Hạng 2 Nhật Bản  
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya     Thời tiết: Mưa nhỏ  Nhiệt độ: 23℃~24℃
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
1Phạt góc2
0Thẻ vàng3
19Số lần sút bóng 14
8Sút cầu môn5
90Tấn công107
55Tấn công nguy hiểm54
11Sút ngoài cầu môn9
48%TL kiểm soát bóng52%
51%TL kiểm soát bóng(HT)49%
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
0.7/1.1Ghi bàn1/1.3
1/0.9Mất bàn2/1.3
15/10.6Bị sút cầu môn13.7/12.6
6/5.8Phạt góc5/5.4
1.7/0.6Thẻ vàng1.5/1.2
50%/50%TL kiểm soát bóng54%/52.9%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
6%12%1~1515%8%
11%21%16~300%8%
9%9%31~4534%18%
20%15%46~6015%22%
15%21%61~7518%12%
34%21%76~9015%27%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTOmiya Ardija(65 Trận đấu)Kagoshima United(22 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng9211
HT hòa/FT thắng61240
HT thua/FT thắng2000
HT thắng/FT hòa2100
HT hòa/FT hòa7402
HT thua/FT hòa0300
HT thắng/FT thua1110
HT hòa/FT thua4453
HT thua/FT thua2514
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
12%24%38%27%12%24%38%27%
T42' H42' A43'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT42' H43' A41'
T60' H62' A59'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT62' H63' A61'
T60' H60' A62'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT60' H62' A58'
27%Theo kịp trong hiệp 227%
50%Tài(6 trận đấu cuối cùng)66%