Hạng 2 Thụy Điển  
    Thời tiết: Ít mây  Nhiệt độ: 13℃~14℃
Phân tích kỹ thuật
1Phạt góc4
1Phạt góc nửa trận2
1Thẻ vàng1
9Số lần sút bóng 11
5Sút cầu môn3
108Tấn công150
53Tấn công nguy hiểm91
4Sút ngoài cầu môn8
18Đá phạt trực tiếp14
39%TL kiểm soát bóng61%
39%TL kiểm soát bóng(HT)61%
3Số lần cứu thua3
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
0.7/1.6Ghi bàn0.3/1.1
1/0.9Mất bàn0.3/1.2
9.7/10.1Bị sút cầu môn9/9.3
4.7/4.8Phạt góc6.3/5.3
2.3/1.9Thẻ vàng0.7/1.9
57%/53.1%TL kiểm soát bóng49.7%/51.6%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
4%11%1~159%15%
18%13%16~3010%9%
9%19%31~4516%15%
20%11%46~6023%15%
13%22%61~7512%18%
34%22%76~9027%20%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTJonkopings Sodra IF(38 Trận đấu)Osters IF(38 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng2226
HT hòa/FT thắng4212
HT thua/FT thắng0201
HT thắng/FT hòa1011
HT hòa/FT hòa3390
HT thua/FT hòa3001
HT thắng/FT thua0110
HT hòa/FT thua2515
HT thua/FT thua4443
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
18%21%35%27%18%21%35%27%
T42' H39' A46'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT39' H39' A39'
T63' H65' A62'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT62' H63' A62'
T60' H60' A61'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT60' H59' A62'
28%Theo kịp trong hiệp 228%
33%Tài(6 trận đấu cuối cùng)16%