9%20%16~3013%10%
12%20%31~4519%20%
25%11%46~605%7%
3%13%61~7519%15%
31%24%76~9025%35%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTAlaves(51 Trận đấu)Real Valladolid(51 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng4244
HT hòa/FT thắng5423
HT thua/FT thắng2010
HT thắng/FT hòa3010
HT hòa/FT hòa7364
HT thua/FT hòa0114
HT thắng/FT thua0100
HT hòa/FT thua2146
HT thua/FT thua31356
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
12%22%38%29%12%22%38%29%
T43' H43' A44'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT39' H38' A41'
T61' H62' A61'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT58' H59' A57'
T58' H60' A58'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT60' H60' A61'
26%Theo kịp trong hiệp 226%
50%Tài(6 trận đấu cuối cùng)50%