Giải Ngoại Hạng Anh  
Địa điểm: Stamford Bridge stadium     Thời tiết: Mưa nhỏ ,3℃~4℃
Chelsea FC 4-2-3-1
  • Kepa Arrizabalaga Revuelta
  • Họ tên:Kepa Arrizabalaga Revuelta
  • Ngày sinh:03-10-1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
31'
  • Emerson Palmieri dos Santos
  • Họ tên:Emerson Palmieri dos Santos
  • Ngày sinh:03-08-1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ý
  • Fikayo Tomori
  • Họ tên:Fikayo Tomori
  • Ngày sinh:19-12-1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:6.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Kurt Zouma
  • Họ tên:Kurt Zouma
  • Ngày sinh:27-10-1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
  • Reece James
  • Họ tên:Reece James
  • Ngày sinh:08-12-1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Anh
33'
  • Mateo Kovacic
  • Họ tên:Mateo Kovacic
  • Ngày sinh:06-05-1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Ngolo Kante
  • Họ tên:Ngolo Kante
  • Ngày sinh:29-03-1991
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:90(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
79'80''
  • Christian Pulisic
  • Họ tên:Christian Pulisic
  • Ngày sinh:18-09-1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
87'
  • Mason Mount
  • Họ tên:Mason Mount
  • Ngày sinh:10-01-1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
52'17'
  • Willian Borges da Silva
  • Họ tên:Willian Borges da Silva
  • Ngày sinh:09-08-1988
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:36(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
52'73'
  • Tammy Abraham
  • Họ tên:Tammy Abraham
  • Ngày sinh:02-10-1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Jordan Ayew
  • Họ tên:Jordan Ayew
  • Ngày sinh:11-09-1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Andros Townsend
  • Họ tên:Andros Townsend
  • Ngày sinh:16-07-1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
82'
  • Cheikhou Kouyate
  • Họ tên:Cheikhou Kouyate
  • Ngày sinh:21-12-1989
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Luka Milivojevic
  • Họ tên:Luka Milivojevic
  • Ngày sinh:07-04-1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
70'
  • James McArthur
  • Họ tên:James McArthur
  • Ngày sinh:07-10-1987
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:6.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
21'
  • Wilfried Zaha
  • Họ tên:Wilfried Zaha
  • Ngày sinh:10-11-1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:40.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bờ Biển Ngà
44'
  • Joel Ward
  • Họ tên:Joel Ward
  • Ngày sinh:29-10-1989
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • James Tomkins
  • Họ tên:James Tomkins
  • Ngày sinh:29-03-1989
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Gary Cahill
  • Họ tên:Gary Cahill
  • Ngày sinh:19-12-1985
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Patrick Van Aanholt
  • Họ tên:Patrick Van Aanholt
  • Ngày sinh:29-08-1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
  • Vicente Guaita Panadero
  • Họ tên:Vicente Guaita Panadero
  • Ngày sinh:10-01-1987
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
80'
  • Callum Hudson-Odoi
  • Họ tên:Callum Hudson-Odoi
  • Ngày sinh:07-11-2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Caesar Azpilicueta
  • Họ tên:Caesar Azpilicueta
  • Ngày sinh:28-08-1989
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:31.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tây Ban Nha
  • Wilfredo Caballero
  • Họ tên:Wilfredo Caballero
  • Ngày sinh:28-09-1981
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
87'
  • Billy Gilmour
  • Họ tên:Billy Gilmour
  • Ngày sinh:11-06-2001
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Olivier Giroud
  • Họ tên:Olivier Giroud
  • Ngày sinh:30-09-1986
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Pháp
73'
  • Michy Batshuayi
  • Họ tên:Michy Batshuayi
  • Ngày sinh:02-10-1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
  • Andreas Christensen
  • Họ tên:Andreas Christensen
  • Ngày sinh:10-04-1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Đan Mạch
Subs.
  • Christian Benteke
  • Họ tên:Christian Benteke
  • Ngày sinh:03-12-1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bỉ
  • Wayne Hennessey
  • Họ tên:Wayne Hennessey
  • Ngày sinh:24-01-1987
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Scott Dann
  • Họ tên:Scott Dann
  • Ngày sinh:14-02-1987
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
90'82'
  • Jamie McCarthy
  • Họ tên:Jamie McCarthy
  • Ngày sinh:12-11-1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
70'
  • Jeffrey Schlupp
  • Họ tên:Jeffrey Schlupp
  • Ngày sinh:23-12-1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
44'
  • Martin Kelly
  • Họ tên:Martin Kelly
  • Ngày sinh:27-04-1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Jairo Riedewald
  • Họ tên:Jairo Riedewald
  • Ngày sinh:09-09-1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Hà Lan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
7Phạt góc0
4Phạt góc nửa trận0
3Thẻ vàng2
23Số lần sút bóng 3
5Sút cầu môn1
147Tấn công99
63Tấn công nguy hiểm37
10Sút ngoài cầu môn1
8Cản bóng1
17Đá phạt trực tiếp9
60%TL kiểm soát bóng40%
72%TL kiểm soát bóng(HT)28%
570Chuyển bóng380
87%TL chuyển bóng thành công77%
9Phạm lỗi17
37Đánh đầu37
20Đánh đầu thành công17
1Số lần cứu thua3
18Tắc bóng20
14Cú rê bóng13
23Quả ném biên17
18Tắc bóng thành công20
12Cắt bóng11
1Kiến tạo 0
Cú phát bóng
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2.3/2.8Ghi bàn0.7/1
2.3/1.2Mất bàn2/1.3
9/8.9Bị sút cầu môn16.7/13.8
5.3/6.3Phạt góc3.7/4.4
2/1.5Thẻ vàng1/2
7.3/8.9Phạm lỗi10.7/12
58%/60%TL kiểm soát bóng39%/44.4%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
12%12%1~1513%11%
16%17%16~308%9%
16%7%31~4517%21%
20%14%46~6010%19%
16%19%61~7523%11%
17%26%76~9026%26%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTChelsea FC(50 Trận đấu)Crystal Palace(50 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng7958
HT hòa/FT thắng8523
HT thua/FT thắng0000
HT thắng/FT hòa4011
HT hòa/FT hòa4351
HT thua/FT hòa0011
HT thắng/FT thua0112
HT hòa/FT thua1355
HT thua/FT thua1454
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
29%27%29%15%29%27%29%15%
T34' H32' A37'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT41' H41' A41'
T60' H64' A63'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT61' H61' A61'
T59' H59' A59'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT60' H59' A61'
39%Theo kịp trong hiệp 239%
66%Tài(6 trận đấu cuối cùng)33%