VĐQG Thụy Sĩ  
Địa điểm: Stade de Suisse Wankdorf     Thời tiết: Mưa nhỏ  Nhiệt độ: 13℃~14℃
Phân tích kỹ thuật
6Phạt góc8
4Phạt góc nửa trận4
0Thẻ vàng1
21Số lần sút bóng 9
9Sút cầu môn5
100Tấn công78
97Tấn công nguy hiểm79
12Sút ngoài cầu môn4
9Đá phạt trực tiếp8
49%TL kiểm soát bóng51%
55%TL kiểm soát bóng(HT)45%
6Phạm lỗi8
1Việt vị2
5Số lần cứu thua3
Số liệu thống kê kỹ thuật
3 trận/10 trận gần đây   3 trận/10 trận gần đây
3/2.4Ghi bàn0.7/0.5
1/1Mất bàn1/1.2
7/8.2Bị sút cầu môn10.7/14.2
7.7/7.4Phạt góc3.3/2.7
2/2.3Thẻ vàng2/2.3
15.3/13.7Phạm lỗi13.7/11.3
62.3%/59.1%TL kiểm soát bóng53%/45.6%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng30 trận gần đây50 trận gần đây
Chủ ghi bànChủ mất bàn thắngThời gian ghi bànKhách ghi bànKhách mất bàn thắng
11%24%1~1522%16%
12%9%16~3013%13%
17%12%31~4519%7%
19%12%46~6013%15%
11%27%61~7511%13%
28%15%76~9019%33%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FTYoung Boys(70 Trận đấu)Grasshoppers(69 Trận đấu)
Đội nhàĐội kháchĐội nhàĐội khách
HT thắng/FT thắng151244
HT hòa/FT thắng121161
HT thua/FT thắng3100
HT thắng/FT hòa1303
HT hòa/FT hòa1346
HT thua/FT hòa1123
HT thắng/FT thua0012
HT hòa/FT thua01109
HT thua/FT thua2386
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
34%22%27%16%34%22%27%16%
T36' H33' A40'Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầuT35' H36' A35'
T62' H67' A63'Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuốiT61' H63' A59'
T58' H56' A61'Thời gian trung bình bàn thua cuốiT61' H60' A63'
36%Theo kịp trong hiệp 236%
66%Tài(6 trận đấu cuối cùng)0%