VĐQG Nga  
    Thời tiết: Nhiều mây  Nhiệt độ: 29℃~30℃
Phân tích kỹ thuật
8Phạt góc4
6Phạt góc nửa trận3
0Thẻ vàng1
13Số lần sút bóng 15
8Sút cầu môn4
112Tấn công99
47Tấn công nguy hiểm50
3Sút ngoài cầu môn8
2Cản bóng3
9Đá phạt trực tiếp11
48%TL kiểm soát bóng52%
51%TL kiểm soát bóng(HT)49%
354Chuyển bóng381
75%TL chuyển bóng thành công77%
13Phạm lỗi9
49Đánh đầu49
29Đánh đầu thành công20
3Số lần cứu thua3
10Tắc bóng20
6Cú rê bóng5
22Quả ném biên27
10Tắc bóng thành công20
6Cắt bóng6
3Kiến tạo 0
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2/1.4Ghi bàn3.3/1.4
0.3/1.3Mất bàn0.7/1.1
10.3/16.3Bị sút cầu môn8.7/9.3
5.7/5.2Phạt góc4/3.6
1/2Thẻ vàng1/1.7
9/10.6Phạm lỗi-/14.2
57.3%/50.4%TL kiểm soát bóng47%/49.7%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
17%8%1~1513%16%
10%22%16~3018%24%
20%11%31~4513%13%
20%17%46~6021%16%
15%20%61~7510%16%
15%20%76~9021%13%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTUral S.r.(31 Trận đấu)Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa(33 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng2230
HT hòa/FT thắng1320
HT thua/FT thắng3010
HT thắng/FT hòa1103
HT hòa/FT hòa3224
HT thua/FT hòa1002
HT thắng/FT thua1010
HT hòa/FT thua3223
HT thua/FT thua1555
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
14%22%35%28%14%22%35%28%
T39' H38' A41'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT39' H39' A41'
T59' H61' A59'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT56' H59' A54'
T57' H57' A57'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT56' H57' A56'
33%Theo kịp trong hiệp 233%
50%Tài(6 trận đấu cuối cùng)50%