UEFA Euro 2020  
Địa điểm: Tehelne Pole     Thời tiết: Nắng nhẹ ,12℃~13℃
Slovakia 4-3-3
Wales 4-2-3-1
  • Martin Dubravka
  • Họ tên:Martin Dubravka
  • Ngày sinh:15-01-1989
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:6.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • David Hancko
  • Họ tên:David Hancko
  • Ngày sinh:13-12-1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Milan Skriniar
  • Họ tên:Milan Skriniar
  • Ngày sinh:11-02-1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
51'88'
  • Norbert Gyomber
  • Họ tên:Norbert Gyomber
  • Ngày sinh:03-07-1992
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Peter Pekarik
  • Họ tên:Peter Pekarik
  • Ngày sinh:30-10-1986
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Marek Hamsik
  • Họ tên:Marek Hamsik
  • Ngày sinh:27-07-1987
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Stanislav Lobotka
  • Họ tên:Stanislav Lobotka
  • Ngày sinh:25-11-1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
53'
  • Juraj Kucka
  • Họ tên:Juraj Kucka
  • Ngày sinh:26-02-1987
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
79'
  • Robert Mak
  • Họ tên:Robert Mak
  • Ngày sinh:08-03-1991
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
87'
  • Robert Bozenik
  • Họ tên:Robert Bozenik
  • Ngày sinh:18-11-1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Albert Rusnak
  • Họ tên:Albert Rusnak
  • Ngày sinh:07-07-1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
25'
  • Kieffer Moore
  • Họ tên:Kieffer Moore
  • Ngày sinh:08-08-1992
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.68(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
15'
  • Gareth Bale
  • Họ tên:Gareth Bale
  • Ngày sinh:16-07-1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:54(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
50'66'
  • Jonathan Williams
  • Họ tên:Jonathan Williams
  • Ngày sinh:09-10-1993
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
25'90'
  • Daniel James
  • Họ tên:Daniel James
  • Ngày sinh:10-11-1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Joe Allen
  • Họ tên:Joe Allen
  • Ngày sinh:14-03-1990
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:16.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
33'58'
  • Ethan Ampadu
  • Họ tên:Ethan Ampadu
  • Ngày sinh:14-09-2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Connor Roberts
  • Họ tên:Connor Roberts
  • Ngày sinh:23-09-1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Joe Rodon
  • Họ tên:Joe Rodon
  • Ngày sinh:22-10-1997
  • Chiều cao:-
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:-
  • Tom Lockyer
  • Họ tên:Tom Lockyer
  • Ngày sinh:30-12-1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Ben Davies
  • Họ tên:Ben Davies
  • Ngày sinh:24-04-1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:22.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Wayne Hennessey
  • Họ tên:Wayne Hennessey
  • Ngày sinh:24-01-1987
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Matus Bero
  • Họ tên:Matus Bero
  • Ngày sinh:06-09-1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Ondrej Duda
  • Họ tên:Ondrej Duda
  • Ngày sinh:05-12-1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Michal Duris
  • Họ tên:Michal Duris
  • Ngày sinh:01-06-1988
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Jan Gregus
  • Họ tên:Jan Gregus
  • Ngày sinh:29-01-1991
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Dominik Greif
  • Họ tên:Dominik Greif
  • Ngày sinh:06-04-1997
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
79'
  • Lukas Haraslin
  • Họ tên:Lukas Haraslin
  • Ngày sinh:26-05-1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Patrik Hrosovsky
  • Họ tên:Patrik Hrosovsky
  • Ngày sinh:22-04-1992
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:5.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Matus Kozacik
  • Họ tên:Matus Kozacik
  • Ngày sinh:27-12-1983
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Robert Mazan
  • Họ tên:Robert Mazan
  • Ngày sinh:09-02-1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.72(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
87'
  • Pavol Safranko
  • Họ tên:Pavol Safranko
  • Ngày sinh:16-11-1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Lubomir Satka
  • Họ tên:Lubomir Satka
  • Ngày sinh:02-12-1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.58(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Martin Valjent
  • Họ tên:Martin Valjent
  • Ngày sinh:11-12-1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
Subs.
  • Adam Davies
  • Họ tên:Adam Davies
  • Ngày sinh:17-07-1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Christopher Ross Gunter
  • Họ tên:Christopher Ross Gunter
  • Ngày sinh:21-07-1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Tom Lawrence
  • Họ tên:Tom Lawrence
  • Ngày sinh:13-01-1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Neil Taylor
  • Họ tên:Neil Taylor
  • Ngày sinh:07-02-1989
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:3.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Will Vaulks
  • Họ tên:Will Vaulks
  • Ngày sinh:13-09-1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Danny Ward
  • Họ tên:Danny Ward
  • Ngày sinh:22-06-1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:7.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Ashley Williams
  • Họ tên:Ashley Williams
  • Ngày sinh:23-08-1984
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
66'
  • Harry Wilson
  • Họ tên:Harry Wilson
  • Ngày sinh:22-03-1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:10.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
58'
  • Joseff Morrell
  • Họ tên:Joseff Morrell
  • Ngày sinh:03-01-1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:-
  • Quốc tịch:Wales
  • Rabbi Matondo
  • Họ tên:Rabbi Matondo
  • Ngày sinh:09-09-2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:8.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Tyler Roberts
  • Họ tên:Tyler Roberts
  • Ngày sinh:12-01-1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Sam Vokes
  • Họ tên:Sam Vokes
  • Ngày sinh:21-10-1989
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:5.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
5Phạt góc5
4Phạt góc nửa trận2
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
13Số lần sút bóng 15
4Sút cầu môn6
125Tấn công93
47Tấn công nguy hiểm41
9Sút ngoài cầu môn9
16Đá phạt trực tiếp14
60%TL kiểm soát bóng40%
61%TL kiểm soát bóng(HT)39%
9Phạm lỗi13
5Việt vị2
5Số lần cứu thua3
Cú phát bóng
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
2.3/2Ghi bàn1/0.9
2/1.3Mất bàn0.7/1.1
20/15.1Bị sút cầu môn8.3/9
3.3/4.4Phạt góc4.3/5
1/2.2Thẻ vàng1.7/1.9
10/14.4Phạm lỗi13.7/10.3
50.7%/53.2%TL kiểm soát bóng58.7%/54.1%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
20%10%1~1511%6%
8%5%16~3016%17%
20%15%31~4521%6%
18%25%46~6014%34%
16%15%61~7511%17%
18%28%76~9023%17%