Giải Nhà Nghề Mỹ  
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park     Thời tiết: Giông Bão ,27℃~28℃
  • Clinton Irwin
  • Họ tên:Clinton Irwin
  • Ngày sinh:01-04-1989
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Keegan Rosenberry
  • Họ tên:Keegan Rosenberry
  • Ngày sinh:11-12-1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Tommy Smith
  • Họ tên:Tommy Smith
  • Ngày sinh:31-03-1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.13(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Danny Wilson
  • Họ tên:Danny Wilson
  • Ngày sinh:27-12-1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Lalas Abubakar
  • Họ tên:Lalas Abubakar
  • Ngày sinh:25-12-1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
79'87'
  • Cole Bassett
  • Họ tên:Cole Bassett
  • Ngày sinh:28-07-2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
79'89''
  • Jack Price
  • Họ tên:Jack Price
  • Ngày sinh:19-12-1992
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Anh
  • Kellyn Acosta
  • Họ tên:Kellyn Acosta
  • Ngày sinh:24-07-1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
85'
  • Nicolas Mezquida
  • Họ tên:Nicolas Mezquida
  • Ngày sinh:21-01-1992
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.63(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
90'
  • Andre Shinyashiki
  • Họ tên:Andre Shinyashiki
  • Ngày sinh:11-06-1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Brazil
  • Sam Nicholson
  • Họ tên:Sam Nicholson
  • Ngày sinh:20-01-1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Zlatan Ibrahimovic
  • Họ tên:Zlatan Ibrahimovic
  • Ngày sinh:03-10-1981
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:3.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Điển
55'
  • Chris Pontius
  • Họ tên:Chris Pontius
  • Ngày sinh:12-05-1987
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
74'
  • FABIO ALVAREZ
  • Họ tên:FABIO ALVAREZ
  • Ngày sinh:23-01-1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
82'90'
  • Cristian Pavon
  • Họ tên:Cristian Pavon
  • Ngày sinh:21-01-1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:13.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
86'
  • Servando Carrasco
  • Họ tên:Servando Carrasco
  • Ngày sinh:13-08-1988
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Joe Corona
  • Họ tên:Joe Corona
  • Ngày sinh:09-07-1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Rolf Feltscher
  • Họ tên:Rolf Feltscher
  • Ngày sinh:06-10-1990
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
79'
  • Daniel Steres
  • Họ tên:Daniel Steres
  • Ngày sinh:11-11-1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
82'
  • Giancarlo Gonzalez
  • Họ tên:Giancarlo Gonzalez
  • Ngày sinh:08-02-1988
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.26(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
38'
  • Jorgen Skjelvik
  • Họ tên:Jorgen Skjelvik
  • Ngày sinh:05-07-1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Na Uy
  • David Bingham
  • Họ tên:David Bingham
  • Ngày sinh:19-10-1989
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Andre Rawls
  • Họ tên:Andre Rawls
  • Ngày sinh:20-12-1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Dillon Serna
  • Họ tên:Dillon Serna
  • Ngày sinh:25-03-1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Sebastian Anderson
  • Họ tên:Sebastian Anderson
  • Ngày sinh:08-08-2002
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
87'
  • Axel Sjoberg
  • Họ tên:Axel Sjoberg
  • Ngày sinh:08-03-1991
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Thụy Điển
  • Sam Raben
  • Họ tên:Sam Raben
  • Ngày sinh:11-05-1997
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Niki Jackson
  • Họ tên:Niki Jackson
  • Ngày sinh:25-08-1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Matt Hundley
  • Họ tên:Matt Hundley
  • Ngày sinh:11-05-2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Mỹ
Subs.
  • David Romney
  • Họ tên:David Romney
  • Ngày sinh:12-06-1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
  • Julian Araujo
  • Họ tên:Julian Araujo
  • Ngày sinh:-
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Vitor Gomes Pereira Junior, Juninho
  • Họ tên:Vitor Gomes Pereira Junior, Juninho
  • Ngày sinh:08-01-1989
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
74'
  • Emil Cuello
  • Họ tên:Emil Cuello
  • Ngày sinh:02-01-1997
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
55'
  • Uriel Antuna
  • Họ tên:Uriel Antuna
  • Ngày sinh:21-08-1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Matthew Lampson
  • Họ tên:Matthew Lampson
  • Ngày sinh:06-09-1989
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.41(Triệu)
  • Quốc tịch:Mỹ
86'
  • Efrain Alvarez
  • Họ tên:Efrain Alvarez
  • Ngày sinh:19-06-2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
11Phạt góc5
6Phạt góc nửa trận2
2Thẻ vàng3
19Số lần sút bóng 13
12Sút cầu môn7
76Tấn công99
38Tấn công nguy hiểm45
4Sút ngoài cầu môn4
3Cản bóng2
54%TL kiểm soát bóng46%
55%TL kiểm soát bóng(HT)45%
345Chuyển bóng289
74%TL chuyển bóng thành công72%
11Phạm lỗi15
2Việt vị1
41Đánh đầu41
18Đánh đầu thành công23
6Số lần cứu thua10
11Tắc bóng13
14Cú rê bóng5
22Quả ném biên22
11Tắc bóng thành công13
5Cắt bóng7
1Kiến tạo 1
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
1.3/1.6Ghi bàn2.3/1.7
0.7/1.7Mất bàn3/2.4
14.3/19.1Bị sút cầu môn17/17.7
4.7/4.1Phạt góc5/4.9
2.3/2Thẻ vàng2.3/2.2
13/12Phạm lỗi14/13.8
38.7%/36.6%TL kiểm soát bóng45.7%/46.8%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
13%12%1~1513%9%
10%16%16~3011%7%
26%21%31~4520%27%
10%9%46~6011%13%
19%14%61~7522%17%
19%25%76~9022%23%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTColorado Rapids(63 Trận đấu)Los Angeles Galaxy(62 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng8284
HT hòa/FT thắng2273
HT thua/FT thắng3022
HT thắng/FT hòa1234
HT hòa/FT hòa3422
HT thua/FT hòa1201
HT thắng/FT thua1022
HT hòa/FT thua2822
HT thua/FT thua1111511
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
12%21%41%26%12%21%41%26%
T42' H40' A46'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT37' H39' A35'
T59' H59' A61'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT61' H66' A55'
T59' H58' A61'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT59' H58' A61'
23%Theo kịp trong hiệp 223%
33%Tài(6 trận đấu cuối cùng)83%