VĐQG Đức  
Địa điểm: Red Bull Arena     Thời tiết: Overcast ,10℃~11℃
RB Leipzig 4-2-2-2
  • Peter Gulacsi
  • Họ tên:Peter Gulacsi
  • Ngày sinh:06-05-1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Marcel Halstenberg
  • Họ tên:Marcel Halstenberg
  • Ngày sinh:27-09-1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:19.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
83'
  • Dayot Upamecano
  • Họ tên:Dayot Upamecano
  • Ngày sinh:27-10-1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
17'60'
  • Lukas Klostermann
  • Họ tên:Lukas Klostermann
  • Ngày sinh:03-06-1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
46''
  • Nordi Mukiele
  • Họ tên:Nordi Mukiele
  • Ngày sinh:01-11-1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
46'60'
  • Konrad Laimer
  • Họ tên:Konrad Laimer
  • Ngày sinh:27-05-1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:15.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Áo
  • Marcel Sabitzer
  • Họ tên:Marcel Sabitzer
  • Ngày sinh:17-03-1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Áo
  • Jose Angel Esmoris Tasende
  • Họ tên:Jose Angel Esmoris Tasende
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Anh
39'69'
  • Dani Olmo
  • Họ tên:Dani Olmo
  • Ngày sinh:07-05-1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Timo Werner
  • Họ tên:Timo Werner
  • Ngày sinh:06-03-1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:58.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
17'39'
  • Patrik Schick
  • Họ tên:Patrik Schick
  • Ngày sinh:24-01-1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Séc
81'
  • Leonardo Bittencourt
  • Họ tên:Leonardo Bittencourt
  • Ngày sinh:19-12-1993
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:6.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
65'
  • Yuya Osako
  • Họ tên:Yuya Osako
  • Ngày sinh:18-05-1990
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nhật Bản
  • Milot Rashica
  • Họ tên:Milot Rashica
  • Ngày sinh:28-06-1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
16'
  • Maximilian Eggestein
  • Họ tên:Maximilian Eggestein
  • Ngày sinh:08-12-1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
61'
  • Kevin Vogt
  • Họ tên:Kevin Vogt
  • Ngày sinh:23-09-1991
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Davy Klaassen
  • Họ tên:Davy Klaassen
  • Ngày sinh:21-02-1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:19.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Theodor Gebre Selassie
  • Họ tên:Theodor Gebre Selassie
  • Ngày sinh:24-12-1986
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Séc
  • Milos Veljkovic
  • Họ tên:Milos Veljkovic
  • Ngày sinh:26-09-1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Niklas Moisander
  • Họ tên:Niklas Moisander
  • Ngày sinh:29-09-1985
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Phần Lan
  • Marco Friedl
  • Họ tên:Marco Friedl
  • Ngày sinh:16-03-1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Áo
  • Jiri Pavlenka
  • Họ tên:Jiri Pavlenka
  • Ngày sinh:14-04-1992
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Séc
60'
  • Ethan Ampadu
  • Họ tên:Ethan Ampadu
  • Ngày sinh:14-09-2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
69'
  • Emil Forsberg
  • Họ tên:Emil Forsberg
  • Ngày sinh:23-10-1991
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Điển
60'
  • Amadou Haidara
  • Họ tên:Amadou Haidara
  • Ngày sinh:31-01-1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
  • Tom Krauss
  • Họ tên:Tom Krauss
  • Ngày sinh:22-06-2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Ademola Lookman
  • Họ tên:Ademola Lookman
  • Ngày sinh:20-10-1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Yvon Mvogo
  • Họ tên:Yvon Mvogo
  • Ngày sinh:06-06-1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Sĩ
  • Christopher Nkunku
  • Họ tên:Christopher Nkunku
  • Ngày sinh:14-11-1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Yussuf Yurary Poulsen
  • Họ tên:Yussuf Yurary Poulsen
  • Ngày sinh:15-06-1994
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
  • Hannes Wolf
  • Họ tên:Hannes Wolf
  • Ngày sinh:16-04-1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Áo
Subs.
81'
  • Johannes Eggestein
  • Họ tên:Johannes Eggestein
  • Ngày sinh:08-05-1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Christian Gross
  • Họ tên:Christian Gross
  • Ngày sinh:08-02-1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Đức
  • Ilia Gruev
  • Họ tên:Ilia Gruev
  • Ngày sinh:06-05-2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Stephanos Kapino
  • Họ tên:Stephanos Kapino
  • Ngày sinh:18-03-1994
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Hy Lạp
  • Claudio Miguel Pizarro
  • Họ tên:Claudio Miguel Pizarro
  • Ngày sinh:03-10-1978
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Peru
  • Nuri Sahin
  • Họ tên:Nuri Sahin
  • Ngày sinh:05-09-1988
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
61'
  • Omer Toprak
  • Họ tên:Omer Toprak
  • Ngày sinh:21-07-1989
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Thổ Nhĩ Kỳ
  • Nick Woltemade
  • Họ tên:Nick Woltemade
  • Ngày sinh:14-02-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
65'
  • Joshua Sargent
  • Họ tên:Joshua Sargent
  • Ngày sinh:20-02-2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
8Phạt góc1
3Phạt góc nửa trận1
1Thẻ vàng1
10Số lần sút bóng 8
3Sút cầu môn1
129Tấn công124
46Tấn công nguy hiểm20
6Sút ngoài cầu môn6
1Cản bóng1
15Đá phạt trực tiếp13
51%TL kiểm soát bóng49%
49%TL kiểm soát bóng(HT)51%
562Chuyển bóng542
83%TL chuyển bóng thành công81%
10Phạm lỗi12
4Việt vị2
22Đánh đầu22
11Đánh đầu thành công11
17Tắc bóng11
12Cú rê bóng7
18Quả ném biên19
17Tắc bóng thành công11
15Cắt bóng7
3Kiến tạo 0
Cú phát bóng
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
1/2Ghi bàn1.3/1.1
1.7/1.5Mất bàn2/2.4
9.3/9.9Bị sút cầu môn15.3/15.9
3.7/6Phạt góc3.3/4.8
1.7/1.8Thẻ vàng3.7/3.2
10.7/10.4Phạm lỗi13/14.2
48.7%/56.2%TL kiểm soát bóng51.7%/49.1%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
13%11%1~1518%15%
8%16%16~3016%12%
20%14%31~4516%18%
21%14%46~6016%17%
9%11%61~7516%17%
28%30%76~9014%18%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTRB Leipzig(55 Trận đấu)Werder Bremen(55 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng141267
HT hòa/FT thắng0232
HT thua/FT thắng2100
HT thắng/FT hòa0121
HT hòa/FT hòa7344
HT thua/FT hòa2223
HT thắng/FT thua0002
HT hòa/FT thua0341
HT thua/FT thua2468
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
30%26%27%17%30%26%27%17%
T34' H34' A36'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT37' H37' A37'
T63' H62' A65'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT62' H64' A62'
T56' H53' A60'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT59' H62' A57'
37%Theo kịp trong hiệp 237%
66%Tài(6 trận đấu cuối cùng)66%