Giải Ngoại Hạng Anh  
Địa điểm: Stamford Bridge stadium     Thời tiết: Ít mây ,3℃~4℃
Chelsea FC 4-2-3-1
  • Kepa Arrizabalaga Revuelta
  • Họ tên:Kepa Arrizabalaga Revuelta
  • Ngày sinh:03-10-1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Caesar Azpilicueta
  • Họ tên:Caesar Azpilicueta
  • Ngày sinh:28-08-1989
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Kurt Zouma
  • Họ tên:Kurt Zouma
  • Ngày sinh:27-10-1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Andreas Christensen
  • Họ tên:Andreas Christensen
  • Ngày sinh:10-04-1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
24'
  • Reece James
  • Họ tên:Reece James
  • Ngày sinh:08-12-1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Anh
81'
  • Mateo Kovacic
  • Họ tên:Mateo Kovacic
  • Ngày sinh:06-05-1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Ngolo Kante
  • Họ tên:Ngolo Kante
  • Ngày sinh:29-03-1991
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:90(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
86'
  • Christian Pulisic
  • Họ tên:Christian Pulisic
  • Ngày sinh:18-09-1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
48'45'
  • Mason Mount
  • Họ tên:Mason Mount
  • Ngày sinh:10-01-1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
90'
  • Willian Borges da Silva
  • Họ tên:Willian Borges da Silva
  • Ngày sinh:09-08-1988
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:36(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
24'48'83''
  • Tammy Abraham
  • Họ tên:Tammy Abraham
  • Ngày sinh:02-10-1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
41'76'
  • Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
  • Họ tên:Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
  • Ngày sinh:01-10-1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ai Cập
  • Wesley Moraes Ferreira Da Silva
  • Họ tên:Wesley Moraes Ferreira Da Silva
  • Ngày sinh:26-11-1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Jack Grealish
  • Họ tên:Jack Grealish
  • Ngày sinh:10-09-1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • John McGinn
  • Họ tên:John McGinn
  • Ngày sinh:18-10-1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Marvelous Nakamba
  • Họ tên:Marvelous Nakamba
  • Ngày sinh:19-01-1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:5.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
58'
  • Conor Hourihane
  • Họ tên:Conor Hourihane
  • Ngày sinh:02-02-1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:5.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
41'
  • Ahmed El Mohammadi
  • Họ tên:Ahmed El Mohammadi
  • Ngày sinh:09-09-1987
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ai Cập
  • Ezri Konsa Ngoyo
  • Họ tên:Ezri Konsa Ngoyo
  • Ngày sinh:23-10-1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Tyrone Mings
  • Họ tên:Tyrone Mings
  • Ngày sinh:13-03-1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
64'
  • Matt Targett
  • Họ tên:Matt Targett
  • Ngày sinh:18-09-1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:6.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Tom Heaton
  • Họ tên:Tom Heaton
  • Ngày sinh:15-04-1986
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Wilfredo Caballero
  • Họ tên:Wilfredo Caballero
  • Ngày sinh:28-09-1981
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
86'
  • Callum Hudson-Odoi
  • Họ tên:Callum Hudson-Odoi
  • Ngày sinh:07-11-2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
83'
  • Michy Batshuayi
  • Họ tên:Michy Batshuayi
  • Ngày sinh:02-10-1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
  • Fikayo Tomori
  • Họ tên:Fikayo Tomori
  • Ngày sinh:19-12-1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:6.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
90'
  • Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
  • Họ tên:Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
  • Ngày sinh:20-12-1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:58.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Olivier Giroud
  • Họ tên:Olivier Giroud
  • Ngày sinh:30-09-1986
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Emerson Palmieri dos Santos
  • Họ tên:Emerson Palmieri dos Santos
  • Ngày sinh:03-08-1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
Subs.
  • Orjan Haskjold Nyland
  • Họ tên:Orjan Haskjold Nyland
  • Ngày sinh:10-09-1990
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
58'
  • Douglas Luiz Soares de Paulo
  • Họ tên:Douglas Luiz Soares de Paulo
  • Ngày sinh:09-05-1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Jonathan Kodjia
  • Họ tên:Jonathan Kodjia
  • Ngày sinh:22-10-1989
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:8.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Bờ Biển Ngà
  • Henri Lansbury
  • Họ tên:Henri Lansbury
  • Ngày sinh:12-10-1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Neil Taylor
  • Họ tên:Neil Taylor
  • Ngày sinh:07-02-1989
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Bjorn Engels
  • Họ tên:Bjorn Engels
  • Ngày sinh:15-09-1994
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
76'
  • Jose Ignacio Peleteiro Ramallo
  • Họ tên:Jose Ignacio Peleteiro Ramallo
  • Ngày sinh:16-06-1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
9Phạt góc5
3Phạt góc nửa trận3
2Thẻ vàng1
25Số lần sút bóng 9
9Sút cầu môn3
137Tấn công115
68Tấn công nguy hiểm35
6Sút ngoài cầu môn1
10Cản bóng5
11Đá phạt trực tiếp18
64%TL kiểm soát bóng36%
56%TL kiểm soát bóng(HT)44%
644Chuyển bóng347
87%TL chuyển bóng thành công80%
18Phạm lỗi10
0Việt vị1
35Đánh đầu35
15Đánh đầu thành công20
2Số lần cứu thua7
13Tắc bóng20
16Cú rê bóng9
19Quả ném biên19
13Tắc bóng thành công20
6Cắt bóng16
2Kiến tạo 1
Cú phát bóng
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
1/1.8Ghi bàn1.7/2
1.7/1.4Mất bàn1.3/1.5
12.7/9.6Bị sút cầu môn14.7/16.6
6/6.7Phạt góc7.7/7.3
1.7/1.9Thẻ vàng1.7/1.4
10/9.4Phạm lỗi8.7/10
54.3%/57.9%TL kiểm soát bóng48.7%/50%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
11%11%1~1511%8%
15%17%16~3016%13%
17%11%31~4516%8%
20%13%46~6019%8%
15%17%61~7511%27%
18%26%76~9025%33%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTChelsea FC(53 Trận đấu)Aston Villa(15 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng7921
HT hòa/FT thắng9510
HT thua/FT thắng0000
HT thắng/FT hòa4010
HT hòa/FT hòa4311
HT thua/FT hòa0000
HT thắng/FT thua0112
HT hòa/FT thua2303
HT thua/FT thua1511
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
28%27%29%15%28%27%29%15%
T34' H32' A37'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT37' H37' A37'
T60' H64' A63'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT58' H59' A58'
T59' H59' A59'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT61' H59' A63'
38%Theo kịp trong hiệp 238%
66%Tài(6 trận đấu cuối cùng)83%