VĐQG Hy Lạp  
    Thời tiết: Trời nắng ,18℃~19℃
Phân tích kỹ thuật
6Phạt góc6
2Phạt góc nửa trận2
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
8Số lần sút bóng 5
4Sút cầu môn5
85Tấn công91
53Tấn công nguy hiểm66
4Sút ngoài cầu môn0
18Đá phạt trực tiếp16
48%TL kiểm soát bóng52%
47%TL kiểm soát bóng(HT)53%
14Phạm lỗi18
2Việt vị0
4Số lần cứu thua3
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
0.3/0.9Ghi bàn1/0.8
1.3/1.9Mất bàn1.7/1.5
5/8.3Bị sút cầu môn7.3/8.4
2.7/3Phạt góc4.7/4
2.3/2.4Thẻ vàng3.3/2.6
16.5/15.1Phạm lỗi17.7/13.8
51%/43.7%TL kiểm soát bóng54.7%/51.2%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
7%6%1~156%7%
5%11%16~3019%15%
26%15%31~4512%13%
7%20%46~6016%11%
36%20%61~7532%25%
15%26%76~9012%26%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTVolos NFC(10 Trận đấu)Panaitolikos Agrinio(40 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng0143
HT hòa/FT thắng2021
HT thua/FT thắng1000
HT thắng/FT hòa0020
HT hòa/FT hòa0043
HT thua/FT hòa0000
HT thắng/FT thua0001
HT hòa/FT thua1243
HT thua/FT thua12310
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
22%22%37%19%22%22%37%19%
T31' H26' A38'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT38' H37' A40'
T58' H64' A53'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT55' H57' A54'
T55' H56' A55'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT62' H63' A62'
16%Theo kịp trong hiệp 216%
50%Tài(6 trận đấu cuối cùng)16%